NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Lớp 12 · Phương pháp toạ độ trong không gian

Bài toán ứng dụng nâng cao

44 câu hỏi
Các câu hỏi mới + dạng mới sẽ thường xuyên được cập nhật vào chủ đề. Lưu trang để xem câu mới mỗi ngày.

Phần I. Trắc nghiệm 4 phương án(44 câu)

Câu 1.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(-6; -1; -1)$ và mặt phẳng $(P): 2x + y + 2z - 3 = 0$. Tìm tọa độ hình chiếu vuông góc $H$ của $A$ lên mặt phẳng $(P)$.

AHd(P)
Điểm A và mặt phẳng (P), chân vuông góc H.
A.$H(-6; -1; -1)$
B.$H(-4; 0; 1)$
C.$H(0; 2; 5)$
D.$H(-2; 1; 3)$

Câu 2.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một drone xuất phát từ điểm $A(0; 0; 1)$ và bay theo đường thẳng $\Delta$ có vectơ chỉ phương $\vec{v} = (1; 0; 0)$. Trên hành trình, có hai đỉnh núi được mô hình hoá bởi hai mặt cầu $(S_1): (x - 6)^2 + (y - 4)^2 + (z - 4)^2 = 16$ và $(S_2): (x - 7)^2 + (y - 5)^2 + (z - 13)^2 = 4$. Tính khoảng cách nhỏ nhất $d_1, d_2$ từ đường bay $\Delta$ đến biên $(S_1)$ và biên $(S_2)$ tương ứng.

A.$d_1 = 11;\quad d_2 = 1$
B.$d_1 = 9;\quad d_2 = 15$
C.$d_1 = 5;\quad d_2 = 13$
D.$d_1 = 1;\quad d_2 = 11$

Câu 3.Trong không gian $Oxyz$, viết phương trình mặt cầu $(S)$ có tâm $I(1; -2; -3)$ và tiếp xúc với mặt phẳng $(P): -2x + y - 2z + 16 = 0$.

IHd(P)
Mặt cầu (S) tâm I bán kính 6 tiếp xúc với mặt phẳng (P).
A.$(x - 1)^2 + (y + 2)^2 + (z + 3)^2 = 39$
B.$(x - 1)^2 + (y + 2)^2 + (z + 3)^2 = 6$
C.$(x - 1)^2 + (y + 2)^2 + (z + 3)^2 = 49$
D.$(x - 1)^2 + (y + 2)^2 + (z + 3)^2 = 36$

Câu 4.Trong không gian $Oxyz$, cho tứ diện $ABCD$ với $A(-2; 2; 2)$, $B(-4; 1; 4)$, $C(-1; 5; 4)$, $D(-5; 4; -1)$. Tính thể tích khối tứ diện $ABCD$.

A.$V = 51$
B.$V = \dfrac{17}{2}$
C.$V = \dfrac{51}{2}$
D.$V = 17$

Câu 5.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = -2 + t \\ y = 1 + t \\ z = 3 \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = -2 + s \\ y = -1 - s \\ z = 2 \end{cases}$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$.

A.$d(d_1, d_2) = 3$
B.$d(d_1, d_2) = \sqrt{2}$
C.$d(d_1, d_2) = 2$
D.$d(d_1, d_2) = 1$

Câu 6.Tìm phương trình một mặt phẳng cách đều hai điểm $A(1;-1;2)$ và $B(-1;3;2)$, và vuông góc với $AB$.

A.$2x - 4y - 4 = 0$
B.$-2x - 4y + 4 = 0$
C.$2x - 4y + 5 = 0$
D.$2x - 4y + 4 = 0$

Câu 7.Tìm phương trình một mặt phẳng cách đều hai điểm $A(-3;-3;2)$ và $B(1;-3;0)$, và vuông góc với $AB$.

A.$4x - 2z + 6 = 0$
B.$-4x - 2z + 6 = 0$
C.$4x - 2z + 8 = 0$
D.$4x - 2z - 6 = 0$

Câu 8.Trong không gian $Oxyz$, viết phương trình mặt cầu $(S)$ có tâm $I(4; -2; 3)$ và tiếp xúc với mặt phẳng $(P): -x - 2y - 2z + 24 = 0$.

A.$(x - 4)^2 + (y + 2)^2 + (z - 3)^2 = 49$
B.$(x - 4)^2 + (y + 2)^2 + (z - 3)^2 = 36$
C.$(x - 4)^2 + (y + 2)^2 + (z - 3)^2 = 6$
D.$(x - 4)^2 + (y + 2)^2 + (z - 3)^2 = 39$

Câu 9.Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $A(-2;1;1)$ và $B(-1;-3;4)$. Điểm $M$ thay đổi trên mặt phẳng $(Oxy)$. Tìm giá trị nhỏ nhất của $MA^2 + MB^2$.

A.$\min (MA^2 + MB^2) = \dfrac{51}{2}$
B.$\min (MA^2 + MB^2) = \dfrac{49}{2}$
C.$\min (MA^2 + MB^2) = \dfrac{53}{2}$
D.$\min (MA^2 + MB^2) = 51$

Câu 10.Tìm phương trình một mặt phẳng cách đều hai điểm $A(3;3;-3)$ và $B(-3;-3;-1)$, và vuông góc với $AB$.

A.$3x + 3y - z = 0$
B.$3x + 3y - z - 2 = 0$
C.$-3x + 3y - z - 2 = 0$
D.$3x + 3y - z + 2 = 0$

Câu 11.Trong không gian $Oxyz$, viết phương trình mặt cầu $(S)$ có tâm $I(3; -3; -3)$ và tiếp xúc với mặt phẳng $(P): 3x + 4y + 53 = 0$.

A.$(x - 3)^2 + (y + 3)^2 + (z + 3)^2 = 105$
B.$(x - 3)^2 + (y + 3)^2 + (z + 3)^2 = 121$
C.$(x - 3)^2 + (y + 3)^2 + (z + 3)^2 = 10$
D.$(x - 3)^2 + (y + 3)^2 + (z + 3)^2 = 100$

Câu 12.Trong không gian $Oxyz$, viết phương trình mặt cầu $(S)$ có tâm $I(-1; -3; 1)$ và tiếp xúc với mặt phẳng $(P): 2x + 2y + z + 16 = 0$.

A.$(x + 1)^2 + (y + 3)^2 + (z - 1)^2 = 9$
B.$(x + 1)^2 + (y + 3)^2 + (z - 1)^2 = 12$
C.$(x + 1)^2 + (y + 3)^2 + (z - 1)^2 = 3$
D.$(x + 1)^2 + (y + 3)^2 + (z - 1)^2 = 16$

Câu 13.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một thiết bị GPS xác định vị trí của mình thông qua tín hiệu từ bốn vệ tinh. Bốn vệ tinh đặt cố định tại các điểm $A(12; 3; 7)$, $B(16; 6; 5)$, $C(6; 4; 3)$, $D(8; 3; 4)$. Thiết bị tại vị trí $M$ đo được khoảng cách tới các vệ tinh lần lượt là $d_A = 10$, $d_B = 13$, $d_C = 3$, $d_D = 5$ (km). Hãy xác định tọa độ của thiết bị $M$.

A.$M(5; 3; 1)$
B.$M(4; 3; 1)$
C.$M(3; 4; 1)$
D.$M(-4; -3; -1)$

Câu 14.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một drone xuất phát từ điểm $A(0; 1; 2)$ và bay theo đường thẳng $\Delta$ có vectơ chỉ phương $\vec{v} = (0; 1; 0)$. Trên hành trình, có hai đỉnh núi được mô hình hoá bởi hai mặt cầu $(S_1): (x - 3)^2 + (y - 4)^2 + (z - 6)^2 = 4$ và $(S_2): (x - 6)^2 + (y - 8)^2 + (z - 10)^2 = 16$. Tính khoảng cách nhỏ nhất $d_1, d_2$ từ đường bay $\Delta$ đến biên $(S_1)$ và biên $(S_2)$ tương ứng.

A.$d_1 = 6;\quad d_2 = 3$
B.$d_1 = 7;\quad d_2 = 14$
C.$d_1 = 3;\quad d_2 = 6$
D.$d_1 = 5;\quad d_2 = 10$

Câu 15.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = -1 + t \\ y = -3 \\ z = 3 \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = -1 \\ y = -5 + 2s \\ z = 5 \end{cases}$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$.

A.$d(d_1, d_2) = 4$
B.$d(d_1, d_2) = 3$
C.$d(d_1, d_2) = 1$
D.$d(d_1, d_2) = 2$

Câu 16.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = -3 + t \\ y = -3 \\ z = -1 \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = -2 \\ y = -2 + s \\ z = 0 \end{cases}$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$.

A.$d(d_1, d_2) = \dfrac{1}{2}$
B.$d(d_1, d_2) = 1$
C.$d(d_1, d_2) = 2$
D.$d(d_1, d_2) = 3$

Câu 17.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = 2 + t \\ y = 2 \\ z = -2 \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = 3 \\ y = 2 + 2s \\ z = 0 \end{cases}$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$.

A.$d(d_1, d_2) = 4$
B.$d(d_1, d_2) = 1$
C.$d(d_1, d_2) = 3$
D.$d(d_1, d_2) = 2$

Câu 18.Tìm phương trình một mặt phẳng cách đều hai điểm $A(3;1;-3)$ và $B(-1;1;-3)$, và vuông góc với $AB$.

A.$-4x - 4 = 0$
B.$4x - 4 = 0$
C.$4x + 4 = 0$
D.$4x - 2 = 0$

Câu 19.Trong không gian $Oxyz$, cho tứ diện $ABCD$ với $A(4; 1; 4)$, $B(5; -2; 3)$, $C(6; 2; 5)$, $D(8; 5; 3)$. Tính thể tích khối tứ diện $ABCD$.

A.$V = 27$
B.$V = \dfrac{9}{2}$
C.$V = \dfrac{27}{2}$
D.$V = 9$

Câu 20.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một drone xuất phát từ điểm $A(0; 1; 1)$ và bay theo đường thẳng $\Delta$ có vectơ chỉ phương $\vec{v} = (0; 0; 1)$. Trên hành trình, có hai đỉnh núi được mô hình hoá bởi hai mặt cầu $(S_1): (x - 3)^2 + (y - 5)^2 + (z - 6)^2 = 9$ và $(S_2): (x - 3)^2 + (y - 5)^2 + (z - 8)^2 = 9$. Tính khoảng cách nhỏ nhất $d_1, d_2$ từ đường bay $\Delta$ đến biên $(S_1)$ và biên $(S_2)$ tương ứng.

A.$d_1 = 8;\quad d_2 = 8$
B.$d_1 = 2;\quad d_2 = 2$
C.$d_1 = 5;\quad d_2 = 5$
D.$d_1 = 3;\quad d_2 = 3$

Câu 21.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một thiết bị GPS xác định vị trí của mình thông qua tín hiệu từ bốn vệ tinh. Bốn vệ tinh đặt cố định tại các điểm $A(4; 4; 8)$, $B(4; 16; 8)$, $C(3; 5; 6)$, $D(5; 8; 11)$. Thiết bị tại vị trí $M$ đo được khoảng cách tới các vệ tinh lần lượt là $d_A = 5$, $d_B = 13$, $d_C = 3$, $d_D = 9$ (km). Hãy xác định tọa độ của thiết bị $M$.

A.$M(-1; -4; -4)$
B.$M(4; 1; 4)$
C.$M(1; 4; 4)$
D.$M(2; 4; 4)$

Câu 22.Trong không gian $Oxyz$, cho tứ diện $ABCD$ với $A(4; 4; -3)$, $B(1; 1; -4)$, $C(8; 2; 0)$, $D(8; 7; 1)$. Tính thể tích khối tứ diện $ABCD$.

A.$V = \dfrac{43}{3}$
B.$V = \dfrac{43}{6}$
C.$V = \dfrac{43}{2}$
D.$V = 43$

Câu 23.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một thiết bị GPS xác định vị trí của mình thông qua tín hiệu từ bốn vệ tinh. Bốn vệ tinh đặt cố định tại các điểm $A(2; 6; 5)$, $B(4; 16; 7)$, $C(5; 7; 3)$, $D(9; 5; 7)$. Thiết bị tại vị trí $M$ đo được khoảng cách tới các vệ tinh lần lượt là $d_A = 3$, $d_B = 13$, $d_C = 5$, $d_D = 9$ (km). Hãy xác định tọa độ của thiết bị $M$.

A.$M(-1; -4; -3)$
B.$M(1; 4; 3)$
C.$M(4; 1; 3)$
D.$M(2; 4; 3)$

Câu 24.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(-5; 5; 4)$ và đường thẳng $d: \begin{cases} x = -7 + 2t \\ y = -1 + t \\ z = 2 + t \end{cases}$. Tìm tọa độ điểm $M$ thuộc $d$ sao cho khoảng cách $AM$ ngắn nhất.

A.$M(-5; 5; 4)$
B.$M(-7; -1; 2)$
C.$M(-5; 0; 3)$
D.$M(-3; 1; 4)$

Câu 25.Trong không gian $Oxyz$, viết phương trình mặt cầu $(S)$ có tâm $I(-3; -1; 2)$ và tiếp xúc với mặt phẳng $(P): 3y + 4z + 45 = 0$.

A.$(x + 3)^2 + (y + 1)^2 + (z - 2)^2 = 100$
B.$(x + 3)^2 + (y + 1)^2 + (z - 2)^2 = 105$
C.$(x + 3)^2 + (y + 1)^2 + (z - 2)^2 = 10$
D.$(x + 3)^2 + (y + 1)^2 + (z - 2)^2 = 121$

Câu 26.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(4; 0; -3)$ và đường thẳng $d: \begin{cases} x = -1 + 2t \\ y = 1 + 2t \\ z = -4 + t \end{cases}$. Tìm tọa độ điểm $M$ thuộc $d$ sao cho khoảng cách $AM$ ngắn nhất.

A.$M(4; 0; -3)$
B.$M(-1; -3; 3)$
C.$M(-1; 1; -4)$
D.$M(1; 3; -3)$

Câu 27.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một thiết bị GPS xác định vị trí của mình thông qua tín hiệu từ bốn vệ tinh. Bốn vệ tinh đặt cố định tại các điểm $A(6; 14; 6)$, $B(10; 2; 9)$, $C(3; 10; 7)$, $D(3; 4; 5)$. Thiết bị tại vị trí $M$ đo được khoảng cách tới các vệ tinh lần lượt là $d_A = 13$, $d_B = 10$, $d_C = 9$, $d_D = 3$ (km). Hãy xác định tọa độ của thiết bị $M$.

A.$M(3; 2; 3)$
B.$M(2; 2; 3)$
C.$M(-2; -2; -3)$
D.$M(2; 3; 2)$

Câu 28.Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $A(3;0;4)$ và $B(-3;-1;4)$. Điểm $M$ thay đổi trên mặt phẳng $(Oxy)$. Tìm giá trị nhỏ nhất của $MA^2 + MB^2$.

A.$\min (MA^2 + MB^2) = \dfrac{101}{2}$
B.$\min (MA^2 + MB^2) = \dfrac{99}{2}$
C.$\min (MA^2 + MB^2) = \dfrac{103}{2}$
D.$\min (MA^2 + MB^2) = 101$

Câu 29.Trong không gian $Oxyz$, cho hai đường thẳng $d_1: \begin{cases} x = 1 + t \\ y = -1 \\ z = -3 \end{cases}$ và $d_2: \begin{cases} x = 0 \\ y = -2 \\ z = -2 + s \end{cases}$. Tính khoảng cách giữa hai đường thẳng $d_1$ và $d_2$.

A.$d(d_1, d_2) = 1$
B.$d(d_1, d_2) = 2$
C.$d(d_1, d_2) = 3$
D.$d(d_1, d_2) = \dfrac{1}{2}$

Câu 30.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(-4; -4; -2)$ và mặt phẳng $(P): x + y + z + 7 = 0$. Tìm tọa độ hình chiếu vuông góc $H$ của $A$ lên mặt phẳng $(P)$.

A.$H(3; 3; 1)$
B.$H(-3; -3; -1)$
C.$H(-4; -4; -2)$
D.$H(-2; -2; 0)$

Câu 31.Trong không gian $Oxyz$, cho tứ diện $ABCD$ với $A(4; 2; 4)$, $B(1; 3; 8)$, $C(3; -1; 1)$, $D(2; 5; 6)$. Tính thể tích khối tứ diện $ABCD$.

A.$V = \dfrac{37}{6}$
B.$V = \dfrac{37}{2}$
C.$V = 37$
D.$V = \dfrac{37}{3}$

Câu 32.Trong không gian $Oxyz$, cho tứ diện $ABCD$ với $A(2; -2; -3)$, $B(-1; -1; -2)$, $C(-1; -4; -6)$, $D(4; -1; -6)$. Tính thể tích khối tứ diện $ABCD$.

A.$V = \dfrac{41}{2}$
B.$V = 41$
C.$V = \dfrac{41}{3}$
D.$V = \dfrac{41}{6}$

Câu 33.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(5; -2; 1)$ và mặt phẳng $(P): x + y - 1 = 0$. Tìm tọa độ hình chiếu vuông góc $H$ của $A$ lên mặt phẳng $(P)$.

A.$H(5; -2; 1)$
B.$H(3; -4; 1)$
C.$H(-3; 4; 1)$
D.$H(4; -3; 1)$

Câu 34.Trong không gian $Oxyz$, cho điểm $A(6; 3; -2)$ và mặt phẳng $(P): 2x + 2y + z - 7 = 0$. Tìm tọa độ hình chiếu vuông góc $H$ của $A$ lên mặt phẳng $(P)$.

A.$H(4; 1; -3)$
B.$H(2; -1; -4)$
C.$H(6; 3; -2)$
D.$H(1; 4; -3)$

Câu 35.Tìm phương trình một mặt phẳng cách đều hai điểm $A(-1;1;2)$ và $B(3;1;-2)$, và vuông góc với $AB$.

A.$4x - 4z - 1 = 0$
B.$4x - 4z - 4 = 0$
C.$4x - 4z + 4 = 0$
D.$-4x - 4z - 4 = 0$

Câu 36.Tìm phương trình một mặt phẳng cách đều hai điểm $A(-3;-1;-2)$ và $B(-3;3;2)$, và vuông góc với $AB$.

A.$4y + 4z - 4 = 0$
B.$4y + 4z - 1 = 0$
C.$4x + 4z - 4 = 0$
D.$4y + 4z + 4 = 0$

Câu 37.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một thiết bị GPS xác định vị trí của mình thông qua tín hiệu từ bốn vệ tinh. Bốn vệ tinh đặt cố định tại các điểm $A(8; 6; 5)$, $B(6; 11; 4)$, $C(2; 9; 11)$, $D(5; 7; 3)$. Thiết bị tại vị trí $M$ đo được khoảng cách tới các vệ tinh lần lượt là $d_A = 7$, $d_B = 9$, $d_C = 10$, $d_D = 5$ (km). Hãy xác định tọa độ của thiết bị $M$.

A.$M(3; 2; 3)$
B.$M(3; 3; 3)$
C.$M(2; 3; 3)$
D.$M(-2; -3; -3)$

Câu 38.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một drone xuất phát từ điểm $A(2; 2; 0)$ và bay theo đường thẳng $\Delta$ có vectơ chỉ phương $\vec{v} = (1; 0; 0)$. Trên hành trình, có hai đỉnh núi được mô hình hoá bởi hai mặt cầu $(S_1): (x - 5)^2 + (y - 10)^2 + (z - 6)^2 = 9$ và $(S_2): (x - 9)^2 + (y - 8)^2 + (z - 8)^2 = 25$. Tính khoảng cách nhỏ nhất $d_1, d_2$ từ đường bay $\Delta$ đến biên $(S_1)$ và biên $(S_2)$ tương ứng.

A.$d_1 = 13;\quad d_2 = 15$
B.$d_1 = 10;\quad d_2 = 10$
C.$d_1 = 7;\quad d_2 = 5$
D.$d_1 = 5;\quad d_2 = 7$

Câu 39.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một drone xuất phát từ điểm $A(2; 0; 1)$ và bay theo đường thẳng $\Delta$ có vectơ chỉ phương $\vec{v} = (1; 0; 0)$. Trên hành trình, có hai đỉnh núi được mô hình hoá bởi hai mặt cầu $(S_1): (x - 10)^2 + (y - 3)^2 + (z - 5)^2 = 16$ và $(S_2): (x - 3)^2 + (y - 3)^2 + (z - 5)^2 = 16$. Tính khoảng cách nhỏ nhất $d_1, d_2$ từ đường bay $\Delta$ đến biên $(S_1)$ và biên $(S_2)$ tương ứng.

A.$d_1 = 9;\quad d_2 = 9$
B.$d_1 = 1;\quad d_2 = 1$
C.$d_1 = 5;\quad d_2 = 5$
D.$d_1 = 4;\quad d_2 = 4$

Câu 40.Trong không gian $Oxyz$, cho tứ diện $ABCD$ với $A(-2; -1; -3)$, $B(1; 0; -2)$, $C(-4; -4; -6)$, $D(-5; 0; -1)$. Tính thể tích khối tứ diện $ABCD$.

A.$V = \dfrac{7}{2}$
B.$V = \dfrac{7}{3}$
C.$V = \dfrac{7}{6}$
D.$V = 7$

Câu 41.Trong không gian $Oxyz$, viết phương trình mặt cầu $(S)$ có tâm $I(4; -1; -3)$ và tiếp xúc với mặt phẳng $(P): 4x + 4y + 7z + 171 = 0$.

A.$(x - 4)^2 + (y + 1)^2 + (z + 3)^2 = 333$
B.$(x - 4)^2 + (y + 1)^2 + (z + 3)^2 = 18$
C.$(x - 4)^2 + (y + 1)^2 + (z + 3)^2 = 361$
D.$(x - 4)^2 + (y + 1)^2 + (z + 3)^2 = 324$

Câu 42.Trong không gian $Oxyz$, cho tứ diện $ABCD$ với $A(1; 4; -2)$, $B(4; 1; -4)$, $C(-2; 3; -1)$, $D(5; 2; -1)$. Tính thể tích khối tứ diện $ABCD$.

A.$V = 19$
B.$V = \dfrac{38}{3}$
C.$V = 38$
D.$V = \dfrac{19}{3}$

Câu 43.Trong không gian $Oxyz$ (đơn vị: km), một thiết bị GPS xác định vị trí của mình thông qua tín hiệu từ bốn vệ tinh. Bốn vệ tinh đặt cố định tại các điểm $A(8; 5; 9)$, $B(8; 16; 4)$, $C(10; 6; 4)$, $D(12; 10; 1)$. Thiết bị tại vị trí $M$ đo được khoảng cách tới các vệ tinh lần lượt là $d_A = 9$, $d_B = 13$, $d_C = 7$, $d_D = 10$ (km). Hãy xác định tọa độ của thiết bị $M$.

A.$M(5; 4; 1)$
B.$M(4; 5; 0)$
C.$M(4; 4; 1)$
D.$M(-4; -4; -1)$

Câu 44.Trong không gian $Oxyz$, cho hai điểm $A(-2;1;2)$ và $B(-1;1;4)$. Điểm $M$ thay đổi trên mặt phẳng $(Oxy)$. Tìm giá trị nhỏ nhất của $MA^2 + MB^2$.

A.$\min (MA^2 + MB^2) = \dfrac{43}{2}$
B.$\min (MA^2 + MB^2) = 41$
C.$\min (MA^2 + MB^2) = \dfrac{39}{2}$
D.$\min (MA^2 + MB^2) = \dfrac{41}{2}$

Đáp án & Lời giải

Mở đáp án để xem toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết.

Chưa đăng nhập vẫn mở đáp án được. Hết lượt? Lấy gift code ở /gift-codes hoặc để nâng gói.
1

Mở đáp án hôm nay

Mở khoá toàn bộ đáp án + lời giải cho mục này — tính vào hạn mức đáp án/ngày của gói.

← Về danh sách chủ đề