NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 5 · Lớp 9

Hệ thức lượng trong tam giác vuông

16 mục6 loại nội dung

§1. Định nghĩa(2)

1.1

Tỉ số lượng giác của góc nhọn

Tỉ số lượng giác của góc nhọn
Trong tam giác vuông có góc nhọn $\alpha$, gọi:
  • đối: cạnh đối diện $\alpha$.
  • kề: cạnh kề $\alpha$ (không phải cạnh huyền).
  • huyền: cạnh huyền.
Tỉ số lượng giác: $$\sin\alpha = \dfrac{\text{đối}}{\text{huyền}}, \quad \cos\alpha = \dfrac{\text{kề}}{\text{huyền}}.$$ $$\tan\alpha = \dfrac{\text{đối}}{\text{kề}}, \quad \cot\alpha = \dfrac{\text{kề}}{\text{đối}}.$$
1.2

Góc nâng + góc hạ

Ứng dụng thực tế hệ thức lượng
  • Góc nâng (góc trông lên): góc giữa tia ngắm và mặt phẳng ngang, khi nhìn lên.
  • Góc hạ (góc trông xuống): góc giữa tia ngắm và mặt phẳng ngang, khi nhìn xuống.
Cả 2 luôn được đo từ phương ngang (chứ không từ phương đứng).

§2. Định lý(2)

2.1

Định lý Pythagore

Hệ thức giữa cạnh và góc
Trong tam giác vuông tại $A$: $$BC^2 = AB^2 + AC^2 \Leftrightarrow a^2 = b^2 + c^2.$$ Đảo: nếu tam giác có $a^2 = b^2 + c^2$ thì vuông tại $A$ (đối diện cạnh $a$).
2.2

Hệ thức trong tam giác vuông

Hệ thức giữa cạnh và góc
Tam giác vuông tại $A$, đường cao $AH$ kẻ từ $A$ xuống cạnh huyền $BC = a$. Đặt $AB = c, AC = b, BH = c', CH = b', AH = h$: $$b^2 = a \cdot b', \quad c^2 = a \cdot c'.$$ $$h^2 = b' \cdot c'.$$ $$b \cdot c = a \cdot h.$$ $$\dfrac{1}{h^2} = \dfrac{1}{b^2} + \dfrac{1}{c^2}.$$

§3. Tính chất(3)

3.1

Tính đơn điệu

Tỉ số lượng giác của góc nhọn
Với $0° < \alpha_1 < \alpha_2 < 90°$:
  • $\sin$ và $\tan$: tăng ($\sin\alpha_1 < \sin\alpha_2$, $\tan\alpha_1 < \tan\alpha_2$).
  • $\cos$ và $\cot$: giảm ($\cos\alpha_1 > \cos\alpha_2$, $\cot\alpha_1 > \cot\alpha_2$).
3.2

Tính chất

Tỉ số lượng giác của góc nhọn
  • $0 < \sin\alpha, \cos\alpha < 1$ (với $0° < \alpha < 90°$).
  • $\tan\alpha = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha}, \cot\alpha = \dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha}$.
  • $\tan\alpha \cdot \cot\alpha = 1$.
  • $\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1$.
3.3

Bảng tỉ số lượng giác góc đặc biệt

Bảng lượng giác — góc phụ nhau
Góc$30°$$45°$$60°$
$\sin$$\dfrac{1}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$
$\cos$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{1}{2}$
$\tan$$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$$1$$\sqrt{3}$
$\cot$$\sqrt{3}$$1$$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$

§4. Công thức(2)

4.1

Tỉ số góc phụ nhau

Tỉ số lượng giác của góc nhọn
Hai góc $\alpha, \beta$ phụ nhau ($\alpha + \beta = 90°$): $$\sin\alpha = \cos\beta, \quad \cos\alpha = \sin\beta.$$ $$\tan\alpha = \cot\beta, \quad \cot\alpha = \tan\beta.$$ Vd: $\sin 60° = \cos 30°, \tan 45° = \cot 45° = 1$.
4.2

Quan hệ cạnh và góc trong tam giác vuông

Hệ thức giữa cạnh và góc
Tam giác vuông tại $A$, gọi $B = \beta, C = \gamma$ là 2 góc nhọn ($\beta + \gamma = 90°$): $$b = a \sin B = a \cos C, \quad c = a \sin C = a \cos B.$$ $$b = c \tan B = c \cot C, \quad c = b \tan C = b \cot B.$$

§5. Phương pháp(3)

5.1

Giải tam giác vuông

Hệ thức giữa cạnh và góc
Cho 1 góc nhọn + 1 cạnh (hoặc 2 cạnh) — tính các yếu tố còn lại: Bước 1. Vẽ hình, ghi rõ các dữ kiện. Bước 2. Nếu biết 2 cạnh: dùng Pythagore tìm cạnh thứ 3, dùng $\tan$ để tính góc. Bước 3. Nếu biết 1 cạnh + 1 góc: dùng các tỉ số lượng giác để tìm các cạnh còn lại. Bước 4. Tính góc còn lại qua $\beta + \gamma = 90°$. Bước 5. Kết luận, làm tròn theo yêu cầu.
5.2

Các dạng bài thực tế phổ biến

Ứng dụng thực tế hệ thức lượng
1. Đo chiều cao: nhà, cây, núi, cột → góc nâng từ chân. 2. Tính khoảng cách: hai điểm xa, độ rộng sông → 2 góc nâng từ 2 điểm. 3. Bóng cây / vật: dùng góc tia sáng mặt trời. 4. Tàu hàng hải / máy bay: góc hạ từ trên cao xuống vật. 5. Cầu thang / dốc / nóc nhà: hỏi chiều cao, độ dốc, góc nghiêng.
5.3

Quy trình giải bài thực tế

Ứng dụng thực tế hệ thức lượng
Bước 1. Đọc kỹ đề + vẽ hình mô phỏng. Bước 2. Đặt tam giác vuông với cạnh kề/đối/huyền tương ứng với đại lượng cần tìm. Bước 3. Xác định góc nâng/hạ → chọn tỉ số lượng giác phù hợp ($\sin/\cos/\tan$). Bước 4. Lập phương trình → giải. Bước 5. Kết luận theo đơn vị + làm tròn theo yêu cầu.

§6. Mẹo(4)

6.1

Mẹo: liên hệ với tam giác đặc biệt

Bảng lượng giác — góc phụ nhau
Tam giác vuông cân (45-45-90): cạnh = $a$, huyền = $a\sqrt{2}$. → $\sin 45° = \cos 45° = \dfrac{a}{a\sqrt{2}} = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$. Tam giác nửa đều (30-60-90, từ tam giác đều cạnh $2a$ cắt đôi):
  • Cạnh đối $30°$: $a$. Cạnh đối $60°$: $a\sqrt{3}$. Cạnh huyền: $2a$.
  • $\sin 30° = \dfrac{a}{2a} = \dfrac{1}{2}$, $\sin 60° = \dfrac{a\sqrt{3}}{2a} = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.
6.2

Mẹo nhớ: $\sin = \dfrac{\sqrt{n}}{2}$

Bảng lượng giác — góc phụ nhau
Quy tắc bàn tay (mẹo):
  • $\sin 30° = \dfrac{\sqrt{1}}{2} = \dfrac{1}{2}$.
  • $\sin 45° = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$.
  • $\sin 60° = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.
  • $\sin 90° = \dfrac{\sqrt{4}}{2} = 1$.
$\cos$ ngược lại từ $90° \to 30°$. $\tan = \sin / \cos$.
6.3

Mẹo: chọn tỉ số phù hợp (SOH-CAH-TOA)

Hệ thức giữa cạnh và góc
SOH: $\sin = \dfrac{\text{Đối}}{\text{Huyền}}$. CAH: $\cos = \dfrac{\text{Kề}}{\text{Huyền}}$. TOA: $\tan = \dfrac{\text{Đối}}{\text{Kề}}$. Tuỳ dữ kiện đề bài đã có (cạnh nào, góc nào) → chọn $\sin$, $\cos$, hay $\tan$ cho phù hợp.
6.4

Mẹo: nhớ chiều cao mắt người đo

Ứng dụng thực tế hệ thức lượng
Bài toán đo chiều cao cây / nhà bằng góc nâng: nếu đề có cho chiều cao mắt người đo (vd 1.6 m): → Chiều cao thực = chiều cao tính được từ tam giác + chiều cao mắt. Nếu đề không cho → coi mắt ở mặt đất.
Hệ thức lượng trong tam giác vuông — Cẩm nang lớp 9 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI