NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 6 · Lớp 9

Đường tròn

30 mục6 loại nội dung

§1. Định nghĩa(6)

1.1

Dây + đường kính

Đường tròn — chu vi, diện tích
Cho đường tròn $(O; R)$:
  • Dây: đoạn nối 2 điểm trên đường tròn.
  • Đường kính: dây đi qua tâm $O$. Là dây lớn nhất, độ dài $= 2R$.
  • Cung: phần đường tròn giữa 2 điểm.
  • 1 dây chia đường tròn thành 2 cung.
1.2

Đường tròn

Đường tròn — chu vi, diện tích
Cho điểm $O$ và số $R > 0$. Đường tròn tâm $O$ bán kính $R$, ký hiệu $(O; R)$, là tập hợp các điểm $M$ sao cho $OM = R$.
  • Đường tròn có vô số trục đối xứng (mọi đường kính).
  • Tâm đối xứng: chính tâm $O$.
1.3

Góc ở tâm

Góc nội tiếp
Góc ở tâm là góc có đỉnh trùng với tâm $O$ của đường tròn. Một góc ở tâm chia đường tròn thành 2 cung. Số đo góc ở tâm = số đo cung nhỏ mà nó chắn.
1.4

Góc nội tiếp

Góc nội tiếp
Góc nội tiếp là góc có đỉnh nằm trên đường tròn và 2 cạnh chứa 2 dây của đường tròn.
1.5

Góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung

Góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung
Góc tạo bởi tia tiếp tuyến với dây cung xuất phát từ tiếp điểm.
1.6

Tứ giác nội tiếp

Tứ giác nội tiếp
Tứ giác $ABCD$ gọi là nội tiếp đường tròn nếu cả 4 đỉnh cùng thuộc 1 đường tròn. Đường tròn đó gọi là đường tròn ngoại tiếp tứ giác.

§2. Định lý(10)

2.1

Quan hệ đường kính - dây

Đường tròn — chu vi, diện tích
Trong một đường tròn:
  • Đường kính vuông góc với 1 dây thì đi qua trung điểm dây ấy.
  • Đường kính đi qua trung điểm 1 dây (không qua tâm) thì vuông góc với dây ấy.
→ Dùng để xác định trung điểm dây, hoặc kiểm tra vuông góc.
2.2

2 tiếp tuyến cắt nhau từ 1 điểm

Tiếp tuyến của đường tròn
Từ 1 điểm $A$ ngoài $(O)$, kẻ 2 tiếp tuyến đến $(O)$, tiếp điểm $B, C$. Khi đó:
  • $AB = AC$ (2 tiếp tuyến bằng nhau).
  • $AO$ là tia phân giác của $\widehat{BAC}$.
  • $OA$ là đường trung trực của $BC$.
  • $OA$ là tia phân giác của $\widehat{BOC}$.
2.3

Tiếp tuyến vuông góc bán kính

Vị trí tương đối đường thẳng và đường tròn
Nếu đường thẳng $a$ tiếp xúc với $(O)$ tại $T$ thì: $$a \perp OT.$$ Đảo lại: đường thẳng qua $T \in (O)$ và vuông góc với bán kính $OT$ là tiếp tuyến.
2.4

Đường thẳng nối tâm — trục đối xứng

Vị trí tương đối hai đường tròn
Đường thẳng đi qua 2 tâm $O_1 O_2$ là trục đối xứng chung của 2 đường tròn. Khi 2 đường tròn cắt nhau tại $A, B$: $AB \perp O_1 O_2$ và $AB$ bị $O_1 O_2$ chia đôi. Khi tiếp xúc: tiếp điểm nằm trên $O_1 O_2$.
2.5

Định lý góc nội tiếp

Góc nội tiếp
Số đo của 1 góc nội tiếp bằng nửa số đo cung bị chắn. Hệ quả:
  • Các góc nội tiếp cùng chắn 1 cung thì bằng nhau.
  • Các góc nội tiếp chắn cung bằng nhau thì bằng nhau.
  • Góc nội tiếp chắn nửa đường tròn (cung lớn nhất) = $90°$ (góc vuông).
  • Góc nội tiếp + góc ở tâm cùng chắn 1 cung: $\widehat{\text{nội tiếp}} = \dfrac{1}{2} \widehat{\text{ở tâm}}$.
2.6

Góc có đỉnh ở trong đường tròn

Góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung
Cho 2 dây $AB, CD$ cắt nhau tại $I$ trong đường tròn: $$\widehat{AID} = \widehat{BIC} = \dfrac{\text{cung } AD + \text{cung } BC}{2}.$$
2.7

Góc có đỉnh ở ngoài đường tròn

Góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung
Góc có đỉnh ở ngoài đường tròn, 2 cạnh cắt đường tròn: $$\widehat{} = \dfrac{\text{cung lớn} - \text{cung nhỏ}}{2}.$$ Áp dụng cho cả 3 trường hợp: 2 cát tuyến, 2 tiếp tuyến, 1 cát + 1 tiếp.
2.8

Định lý: tiếp tuyến - dây = góc nội tiếp

Góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung
Số đo góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung = nửa số đo cung bị chắn (cung nằm phía 'trong' của góc). Hệ quả quan trọng: Góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây = góc nội tiếp cùng chắn cung đó (= $\dfrac{\text{cung}}{2}$).
2.9

Góc ngoài = góc đối trong

Tứ giác nội tiếp
Tứ giác $ABCD$ nội tiếp $\Leftrightarrow$ góc ngoài tại 1 đỉnh = góc trong tại đỉnh đối diện. Vd: góc ngoài tại $A$ = $\widehat{C}$.
2.10

Định lý: tổng 2 góc đối = $180°$

Tứ giác nội tiếp
Tứ giác $ABCD$ nội tiếp $\Leftrightarrow$ tổng số đo 2 góc đối bằng $180°$: $$\widehat{A} + \widehat{C} = 180°, \quad \widehat{B} + \widehat{D} = 180°.$$

§3. Tính chất(6)

3.1

Quan hệ dây - khoảng cách đến tâm

Đường tròn — chu vi, diện tích
Trong một đường tròn:
  • 2 dây bằng nhau $\Leftrightarrow$ khoảng cách từ tâm đến chúng bằng nhau.
  • Dây dài hơn $\Leftrightarrow$ khoảng cách từ tâm nhỏ hơn.
$$d^2 + \left(\dfrac{\text{dây}}{2}\right)^2 = R^2.$$ (Dùng Pythagore: $d$ = khoảng cách tâm-dây, $R$ = bán kính.)
3.2

Tiếp tuyến — định nghĩa + tính chất

Tiếp tuyến của đường tròn
Tiếp tuyến = đường thẳng có 1 điểm chung duy nhất với đường tròn (tiếp điểm). Tính chất: tiếp tuyến vuông góc với bán kính tại tiếp điểm. $d(O, \text{tiếp tuyến}) = R$.
3.3

Độ dài tiếp tuyến từ điểm ngoài

Tiếp tuyến của đường tròn
Cho $(O; R)$, điểm $A$ ngoài đường tròn với $OA = d$. Độ dài tiếp tuyến từ $A$: $$AT = \sqrt{d^2 - R^2} \, (d > R).$$ (Dùng Pythagore trong tam giác vuông $OAT$ vuông tại $T$.)
3.4

Vị trí tương đối đường thẳng - đường tròn

Vị trí tương đối đường thẳng và đường tròn
Cho $(O; R)$ và đường thẳng $a$ với $d = d(O, a)$:
  • $d > R$: $a$ và $(O)$ không có điểm chung (đường thẳng không cắt).
  • $d = R$: $a$ tiếp xúc với $(O)$ — có 1 điểm chung (tiếp điểm).
  • $d < R$: $a$ cắt $(O)$ tại 2 điểm phân biệt — gọi là cát tuyến.
Độ dài dây cung khi cắt: $\ell = 2\sqrt{R^2 - d^2}$.
3.5

Vị trí tương đối 2 đường tròn

Vị trí tương đối hai đường tròn
Cho 2 đường tròn $(O_1; R_1), (O_2; R_2)$ với $d = O_1 O_2$, giả sử $R_1 \geq R_2$:
  • $d > R_1 + R_2$: không cắt (ngoài nhau, tách biệt).
  • $d = R_1 + R_2$: tiếp xúc ngoài — 1 điểm chung, tiếp điểm nằm trên đoạn $O_1 O_2$.
  • $|R_1 - R_2| < d < R_1 + R_2$: cắt nhau tại 2 điểm.
  • $d = |R_1 - R_2|$: tiếp xúc trong — 1 điểm chung, tiếp điểm trên tia $O_1 O_2$ hoặc $O_2 O_1$.
  • $d < |R_1 - R_2|$: đường tròn nhỏ nằm trong đường tròn lớn, không có điểm chung.
  • $d = 0$ và $R_1 = R_2$: 2 đường tròn trùng nhau.
3.6

Định lý Thales (đảo) — góc nội tiếp chắn nửa đường tròn

Góc nội tiếp
Tam giác $ABC$ nội tiếp đường tròn đường kính $BC$ $\Leftrightarrow$ $\widehat{BAC} = 90°$ (tức tam giác vuông tại $A$). → Dùng để chứng minh tam giác vuông khi biết nội tiếp.

§4. Công thức(3)

4.1

Độ dài dây qua khoảng cách + bán kính

Đường tròn — chu vi, diện tích
Cho dây $AB$ cách tâm $O$ khoảng $d$, bán kính $R$: $$AB = 2 \sqrt{R^2 - d^2}.$$ Suy ra: $d = \sqrt{R^2 - \left(\dfrac{AB}{2}\right)^2}$.
4.2

Quan hệ góc - cung - dây

Góc nội tiếp
Trong cùng đường tròn (hoặc 2 đường tròn bằng nhau):
  • 2 cung bằng nhau $\Leftrightarrow$ 2 dây căng cung bằng nhau.
  • Cung lớn hơn $\Leftrightarrow$ dây căng cung lớn hơn.
  • Góc nội tiếp bằng nhau $\Leftrightarrow$ chắn cung bằng nhau.
4.3

Phương tích của điểm

Góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung
Tích đoạn cát tuyến: từ điểm $M$, kẻ 2 cát tuyến cắt đường tròn tại $A, B$ và $C, D$: $$MA \cdot MB = MC \cdot MD.$$ Tiếp tuyến từ $M$: nếu $MT$ là tiếp tuyến và $MAB$ là cát tuyến: $$MT^2 = MA \cdot MB.$$

§5. Phương pháp(3)

5.1

Chứng minh đường thẳng là tiếp tuyến

Tiếp tuyến của đường tròn
Cách 1. Chứng minh đường thẳng có 1 điểm chung với đường tròn và vuông góc với bán kính tại điểm đó. Cách 2. Chứng minh khoảng cách từ tâm đến đường thẳng = bán kính: $d = R$. Cách 3. Dùng góc tạo bởi tia tiếp tuyến với dây = góc nội tiếp chắn cung kia. Trong hình học toạ độ: $d(I, \Delta) = R$.
5.2

Mẹo: kẻ đường kính phụ để tạo góc vuông

Góc nội tiếp
Trong tam giác $ABC$ nội tiếp đường tròn $(O)$, để tính độ dài / góc: Bước 1. Kẻ đường kính $AD$ qua $A$. Bước 2. $\widehat{ABD} = 90°$ (góc nội tiếp chắn nửa đường tròn $AD$). Bước 3. Trong tam giác vuông $ABD$: $AD = 2R$, áp dụng tỉ số lượng giác / Pythagore. → Kỹ thuật kẻ đường phụ rất phổ biến khi đề chỉ cho 1 vài yếu tố, muốn dùng định lý sin: $\dfrac{a}{\sin A} = 2R$ trực tiếp.
5.3

Chứng minh tứ giác nội tiếp

Tứ giác nội tiếp
Cách 1. Tổng 2 góc đối $= 180°$. Cách 2. Góc ngoài = góc đối trong. Cách 3. 2 đỉnh kề nhau cùng nhìn 1 cạnh dưới 2 góc bằng nhau (chứng tỏ 4 đỉnh nằm trên cùng cung). Cách 4. Khoảng cách từ 1 điểm đến 4 đỉnh bằng nhau (tâm = điểm đó). Cách 5. Tứ giác có 1 cặp đỉnh đối nhìn cạnh chung dưới góc vuông → 4 đỉnh nội tiếp đường tròn đường kính chung.

§6. Mẹo(2)

6.1

Mẹo: dùng vuông góc để khai thác

Tiếp tuyến của đường tròn
Khi gặp 'tiếp tuyến tại $T$': nhớ $OT \perp$ tiếp tuyến → tam giác vuông tại $T$. → Dùng Pythagore + các tỉ số lượng giác để tính cạnh, góc. Nhiều bài chìa khoá nằm ở việc nhận ra tam giác vuông này.
6.2

Mẹo: các tứ giác đặc biệt luôn nội tiếp

Tứ giác nội tiếp
  • Hình chữ nhật: 4 đỉnh nội tiếp đường tròn đường kính = đường chéo.
  • Hình vuông: tương tự (đặc biệt hơn).
  • Hình thang cân: luôn nội tiếp.
  • Hình bình hành nói chung: KHÔNG nội tiếp (trừ khi vuông góc → chữ nhật).
  • Tứ giác có 2 góc vuông đối nhau: nội tiếp.
Đường tròn — Cẩm nang lớp 9 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI