NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 2 · Lớp 9

Hàm số bậc nhất

19 mục5 loại nội dung

§1. Định nghĩa(4)

1.1

Hàm số (lớp 9)

Nhắc lại về hàm số
Cho 2 đại lượng $x, y$ với $x$ nhận giá trị trong tập $D$. Nếu mỗi giá trị $x$ tương ứng với duy nhất 1 giá trị $y$, ta nói $y$ là hàm số của $x$, viết $y = f(x)$.
  • $D$: tập xác định.
  • $x$: biến độc lập. $y$: biến phụ thuộc.
1.2

Đồ thị hàm số

Nhắc lại về hàm số
Đồ thị hàm $y = f(x)$ là tập hợp các điểm $M(x; f(x))$ trong mặt phẳng $Oxy$, với $x$ thuộc TXĐ.
1.3

Hàm số bậc nhất

Hàm số bậc nhất y = ax + b
Hàm bậc nhất: $y = a x + b \, (a \neq 0)$.
  • TXĐ: $\mathbb{R}$.
  • $a$: hệ số góc. $b$: tung độ gốc.
Trường hợp $b = 0$: $y = a x$ (hàm tỉ lệ thuận).
1.4

Hệ số góc + góc tạo với trục $Ox$

Hệ số góc của đường thẳng
$y = a x + b$ có hệ số góc $a$. Gọi $\alpha$ là góc tạo bởi đường thẳng và chiều dương $Ox$:
  • $a > 0$: $\alpha$ nhọn ($0° < \alpha < 90°$), $\tan\alpha = a$.
  • $a < 0$: $\alpha$ tù ($90° < \alpha < 180°$), $\tan\alpha = a$ (âm).
  • $a = 0$: đường thẳng song song $Ox$, $\alpha = 0$.

§2. Tính chất(4)

2.1

Giao điểm với trục

Hàm số bậc nhất y = ax + b
Cho $y = ax + b$:
  • Giao $Oy$: $x = 0 \Rightarrow y = b$. Điểm $(0; b)$.
  • Giao $Ox$: $y = 0 \Rightarrow x = -\dfrac{b}{a}$. Điểm $\left(-\dfrac{b}{a}; 0\right)$.
2.2

Tính đơn điệu

Hàm số bậc nhất y = ax + b
  • $a > 0$: hàm đồng biến trên $\mathbb{R}$.
  • $a < 0$: hàm nghịch biến trên $\mathbb{R}$.
(Hàm bậc nhất luôn đơn điệu trên toàn $\mathbb{R}$.)
2.3

Song song + vuông góc qua hệ số góc

Hệ số góc của đường thẳng
Cho 2 đường thẳng $d: y = ax + b$ và $d': y = a'x + b'$:
  • $d \parallel d' \Leftrightarrow a = a'$ và $b \neq b'$.
  • $d \equiv d' \Leftrightarrow a = a'$ và $b = b'$.
  • $d \perp d' \Leftrightarrow a \cdot a' = -1$.
  • $d, d'$ cắt nhau $\Leftrightarrow a \neq a'$.
2.4

Vị trí tương đối 2 đường thẳng (lớp 9)

Đường thẳng song song và cắt nhau
Cho $d: y = ax + b$ và $d': y = a'x + b'$:
  • Trùng nhau: $a = a'$ và $b = b'$.
  • Song song: $a = a'$ và $b \neq b'$.
  • Cắt nhau: $a \neq a'$ — có duy nhất 1 giao điểm.
  • Vuông góc: $a \cdot a' = -1$ (trường hợp đặc biệt của cắt).

§3. Công thức(1)

3.1

Hệ số góc qua 2 điểm

Hệ số góc của đường thẳng
Đường thẳng qua $A(x_A; y_A), B(x_B; y_B)$ với $x_A \neq x_B$: $$a = \dfrac{y_B - y_A}{x_B - x_A}.$$ Phương trình: $y - y_A = a (x - x_A)$.

§4. Phương pháp(5)

4.1

Tính giá trị + nghiệm của hàm

Nhắc lại về hàm số
Tính $f(x_0)$: thay $x = x_0$ vào công thức $f(x)$. Tìm $x$ sao cho $f(x) = m$: giải phương trình $f(x) = m$. Vd: $y = 2x + 3$, tính $y$ khi $x = 5$: $y = 2 \cdot 5 + 3 = 13$. Tìm $x$ sao cho $y = 1$: $2x + 3 = 1 \Rightarrow x = -1$.
4.2

Quy trình vẽ đồ thị $y = ax + b$

Đồ thị hàm số bậc nhất
Bước 1. Lập bảng giá trị 2 điểm (thường là 2 giao với trục):
  • Cho $x = 0 \Rightarrow y = b$. Điểm $(0; b)$.
  • Cho $y = 0 \Rightarrow x = -b/a$. Điểm $(-b/a; 0)$.
Bước 2. Đánh dấu 2 điểm trên mặt phẳng $Oxy$. Bước 3. Vẽ đường thẳng đi qua 2 điểm — chính là đồ thị. Trường hợp đặc biệt $b = 0$: đường thẳng qua $O$; chọn 1 điểm khác như $(1; a)$.
4.3

Đường thẳng đặc biệt

Đồ thị hàm số bậc nhất
  • $y = b$ (hằng số): song song trục $Ox$, cắt $Oy$ tại $(0; b)$.
  • $y = 0$: chính là trục $Ox$.
  • $x = c$ (KHÔNG phải hàm số): đường thẳng đứng song song $Oy$, cắt $Ox$ tại $(c; 0)$.
  • $y = a x$ (qua gốc): luôn qua $O$, chọn 1 điểm khác để vẽ.
4.4

Tìm giao điểm 2 đường thẳng

Đường thẳng song song và cắt nhau
Bước 1. Lập hệ phương trình $y = ax + b$ và $y = a'x + b'$. Bước 2. Cho 2 vế phải bằng nhau: $ax + b = a'x + b' \Rightarrow x = \dfrac{b' - b}{a - a'}$. Bước 3. Thay $x$ vào 1 trong 2 phương trình để tìm $y$. Bước 4. Giao điểm $M(x; y)$.
4.5

Tìm $m$ để 2 đường song song / cắt / trùng

Đường thẳng song song và cắt nhau
Cho $d: y = (m - 1)x + 3$ và $d': y = 2x + m$: Bước 1. Xác định $a, a', b, b'$ theo $m$. Bước 2. Áp dụng điều kiện:
  • Song song: $a = a'$ và $b \neq b'$ → tìm $m$ thoả phương trình + bất phương trình.
  • Cắt: $a \neq a'$ → bất phương trình theo $m$.
  • Trùng: $a = a'$ và $b = b'$ → hệ 2 phương trình.
Bước 3. Giải, đối chiếu điều kiện.

§5. Mẹo(5)

5.1

Mẹo: kiểm tra điểm có thuộc đồ thị

Nhắc lại về hàm số
Điểm $M(x_0; y_0)$ thuộc đồ thị $y = f(x) \Leftrightarrow y_0 = f(x_0)$. → Chỉ cần thay toạ độ vào công thức, kiểm tra 2 vế bằng nhau.
5.2

Mẹo: vẽ đồ thị qua 2 điểm

Hàm số bậc nhất y = ax + b
Đồ thị $y = ax + b$ là đường thẳng. Chỉ cần 2 điểm là đủ:
  • Thường dùng giao 2 trục: $(0; b)$ và $\left(-\dfrac{b}{a}; 0\right)$.
  • Khi $b = 0$ (qua $O$): chọn 1 điểm khác như $(1; a)$.
  • Nối 2 điểm → đường thẳng cần vẽ.
5.3

Mẹo: tránh sai khi vẽ

Đồ thị hàm số bậc nhất
  • Đảm bảo 2 điểm chọn xa nhau → đường thẳng vẽ chính xác.
  • Kiểm tra điểm thứ 3 nếu nghi: nếu thẳng hàng → vẽ đúng.
  • $a > 0$: đường thẳng đi lên (trái xuống, phải lên).
  • $a < 0$: đường thẳng đi xuống (trái lên, phải xuống).
  • $|a|$ càng lớn → đường càng dốc.
5.4

Mẹo: tìm $y = ax + b$ từ điều kiện

Hệ số góc của đường thẳng
Biết 2 điểm: tính $a$ qua công thức 2 điểm, thay 1 điểm tìm $b$. Biết hệ số góc + 1 điểm: thay vào tìm $b$. Song song / vuông góc với đường khác + 1 điểm: dùng quan hệ hệ số góc → tìm $a$, rồi thay điểm tìm $b$. Đi qua giao 2 đường khác + 1 điểm: tìm giao điểm trước (giải hệ), rồi như trên.
5.5

Mẹo: kiểm tra nhanh 'đi qua điểm'

Đường thẳng song song và cắt nhau
Đường thẳng $d: y = ax + b$ đi qua điểm $M(x_0; y_0) \Leftrightarrow y_0 = a x_0 + b$. Bài 'tìm $m$ để đường thẳng đi qua $M$': thay toạ độ → phương trình theo $m$ → giải.
Hàm số bậc nhất — Cẩm nang lớp 9 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI