Khi gặp $\sqrt{f(x)^2}$ phải lấy
trị tuyệt đối, không chỉ là $f(x)$!
Vd: $\sqrt{(x-3)^2} = |x - 3|$.
- Nếu $x \geq 3$: $|x-3| = x - 3$.
- Nếu $x < 3$: $|x-3| = 3 - x$.
→ Phải chia trường hợp theo điều kiện.
Để rút gọn căn nhanh, thuộc các số chính phương:
$1, 4, 9, 16, 25, 36, 49, 64, 81, 100, 121, 144, 169, 196, 225, 256, 289, 324, 361, 400$.
Tìm số chính phương lớn nhất chia hết cho số dưới căn → đưa ra ngoài.
Trước khi rút gọn —
luôn ghi ĐKXĐ:
- $\sqrt{f(x)}$: $f(x) \geq 0$.
- $\dfrac{1}{f(x)}$: $f(x) \neq 0$.
- $\dfrac{1}{\sqrt{f(x)}}$: $f(x) > 0$.
Quên ĐKXĐ thường bị
trừ điểm dù biến đổi đúng.
Trong các biểu thức rút gọn, các phép tách:
- $a - b = (\sqrt{a} - \sqrt{b})(\sqrt{a} + \sqrt{b})$ (với $a, b \geq 0$).
- $a + b = ?$ KHÔNG có phân tích tương tự, cẩn thận.
- $a \sqrt{b} \pm b \sqrt{a} = \sqrt{ab}(\sqrt{a} \pm \sqrt{b})$.
→ Nhận dạng các hằng đẳng thức ẩn dưới căn.
Liên hợp của một biểu thức:
đổi dấu giữa 2 hạng tử (giữ nguyên các căn):
- $\sqrt{a} + \sqrt{b} \rightarrow \sqrt{a} - \sqrt{b}$.
- $a + b\sqrt{c} \rightarrow a - b\sqrt{c}$.
Tính chất: $(X + Y)(X - Y) = X^2 - Y^2$ — khử dấu căn nếu $Y$ là căn.
$1^3 = 1, 2^3 = 8, 3^3 = 27, 4^3 = 64, 5^3 = 125, 6^3 = 216, 7^3 = 343, 8^3 = 512, 9^3 = 729, 10^3 = 1000$.
Để tính nhanh $\sqrt[3]{...}$: tìm số gần nhất trong danh sách lập phương.