Phương trình dạng $f(x) = g(x)$ với $f, g$ là biểu thức bậc nhất:
Bước 1. Khai triển các vế (mở ngoặc, áp dụng phân phối).
Bước 2. Chuyển mọi hạng tử về vế trái → $A x + B = 0$.
Bước 3. Giải.
Trường hợp đặc biệt:
- $A = 0, B \neq 0$: vô nghiệm.
- $A = 0, B = 0$: vô số nghiệm ($x$ tuỳ ý).
Bước 1. Chuyển vế: $ax = -b$.
Bước 2. Chia 2 vế cho $a$ ($a \neq 0$): $x = -\dfrac{b}{a}$.
Bước 3. Kết luận nghiệm.
Vd: $3x - 6 = 0 \Leftrightarrow 3x = 6 \Leftrightarrow x = 2$.
Bước 1. Đưa phương trình về dạng tích: $A(x) \cdot B(x) = 0$.
- Chuyển tất cả về 1 vế.
- Phân tích vế đó thành nhân tử.
Bước 2. Giải từng phương trình con: $A(x) = 0, B(x) = 0$.
Bước 3. Hợp các nghiệm.
Vd: $x^2 - 5x = 0 \Leftrightarrow x(x - 5) = 0 \Leftrightarrow x = 0$ hoặc $x = 5$.
Trước khi quy đồng, phân tích các mẫu thành nhân tử:
$\dfrac{1}{x-1} + \dfrac{1}{x+1} = \dfrac{2}{x^2-1}$
Mẫu cuối: $x^2 - 1 = (x-1)(x+1)$ → MTC = $(x-1)(x+1)$, không cần tăng thêm.
→ Tính toán đơn giản hơn.
Bước 1 — ĐKXĐ: tìm mọi giá trị $x$ làm mẫu $= 0$ → loại khỏi tập nghiệm.
Bước 2 — Quy đồng + khử mẫu: nhân 2 vế với MTC → phương trình không chứa mẫu.
Bước 3 — Giải phương trình thu được.
Bước 4 — Đối chiếu ĐKXĐ → loại các nghiệm không thoả → tập nghiệm cuối.
Vd: $\dfrac{x+1}{x-2} = 3$. ĐKXĐ: $x \neq 2$. Khử mẫu: $x+1 = 3(x-2) \Leftrightarrow x = 7/2$. Thoả → nghiệm.
1. Tìm số: tổng/hiệu/tích các chữ số, mối quan hệ.
2. Chuyển động: $S = v \cdot t$. Xác định mối quan hệ giữa các đại lượng.
3. Công việc / năng suất: thời gian × năng suất = tổng công việc.
4. Tỉ lệ phần trăm / lãi suất.
5. Toán hỗn hợp / pha trộn: khối lượng × nồng độ = lượng chất.
6. Hình học: chu vi, diện tích, mối quan hệ cạnh.
Bước 1 — Đặt ẩn: chọn 1 đại lượng chưa biết, đặt $x$, ghi điều kiện.
Bước 2 — Biểu diễn: dùng $x$ biểu diễn các đại lượng còn lại.
Bước 3 — Lập phương trình: dựa vào dữ kiện đề bài.
Bước 4 — Giải phương trình.
Bước 5 — Đối chiếu điều kiện ban đầu → kết luận.