NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 4 · Lớp 8

Bất phương trình bậc nhất một ẩn

12 mục5 loại nội dung

§1. Định nghĩa(3)

1.1

Bất đẳng thức + bất phương trình

Bất đẳng thức
Bất đẳng thức $a < b, a \leq b, a > b, a \geq b$ — so sánh 2 số (số thực). Bất phương trình 1 ẩn: $A(x) < B(x)$ (hoặc $\leq, >, \geq$). Nghiệm: $x_0$ làm bất phương trình đúng. Tập nghiệm: biểu diễn dưới dạng khoảng/đoạn/nửa đường thẳng.
1.2

Bất phương trình bậc nhất 1 ẩn

Bất phương trình bậc nhất một ẩn
Dạng: $$a x + b > 0 \, (\text{hoặc } <, \geq, \leq), \quad a \neq 0.$$
1.3

Giá trị tuyệt đối

Phương trình chứa dấu giá trị tuyệt đối
$$|a| = \begin{cases} a & \text{nếu } a \geq 0 \\ -a & \text{nếu } a < 0 \end{cases}.$$ $|a| \geq 0$ với mọi $a$, $|a| = 0 \Leftrightarrow a = 0$. Tổng quát: $|f(x)|$ là khoảng cách từ $f(x)$ đến 0 trên trục số.

§2. Tính chất(2)

2.1

Tính chất bất đẳng thức

Bất đẳng thức
Cho $a < b$ (tương tự cho $\leq, >, \geq$):
  • Cộng cùng số: $a + c < b + c$ (giữ chiều).
  • Nhân với số dương $c > 0$: $a c < b c$ (giữ chiều).
  • Nhân với số âm $c < 0$: $a c > b c$ (đổi chiều).
  • Bắc cầu: $a < b$ và $b < c \Rightarrow a < c$.
  • Bình phương (khi $a, b \geq 0$): $a < b \Leftrightarrow a^2 < b^2$.
2.2

Quy tắc biến đổi bất phương trình

Bất đẳng thức
Áp dụng cho bất phương trình $A(x) < B(x)$: 1. Chuyển vế + đổi dấu hạng tử. 2. Nhân/chia 2 vế với số dương → giữ chiều. 3. Nhân/chia 2 vế với số âm → đổi chiều. 4. Cộng 2 bất đẳng thức cùng chiều → giữ chiều (KHÔNG được trừ hoặc nhân chéo).

§3. Công thức(2)

3.1

Phương trình $|f(x)| = m$

Phương trình chứa dấu giá trị tuyệt đối
  • $m < 0$: vô nghiệm.
  • $m = 0$: $f(x) = 0$.
  • $m > 0$: $f(x) = m$ hoặc $f(x) = -m$.
Phương trình $|f(x)| = |g(x)|$: $$\Leftrightarrow f(x) = g(x) \text{ hoặc } f(x) = -g(x).$$
3.2

Bất phương trình giá trị tuyệt đối

Phương trình chứa dấu giá trị tuyệt đối
$|f(x)| < m$ ($m > 0$): $-m < f(x) < m$. $|f(x)| \leq m$: $-m \leq f(x) \leq m$. $|f(x)| > m$ ($m > 0$): $f(x) > m$ hoặc $f(x) < -m$. $|f(x)| \geq m$: $f(x) \geq m$ hoặc $f(x) \leq -m$. (Nếu $m \leq 0$: $|f(x)| < m$ vô nghiệm, $|f(x)| \geq 0 > m$ luôn đúng — xét trực tiếp.)

§4. Phương pháp(3)

4.1

Biểu diễn tập nghiệm trên trục số

Bất phương trình bậc nhất một ẩn
Dùng trục số với mũi tên:
  • $x > a$: dấu ')' tại $a$, gạch chéo / tô sang phải.
  • $x \geq a$: dấu ']', tô sang phải.
  • $x < a$: dấu '(' tại $a$, tô sang trái.
  • $x \leq a$: dấu '[', tô sang trái.
Hoặc dùng dấu chấm: $\circ$ cho ngặt, $\bullet$ cho $\geq, \leq$.
4.2

Quy trình giải $ax + b > 0$

Bất phương trình bậc nhất một ẩn
Bước 1. Chuyển vế: $ax > -b$. Bước 2. Chia 2 vế cho $a$:
  • $a > 0$: $x > -b/a$ (giữ chiều).
  • $a < 0$: $x < -b/a$ (đổi chiều).
Bước 3. Viết tập nghiệm dưới dạng khoảng: $(-b/a; +\infty)$ hoặc $(-\infty; -b/a)$. Vd: $-2x + 4 > 0 \Leftrightarrow -2x > -4 \Leftrightarrow x < 2$ (chia âm, đổi chiều). Tập nghiệm: $(-\infty; 2)$.
4.3

Phương pháp xét trường hợp

Phương trình chứa dấu giá trị tuyệt đối
Phương trình $|f(x)| = g(x)$: Cách 1 — Bỏ dấu trị tuyệt đối: Xét $f(x) \geq 0$ và $f(x) < 0$ → mỗi trường hợp 1 phương trình. Giải, đối chiếu điều kiện. Cách 2 — Bình phương (khi $g(x) \geq 0$): $f(x)^2 = g(x)^2 \Rightarrow f(x) = \pm g(x)$. Đối chiếu điều kiện $g(x) \geq 0$.

§5. Mẹo(2)

5.1

Mẹo: cẩn thận khi nhân/chia số âm

Bất phương trình bậc nhất một ẩn
Lỗi phổ biến: quên đổi chiều khi nhân/chia số âm. Quy ước: ngay khi nhân/chia với số âm → khoanh tròn dấu bất đẳng thức + đổi chiều. Hoặc: chuyển vế để hệ số $x$ dương trước khi chia → tránh đổi chiều.
5.2

Mẹo: nhận dạng các dạng đặc biệt

Phương trình chứa dấu giá trị tuyệt đối
  • $|f(x)| + |g(x)| = 0$: cả 2 cùng bằng 0 → hệ $f(x) = 0$ và $g(x) = 0$.
  • $|f(x)| = -|g(x)|$: chỉ khi cả 2 đều = 0.
  • $|f(x)| \leq 0$: $\Leftrightarrow f(x) = 0$.
Nhận ra dạng đặc biệt → giải nhanh không cần xét trường hợp.
Bất phương trình bậc nhất một ẩn — Cẩm nang lớp 8 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI