NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 8 · Lớp 8

Một số yếu tố xác suất

10 mục4 loại nội dung

§1. Định nghĩa(4)

1.1

Phép thử ngẫu nhiên

Phép thử và không gian mẫu
Phép thử ngẫu nhiên: một hành động/thí nghiệm:
  • Có nhiều kết quả có thể.
  • Không biết trước kết quả nào sẽ xảy ra.
Vd: tung 1 đồng xu, gieo 1 con xúc xắc 6 mặt.
1.2

Các kết quả + biến cố

Phép thử và không gian mẫu
  • Kết quả = 1 trong các khả năng có thể xảy ra của phép thử.
  • Tập hợp các kết quả (không gian mẫu): tất cả các kết quả có thể.
  • Biến cố = 1 sự kiện, có thể bao gồm 1 hoặc nhiều kết quả thuận lợi.
  • Biến cố xảy ra khi kết quả của phép thử thuộc biến cố đó.
1.3

Xác suất của biến cố

Xác suất của biến cố
Khi các kết quả của phép thử đồng khả năng: $$P(A) = \dfrac{\text{số kết quả thuận lợi cho } A}{\text{tổng số kết quả}}.$$ $0 \leq P(A) \leq 1$.
1.4

Xác suất thực nghiệm

Xác suất thực nghiệm
Khi không thể tính trực tiếp (xác suất cổ điển), ta dùng xác suất thực nghiệm: $$P_N(A) = \dfrac{\text{số lần } A \text{ xảy ra trong } N \text{ lần thử}}{N}.$$ Còn gọi là tần suất của $A$ trong $N$ lần thử.

§2. Tính chất(1)

2.1

Tính chất + trường hợp đặc biệt

Xác suất của biến cố
  • $P(\text{biến cố không thể}) = 0$.
  • $P(\text{biến cố chắc chắn}) = 1$.
  • $0 \leq P(A) \leq 1$ với mọi biến cố $A$.
  • $P(\overline{A}) = 1 - P(A)$ (biến cố đối).

§3. Phương pháp(2)

3.1

Quy trình tính xác suất

Xác suất của biến cố
Bước 1. Xác định không gian mẫu, đếm tổng số kết quả $n(\Omega)$. Bước 2. Mô tả biến cố $A$, đếm số kết quả thuận lợi $n(A)$. Bước 3. $P(A) = \dfrac{n(A)}{n(\Omega)}$. Bước 4. Rút gọn phân số → kết quả cuối.
3.2

Luật số lớn — quan hệ với xác suất lý thuyết

Xác suất thực nghiệm
Khi $N$ đủ lớn: $$P_N(A) \approx P(A) \quad \text{(xác suất lý thuyết)}.$$ Càng lặp nhiều lần → tần suất càng gần xác suất thực sự. → Dùng xác suất thực nghiệm để ước lượng xác suất khi không tính được trực tiếp.

§4. Mẹo(3)

4.1

Mẹo: liệt kê không gian mẫu

Phép thử và không gian mẫu
Một số phép thử cơ bản:
  • Tung 1 xu: $\{N, S\}$ (ngửa, sấp) — 2 kết quả.
  • Tung 2 xu: $\{NN, NS, SN, SS\}$ — 4 kết quả.
  • Gieo 1 xúc xắc: $\{1, 2, 3, 4, 5, 6\}$ — 6 kết quả.
  • Gieo 2 xúc xắc: cặp $(i, j)$ với $i, j \in \{1,...,6\}$ — 36 kết quả.
  • Rút 1 lá bài: 52 kết quả.
4.2

Mẹo: các xác suất quen thuộc

Xác suất của biến cố
  • Tung 1 xu, $P(\text{ngửa}) = \dfrac{1}{2}$.
  • Gieo 1 xúc xắc, $P(\text{ra 6}) = \dfrac{1}{6}$.
  • Gieo 1 xúc xắc, $P(\text{ra chẵn}) = \dfrac{3}{6} = \dfrac{1}{2}$.
  • Rút 1 lá từ bộ 52: $P(\text{lá cơ}) = \dfrac{13}{52} = \dfrac{1}{4}$.
4.3

Mẹo: khi nào dùng xác suất thực nghiệm

Xác suất thực nghiệm
Dùng xác suất thực nghiệm khi:
  • Không biết các kết quả có đồng khả năng không (vd đồng xu không cân đối).
  • Phép thử phức tạp, khó liệt kê kết quả.
  • Bài thực tế: tỉ lệ sản phẩm lỗi, tỉ lệ học sinh giỏi,...
Vd: gieo 1 đồng xu 1000 lần, mặt ngửa 480 lần → $P_N(\text{ngửa}) = 0.48 \approx 0.5$ ($P$ lý thuyết).
Một số yếu tố xác suất — Cẩm nang lớp 8 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI