NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 7 · Lớp 8

Một số yếu tố thống kê

13 mục4 loại nội dung

§1. Định nghĩa(6)

1.1

Phương pháp thu thập dữ liệu

Thu thập và phân loại dữ liệu
Thu thập dữ liệu có thể qua:
  • Quan sát + đo lường: ghi lại các giá trị thực tế.
  • Phỏng vấn / phiếu điều tra.
  • Sử dụng nguồn có sẵn: sách, internet, báo cáo.
Mẫu dữ liệu = tập hợp các số liệu thu được.
1.2

Loại dữ liệu

Thu thập và phân loại dữ liệu
  • Định lượng (số): chiều cao, điểm số, nhiệt độ.
+ Liên tục: chiều cao, cân nặng. + Rời rạc: số học sinh, số môn học.
  • Định tính (chữ): màu sắc, giới tính, loại trái cây.
1.3

Các loại biểu đồ

Bảng tần số và biểu đồ
  • Biểu đồ cột (bar chart): mỗi giá trị 1 cột, chiều cao = tần số.
  • Biểu đồ đoạn thẳng (line chart): mỗi điểm $(x_i, n_i)$, nối thẳng — thể hiện xu hướng.
  • Biểu đồ hình quạt (pie chart): mỗi giá trị 1 hình quạt với góc $= f_i \cdot 360°$.
  • Biểu đồ tần suất tích lũy: thể hiện tích lũy theo thứ tự.
1.4

Bảng tần số

Bảng tần số và biểu đồ
Cho mẫu kích thước $N$. Bảng tần số có 2 cột (hoặc nhiều hơn):
  • Giá trị $x_i$ (hoặc nhóm $[a_i; a_{i+1})$).
  • Tần số $n_i$: số lần $x_i$ xuất hiện.
$\sum n_i = N$. Có thể thêm cột tần suất $f_i = n_i / N$.
1.5

Trung vị $M_e$

Trung vị và mốt
Sắp mẫu theo thứ tự không giảm. Trung vị:
  • $N$ lẻ: số ở giữa, vị trí $\dfrac{N+1}{2}$.
  • $N$ chẵn: trung bình cộng 2 số ở giữa, vị trí $\dfrac{N}{2}$ và $\dfrac{N}{2} + 1$.
Vd: $\{2, 4, 5, 7, 9\}$ ($N=5$ lẻ): $M_e = 5$. Vd: $\{2, 4, 6, 8\}$ ($N=4$ chẵn): $M_e = (4+6)/2 = 5$.
1.6

Mốt $M_o$

Trung vị và mốt
Mốt là giá trị có tần số lớn nhất.
  • Có thể 1 mốt, 2 mốt (lưỡng mốt), hoặc nhiều mốt.
  • Có thể không có mốt nếu mọi giá trị xuất hiện cùng số lần.
Vd: $\{2, 3, 3, 5, 7\}$: mốt = 3 (xuất hiện 2 lần). Vd: $\{2, 3, 3, 5, 5, 7\}$: 2 mốt = 3 và 5.

§2. Công thức(1)

2.1

Số trung bình cộng

Số trung bình cộng
Mẫu $x_1, x_2, \dots, x_N$: $$\overline{x} = \dfrac{x_1 + x_2 + \dots + x_N}{N}.$$ Nếu cho bằng bảng tần số (giá trị $x_i$, tần số $n_i$): $$\overline{x} = \dfrac{\sum n_i x_i}{N}.$$

§3. Phương pháp(4)

3.1

Tổ chức dữ liệu

Thu thập và phân loại dữ liệu
Bước 1. Thu thập dữ liệu thô. Bước 2. Sắp xếp / phân loại. Bước 3. Lập bảng tần số với các cột:
  • Giá trị (hoặc nhóm).
  • Tần số (số lần xuất hiện).
  • Tần suất (% trên tổng).
Bước 4. Vẽ biểu đồ (cột, đường, hình quạt).
3.2

Quy trình vẽ biểu đồ cột

Bảng tần số và biểu đồ
Bước 1. Lập bảng tần số. Bước 2. Vẽ hệ trục: trục hoành = giá trị, trục tung = tần số. Bước 3. Chọn đơn vị trục tung phù hợp (đảm bảo cột cao nhất nằm trong khung vẽ). Bước 4. Vẽ các cột với chiều cao = tần số tương ứng. Bước 5. Ghi tên / chú thích / đơn vị.
3.3

Quy trình tính

Số trung bình cộng
Bước 1. Cộng tất cả các giá trị (hoặc $\sum n_i x_i$). Bước 2. Chia cho tổng số (hoặc $N = \sum n_i$). Bước 3. Làm tròn theo yêu cầu. Vd: điểm $\{6, 7, 8, 8, 9, 10\}$, $N = 6$. $\overline{x} = \dfrac{48}{6} = 8$.
3.4

Quy trình tính

Trung vị và mốt
Trung vị: 1. Sắp xếp mẫu (bắt buộc!). 2. Đếm $N$. 3. Áp dụng công thức theo $N$ lẻ/chẵn. Mốt: 1. Lập bảng tần số của các giá trị. 2. Tìm giá trị có tần số lớn nhất.

§4. Mẹo(2)

4.1

Mẹo: tính chất + ý nghĩa của trung bình

Số trung bình cộng
  • $\overline{x}$ luôn nằm giữa $x_{\min}$ và $x_{\max}$.
  • Tổng chênh lệch: $\sum (x_i - \overline{x}) = 0$ — các sai số bù trừ nhau.
  • $\overline{x}$ rất nhạy với giá trị ngoại lai (rất lớn / rất nhỏ).
→ Khi mẫu có outliers, nên dùng trung vị thay vì trung bình.
4.2

Mẹo: chọn loại trung bình phù hợp

Trung vị và mốt
Trung bình $\overline{x}$: dữ liệu phân bố đều, không có ngoại lai. Trung vị $M_e$: dữ liệu có ngoại lai hoặc lệch — ổn định hơn. Mốt $M_o$: dữ liệu định tính (màu, loại) hoặc khi cần biết 'giá trị phổ biến nhất'. Bài thường yêu cầu cả 3 → tính riêng từng cái.
Một số yếu tố thống kê — Cẩm nang lớp 8 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI