Cho $z_1 = a_1 + b_1 i$, $z_2 = a_2 + b_2 i$:
$$z_1 \pm z_2 = (a_1 \pm a_2) + (b_1 \pm b_2) i.$$
$\dfrac{z_1}{z_2} = \dfrac{z_1 \cdot \overline{z_2}}{z_2 \cdot \overline{z_2}} = \dfrac{(a_1 + b_1 i)(a_2 - b_2 i)}{a_2^2 + b_2^2}.$
Quy ước: $z_2 \neq 0$. Quy trình: nhân tử số và mẫu với liên hợp của mẫu để mẫu thành số thực.
$z_1 z_2 = (a_1 + b_1 i)(a_2 + b_2 i) = (a_1 a_2 - b_1 b_2) + (a_1 b_2 + a_2 b_1) i.$
Nhớ: dùng $i^2 = -1$ khi khai triển.
Cho $z_0 = a + bi$ cố định, $R > 0$. Tập hợp các điểm $M$ biểu diễn số phức $z$ thoả $|z - z_0| = R$ là đường tròn tâm $I(a; b)$, bán kính $R$.
Cho $z_1, z_2$ phân biệt (biểu diễn bởi $A, B$). Tập hợp $M$ thoả $|z - z_1| = |z - z_2|$ là đường trung trực của đoạn $AB$.
Số phức $z = a + bi$ có modulus:
$$|z| = \sqrt{a^2 + b^2}.$$
Ý nghĩa hình học: $|z|$ là khoảng cách từ điểm $M(a;b)$ biểu diễn $z$ đến gốc tọa độ $O$.
Với $a > 0$: $\sqrt{-a} = \pm i\sqrt{a}$ (2 nghiệm).
Quy ước trong giải phương trình bậc 2: dùng $i\sqrt{a}$ và lấy $\pm$ trong công thức.