NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 3 · Lớp 12

Số phức

23 mục6 loại nội dung

§1. Định nghĩa(4)

1.1

Số phức liên hợp

Số phức
Số phức liên hợp của $z = a + bi$ là $\overline{z} = a - bi$. Tính chất:
  • $\overline{\overline{z}} = z$.
  • $z + \overline{z} = 2a$ (thực).
  • $z - \overline{z} = 2bi$ (thuần ảo).
  • $z \cdot \overline{z} = a^2 + b^2 = |z|^2$.
1.2

Định nghĩa số phức

Số phức
Số phức $z$ là biểu thức $z = a + bi$ với $a, b \in \mathbb{R}$ và $i$ là đơn vị ảo thoả $i^2 = -1$.
  • $a = \Re(z)$: phần thực của $z$.
  • $b = \Im(z)$: phần ảo của $z$.
Tập hợp số phức: $\mathbb{C}$. $\mathbb{R} \subset \mathbb{C}$ ($z = a + 0i$ là số thực).
1.3

Hai số phức bằng nhau

Số phức
$z_1 = a_1 + b_1 i = z_2 = a_2 + b_2 i \Leftrightarrow a_1 = a_2$ và $b_1 = b_2$.
Ghi chú. Quan trọng: số phức KHÔNG có quan hệ thứ tự (không so sánh $<$, $>$).
1.4

Biểu diễn hình học số phức

Số phức
Số phức $z = a + bi$ tương ứng với điểm $M(a; b)$ trong mặt phẳng $Oxy$ (gọi là mặt phẳng phức với Ox = trục thực, Oy = trục ảo). Vectơ $\vec{OM}$ cũng đại diện cho $z$.

§2. Định lý(2)

2.1

Phương trình bậc 2 với hệ số thực trên $\mathbb{C}$

Phương trình bậc hai trên tập số phức
Phương trình $ax^2 + bx + c = 0$ ($a, b, c \in \mathbb{R}, a \neq 0$). Đặt $\Delta = b^2 - 4ac$:
  • $\Delta > 0$: 2 nghiệm thực phân biệt $x = \dfrac{-b \pm \sqrt{\Delta}}{2a}$.
  • $\Delta = 0$: nghiệm kép thực $x = -\dfrac{b}{2a}$.
  • $\Delta < 0$: 2 nghiệm phức liên hợp $x = \dfrac{-b \pm i\sqrt{-\Delta}}{2a}$.
2.2

Định lý Viète cho phương trình bậc 2 phức

Phương trình bậc hai trên tập số phức
Cho $ax^2 + bx + c = 0$ có 2 nghiệm $x_1, x_2$ (trong $\mathbb{C}$):
  • $x_1 + x_2 = -\dfrac{b}{a}$.
  • $x_1 \cdot x_2 = \dfrac{c}{a}$.
Khi $a, b, c \in \mathbb{R}$ và $\Delta < 0$: $x_1, x_2$ là cặp liên hợp, nên $x_1 x_2 = |x_1|^2$ và $x_1 + x_2 = 2 \Re(x_1)$.

§3. Tính chất(3)

3.1

Số thuần ảo / thực

Số phức
  • $z$ thực $\Leftrightarrow \Im(z) = 0 \Leftrightarrow z = \overline{z}$.
  • $z$ thuần ảo $\Leftrightarrow \Re(z) = 0 \Leftrightarrow z = -\overline{z}$.
3.2

Tính chất phép toán + liên hợp

Các phép toán số phức
  • $\overline{z_1 \pm z_2} = \overline{z_1} \pm \overline{z_2}$.
  • $\overline{z_1 z_2} = \overline{z_1} \cdot \overline{z_2}$.
  • $\overline{\left(\dfrac{z_1}{z_2}\right)} = \dfrac{\overline{z_1}}{\overline{z_2}}$.
  • $|z_1 z_2| = |z_1| \cdot |z_2|$.
  • $\left|\dfrac{z_1}{z_2}\right| = \dfrac{|z_1|}{|z_2|}$.
3.3

Tính chất modulus

Mô-đun và biểu diễn hình học
  • $|z| \geq 0$. $|z| = 0 \Leftrightarrow z = 0$.
  • $|z| = |\overline{z}| = |-z|$.
  • $|z_1 z_2| = |z_1| \cdot |z_2|$.
  • $\left|\dfrac{z_1}{z_2}\right| = \dfrac{|z_1|}{|z_2|}$ với $z_2 \neq 0$.
  • $|z|^2 = z \cdot \overline{z}$.
  • Bất đẳng thức tam giác: $|z_1 + z_2| \leq |z_1| + |z_2|$.

§4. Công thức(7)

4.1

Phép cộng / trừ số phức

Các phép toán số phức
Cho $z_1 = a_1 + b_1 i$, $z_2 = a_2 + b_2 i$: $$z_1 \pm z_2 = (a_1 \pm a_2) + (b_1 \pm b_2) i.$$
4.2

Phép chia số phức

Các phép toán số phức
$\dfrac{z_1}{z_2} = \dfrac{z_1 \cdot \overline{z_2}}{z_2 \cdot \overline{z_2}} = \dfrac{(a_1 + b_1 i)(a_2 - b_2 i)}{a_2^2 + b_2^2}.$ Quy ước: $z_2 \neq 0$. Quy trình: nhân tử số và mẫu với liên hợp của mẫu để mẫu thành số thực.
4.3

Phép nhân số phức

Các phép toán số phức
$z_1 z_2 = (a_1 + b_1 i)(a_2 + b_2 i) = (a_1 a_2 - b_1 b_2) + (a_1 b_2 + a_2 b_1) i.$ Nhớ: dùng $i^2 = -1$ khi khai triển.
4.4

Tập hợp điểm $M$: $|z - z_0| = R$

Mô-đun và biểu diễn hình học
Cho $z_0 = a + bi$ cố định, $R > 0$. Tập hợp các điểm $M$ biểu diễn số phức $z$ thoả $|z - z_0| = R$ là đường tròn tâm $I(a; b)$, bán kính $R$.
4.5

Tập hợp $M$: $|z - z_1| = |z - z_2|$

Mô-đun và biểu diễn hình học
Cho $z_1, z_2$ phân biệt (biểu diễn bởi $A, B$). Tập hợp $M$ thoả $|z - z_1| = |z - z_2|$ là đường trung trực của đoạn $AB$.
4.6

Modulus (môđun) số phức

Mô-đun và biểu diễn hình học
Số phức $z = a + bi$ có modulus: $$|z| = \sqrt{a^2 + b^2}.$$ Ý nghĩa hình học: $|z|$ là khoảng cách từ điểm $M(a;b)$ biểu diễn $z$ đến gốc tọa độ $O$.
4.7

Căn bậc 2 của số âm trên $\mathbb{C}$

Phương trình bậc hai trên tập số phức
Với $a > 0$: $\sqrt{-a} = \pm i\sqrt{a}$ (2 nghiệm). Quy ước trong giải phương trình bậc 2: dùng $i\sqrt{a}$ và lấy $\pm$ trong công thức.

§5. Phương pháp(3)

5.1

Đưa số phức về dạng $a + bi$

Các phép toán số phức
Bước 1. Nếu biểu thức chứa phép chia: nhân tử và mẫu với liên hợp của mẫu. Bước 2. Khai triển + áp dụng $i^2 = -1, i^3 = -i, i^4 = 1, \dots$ Bước 3. Gom phần thực và phần ảo: $a = $ tổng các số không có $i$, $b = $ tổng các hệ số đi kèm $i$. Bước 4. Kết quả: $z = a + bi$.
5.2

Tìm tập hợp điểm biểu diễn số phức

Mô-đun và biểu diễn hình học
Bước 1. Đặt $z = x + yi$ với $x, y \in \mathbb{R}$. Bước 2. Thay vào điều kiện cho trước, tính các modulus / phép toán cần thiết. Bước 3. Biến đổi về phương trình quan hệ giữa $x, y$. Bước 4. Nhận dạng: phương trình bậc 1 → đường thẳng; bậc 2 đầy đủ $x^2 + y^2 + \dots$ → đường tròn. Bước 5. Kết luận tập hợp $M(x; y)$ thoả điều kiện.
5.3

Giải phương trình bậc 2 trên $\mathbb{C}$

Phương trình bậc hai trên tập số phức
Bước 1. Tính $\Delta = b^2 - 4ac$. Bước 2. Nếu $\Delta \geq 0$: dùng công thức nghiệm thực thông thường. Bước 3. Nếu $\Delta < 0$: viết $\Delta = -(-\Delta)$, lấy căn bậc 2 phức: $\sqrt{\Delta} = i\sqrt{-\Delta}$. Bước 4. Áp dụng công thức: $x = \dfrac{-b \pm i\sqrt{-\Delta}}{2a}$. Bước 5. Viết 2 nghiệm dưới dạng $a + bi$ (rút gọn).

§6. Mẹo(4)

6.1

Mẹo: lũy thừa của $i$

Số phức
$i^{4k} = 1, \, i^{4k+1} = i, \, i^{4k+2} = -1, \, i^{4k+3} = -i$. → Khi tính $i^n$: chia $n$ cho 4, dư bao nhiêu thì dùng giá trị tương ứng. Ví dụ: $i^{2027} = i^{4 \cdot 506 + 3} = -i$.
6.2

Mẹo: $z \cdot \overline{z} = |z|^2$ (số thực)

Các phép toán số phức
Khi cần khử $i$ ở mẫu hoặc tính bình phương modulus: $$z \cdot \overline{z} = (a + bi)(a - bi) = a^2 + b^2 = |z|^2.$$ → Đặc biệt hữu ích khi tính chia $z_1/z_2$ và khi giải phương trình.
6.3

Mẹo: bình phương 2 vế tránh căn

Mô-đun và biểu diễn hình học
Khi giải phương trình modulus có $\sqrt{\dots}$ ở 2 vế (modulus là căn bậc 2 của bình phương), bình phương 2 vế để khử căn — nhanh và sạch: $|z - z_0|^2 = (z - z_0) \cdot \overline{(z - z_0)}.$ Hoặc nếu $z = x + yi$: $|z - z_0|^2 = (x - a)^2 + (y - b)^2$.
6.4

Mẹo: Viète để tính nhanh tổng / tích bình phương / căn

Phương trình bậc hai trên tập số phức
Khi cần $x_1^2 + x_2^2$, $\dfrac{1}{x_1} + \dfrac{1}{x_2}$, $|x_1| + |x_2|$, ...: Đặt $S = x_1 + x_2 = -b/a$, $P = x_1 x_2 = c/a$ → suy ra:
  • $x_1^2 + x_2^2 = S^2 - 2P$.
  • $x_1^3 + x_2^3 = S^3 - 3SP$.
  • $\dfrac{1}{x_1} + \dfrac{1}{x_2} = \dfrac{S}{P}$ (nếu $P \neq 0$).
  • $|x_1|^2 + |x_2|^2 = S^2 - 2P$ (khi nghiệm thực) hoặc $|x_1|^2 + |x_2|^2 = 2P$ (khi 2 nghiệm phức liên hợp).
Số phức — Cẩm nang lớp 12 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI