NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 2 · Lớp 12

Nguyên hàm. Tích phân

28 mục7 loại nội dung

§1. Định nghĩa(2)

1.1

Định nghĩa nguyên hàm

Nguyên hàm
Cho hàm số $f$ xác định trên khoảng $K$. Hàm số $F$ được gọi là nguyên hàm của $f$ trên $K$ nếu $F'(x) = f(x)$ với mọi $x \in K$. Họ nguyên hàm: nếu $F$ là một nguyên hàm của $f$ thì mọi nguyên hàm của $f$ có dạng $F(x) + C$, với $C$ là hằng số.
1.2

Định nghĩa tích phân xác định

Tích phân
Cho hàm số $f$ liên tục trên đoạn $[a;b]$ và $F$ là một nguyên hàm của $f$. Khi đó tích phân xác định của $f$ từ $a$ đến $b$ là: $$\int_a^b f(x) \, dx = F(b) - F(a) = F(x) \Big|_a^b.$$
Ghi chú. Tích phân xác định là một SỐ (không phải hàm), khác nguyên hàm.

§2. Định lý(3)

2.1

Công thức Newton-Leibniz

Tích phân
Nếu $f$ liên tục trên $[a;b]$ và $F$ là một nguyên hàm của $f$ trên $[a;b]$ thì: $$\int_a^b f(x)\, dx = F(b) - F(a).$$
2.2

Định lý tích phân từng phần

Phương pháp tính tích phân
Cho $u(x), v(x)$ có đạo hàm liên tục trên $[a;b]$: $$\int_a^b u(x) \cdot v'(x) \, dx = u(x) v(x) \Big|_a^b - \int_a^b v(x) \cdot u'(x) \, dx.$$ Hay viết gọn: $\int u\, dv = uv - \int v\, du$.
2.3

Định lý đổi biến số trong tích phân

Phương pháp tính tích phân
Cho $f$ liên tục trên $[a;b]$ và $u = \varphi(x)$ có đạo hàm liên tục trên $[a;b]$ với $\varphi(a) = \alpha, \varphi(b) = \beta$. Khi đó: $$\int_a^b f(\varphi(x)) \cdot \varphi'(x) \, dx = \int_\alpha^\beta f(u) \, du.$$

§3. Tính chất(3)

3.1

Tính chất tuyến tính của nguyên hàm

Nguyên hàm
Với $k$ là hằng số khác $0$:
  • $\int k \cdot f(x) \, dx = k \int f(x) \, dx$
  • $\int [f(x) \pm g(x)] \, dx = \int f(x)\, dx \pm \int g(x)\, dx$
3.2

Tính chất cơ bản của tích phân xác định

Tích phân
Cho $f, g$ liên tục trên $[a;b]$, $k$ là hằng số:
  • $\int_a^a f(x)\, dx = 0$.
  • $\int_a^b f(x)\, dx = -\int_b^a f(x)\, dx$.
  • $\int_a^b k\cdot f(x)\, dx = k \int_a^b f(x)\, dx$.
  • $\int_a^b [f(x) \pm g(x)]\, dx = \int_a^b f(x)\, dx \pm \int_a^b g(x)\, dx$.
  • $\int_a^b f(x)\, dx = \int_a^c f(x)\, dx + \int_c^b f(x)\, dx$ với $c \in [a;b]$ (Chasles).
3.3

Tích phân trên đoạn đối xứng $[-a; a]$

Phương pháp tính tích phân
  • $f$ chẵn ($f(-x) = f(x)$): $\int_{-a}^{a} f(x) dx = 2 \int_0^a f(x) dx$.
  • $f$ lẻ ($f(-x) = -f(x)$): $\int_{-a}^{a} f(x) dx = 0$.
→ Nhận diện sớm tính chẵn / lẻ → tiết kiệm 1/2 công sức tính, hoặc kết luận = 0 ngay.

§4. Công thức(8)

4.1

Bảng nguyên hàm cơ bản

Nguyên hàm
Hàm $f(x)$Nguyên hàm $F(x)$
$0$$C$
$x^n$ ($n \neq -1$)$\dfrac{x^{n+1}}{n+1} + C$
$\dfrac{1}{x}$$\ln \lvert x \rvert + C$
$e^x$$e^x + C$
$a^x$ ($0 < a \neq 1$)$\dfrac{a^x}{\ln a} + C$
$\sin x$$-\cos x + C$
$\cos x$$\sin x + C$
$\dfrac{1}{\cos^2 x}$$\tan x + C$
$\dfrac{1}{\sin^2 x}$$-\cot x + C$
Ghi chú. Lưu ý dấu khi tính nguyên hàm $\sin x$ và $\cos x$ — học sinh hay nhớ ngược.
4.2

Tích phân hàm đa thức cơ bản

Tích phân
$$\int_a^b x^n \, dx = \dfrac{x^{n+1}}{n+1} \Big|_a^b = \dfrac{b^{n+1} - a^{n+1}}{n+1} \quad (n \neq -1).$$ $$\int_a^b \dfrac{1}{x}\, dx = \ln|x| \Big|_a^b = \ln\dfrac{|b|}{|a|}.$$ $$\int_a^b e^x\, dx = e^b - e^a, \quad \int_a^b \sin x\, dx = \cos a - \cos b, \quad \int_a^b \cos x\, dx = \sin b - \sin a.$$
4.3

Đổi biến $x = a \sin t$ — tích phân $\sqrt{a^2 - x^2}$

Phương pháp tính tích phân
Tích phân $\int_0^a \sqrt{a^2 - x^2} \, dx$: đặt $x = a \sin t, t \in [0; \pi/2]$. $dx = a \cos t \, dt$, $\sqrt{a^2 - x^2} = a \cos t$. $$\int_0^a \sqrt{a^2 - x^2} dx = \int_0^{\pi/2} a^2 \cos^2 t \, dt = \dfrac{\pi a^2}{4}.$$ Ý nghĩa hình học: bằng diện tích $1/4$ hình tròn bán kính $a$. → Nhận diện hình tròn → trả lời ngay không cần tính tích phân.
4.4

Diện tích hình phẳng giữa 2 đường cong

Ứng dụng tích phân tính diện tích
Cho 2 hàm số $y = f(x), y = g(x)$ liên tục trên $[a;b]$. Diện tích hình phẳng giới hạn bởi 2 đồ thị + 2 đường $x = a, x = b$ là: $$S = \int_a^b |f(x) - g(x)| \, dx.$$
Ghi chú. Trong thực hành: tách $|f - g|$ theo dấu — tìm giao điểm $f(x) = g(x)$ để chia đoạn lấy dấu.
4.5

Diện tích giới hạn bởi parabol + tiếp tuyến

Ứng dụng tích phân tính diện tích
Cho parabol $y = x^2$ và tiếp tuyến tại $x = t$ (với $t > 0$). Diện tích miền giữa parabol, tiếp tuyến và trục $Ox$ = $\dfrac{t^3}{12}$. Lưu ý: phải tách 2 đoạn tích phân ở giao điểm tiếp tuyến với $Ox$ (tại $x = t/2$): $S = \int_0^{t/2} x^2 dx + \int_{t/2}^{t} (x^2 - \text{tiếp tuyến}) dx$.
4.6

Diện tích hình phẳng giới hạn bởi 1 đường cong + trục Ox

Ứng dụng tích phân tính diện tích
Cho hàm số $y = f(x)$ liên tục trên $[a;b]$. Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị $y = f(x)$, trục $Ox$ và 2 đường $x = a$, $x = b$ là: $$S = \int_a^b |f(x)| \, dx.$$ Nếu $f(x) \geq 0$ trên $[a;b]$: $S = \int_a^b f(x)\, dx$. Nếu $f(x) \leq 0$ trên $[a;b]$: $S = -\int_a^b f(x)\, dx$.
4.7

Thể tích khối tròn xoay (hình vành khăn)

Ứng dụng tích phân tính thể tích
Cho 2 hàm $y = f(x), y = g(x)$ liên tục trên $[a;b]$ với $f(x) \geq g(x) \geq 0$. Khối tròn xoay sinh bởi miền giới hạn giữa 2 đồ thị quay quanh $Ox$: $$V = \pi \int_a^b \left( [f(x)]^2 - [g(x)]^2 \right) dx.$$
4.8

Thể tích khối tròn xoay quanh trục Ox

Ứng dụng tích phân tính thể tích
Cho hàm số $y = f(x)$ liên tục, $f(x) \geq 0$ trên $[a;b]$. Khối tròn xoay sinh bởi hình thang cong $f(x), x \in [a;b]$ quay quanh $Ox$: $$V = \pi \int_a^b [f(x)]^2 \, dx.$$

§5. Phương pháp(8)

5.1

Phương pháp đổi biến số (cơ bản)

Nguyên hàm
Để tính $\int f(\varphi(x)) \cdot \varphi'(x) \, dx$: Bước 1. Đặt $u = \varphi(x) \Rightarrow du = \varphi'(x) dx$. Bước 2. Biến đổi tích phân thành $\int f(u) \, du$. Bước 3. Tính nguyên hàm theo $u$, thay $u = \varphi(x)$ về biến gốc. Ví dụ: $\int 2x \cdot e^{x^2} \, dx$, đặt $u = x^2$, $du = 2x\, dx \Rightarrow$ tích phân $= \int e^u \, du = e^u + C = e^{x^2} + C$.
5.2

Phương pháp tính tích phân hàm đa thức

Tích phân
Bước 1. Xác định nguyên hàm $F(x)$ bằng bảng nguyên hàm cơ bản. Bước 2. Áp dụng Newton-Leibniz: $\int_a^b f(x)\, dx = F(b) - F(a)$. Bước 3. Tính giá trị $F(b)$, $F(a)$ và trừ. Lưu ý: Nếu hàm có nhiều thành phần đa thức, tách theo tổng/hiệu rồi tính từng phần.
5.3

Phương pháp tích phân từng phần

Phương pháp tính tích phân
Bước 1. Chọn $u$ và $dv$ theo thứ tự ưu tiên LIATE:
  • L: Logarit ($\ln, \log$)
  • I: Inverse trig ($\arcsin, \arctan$)
  • A: Algebraic (đa thức $x^n$)
  • T: Trigonometric ($\sin, \cos$)
  • E: Exponential ($e^x, a^x$)
Chọn $u$ là hàm xếp trước trong LIATE, $dv$ là phần còn lại. Bước 2. Tính $du = u'\, dx$ và $v = \int dv$. Bước 3. Áp dụng công thức: $\int u\, dv = uv - \int v\, du$.
5.4

Tích phân $\int e^{ax} \sin(bx) dx$ — từng phần 2 lần

Phương pháp tính tích phân
Tích phân $I = \int e^x \sin x \, dx$ giải bằng từng phần 2 lần: Bước 1. Lần 1: $u = \sin x, dv = e^x dx$ → $I = e^x \sin x - \int e^x \cos x \, dx$. Bước 2. Lần 2 (tích phân thứ 2): $u = \cos x, dv = e^x dx$ → $\int e^x \cos x dx = e^x \cos x + \int e^x \sin x \, dx = e^x \cos x + I$. Bước 3. Thay lại: $I = e^x \sin x - e^x \cos x - I \Rightarrow 2I = e^x(\sin x - \cos x)$. Kết quả: $\int e^x \sin x \, dx = \dfrac{e^x(\sin x - \cos x)}{2} + C$. Tương tự: $\int e^x \cos x dx = \dfrac{e^x(\sin x + \cos x)}{2} + C$.
5.5

Phương pháp đổi biến số

Phương pháp tính tích phân
Bước 1. Quan sát tích phân, chọn $u = \varphi(x)$ sao cho $\varphi'(x)$ xuất hiện (hoặc tỉ lệ với) trong biểu thức. Bước 2. Tính $du = \varphi'(x)\, dx$. Bước 3. Đổi cận: $x = a \to u = \varphi(a)$, $x = b \to u = \varphi(b)$. Bước 4. Thay biến, tính tích phân theo $u$: $$\int_a^b f(\varphi(x))\varphi'(x)\, dx = \int_{\varphi(a)}^{\varphi(b)} f(u)\, du.$$
5.6

Điều kiện 2 miền diện tích bằng nhau

Ứng dụng tích phân tính diện tích
Cho 2 đường cong $f, g$ tạo 2 miền $S_1, S_2$ liên tiếp. Điều kiện $S_1 = S_2$: $$\int_{x_0}^{x_2} (f(x) - g(x)) dx = 0,$$ (với cùng dấu đại số) — tích phân định hướng = 0. Vd: parabol $y = x^2 + a$ và đường thẳng $y = kx$, $S_1 = S_2$ $\Leftrightarrow \int_0^{x_2} (kx - x^2 - a) dx = 0 \Leftrightarrow x_2 = \dfrac{3k}{4}, a = \dfrac{3k^2}{16}$.
5.7

Phương pháp tính diện tích hình phẳng

Ứng dụng tích phân tính diện tích
Bước 1. Vẽ phác đồ thị các đường liên quan để hình dung hình. Bước 2. Tìm giao điểm (nếu cần) bằng cách giải $f(x) = g(x)$ (hoặc $f(x) = 0$ với trục Ox). Bước 3. Xét dấu $f(x) - g(x)$ trên từng đoạn để bỏ giá trị tuyệt đối:
  • Nếu $f \geq g$ trên $[a;c]$: $\int_a^c (f - g)\, dx$.
  • Nếu $g \geq f$ trên $[c;b]$: $\int_c^b (g - f)\, dx$.
Bước 4. Cộng các tích phân thành phần.
5.8

Phương pháp tính thể tích khối tròn xoay

Ứng dụng tích phân tính thể tích
Bước 1. Xác định miền phẳng + trục quay (Ox hoặc Oy). Bước 2. Tìm cận tích phân (giao điểm đồ thị với trục hoặc các đường biên). Bước 3. Áp dụng công thức:
  • Quay quanh Ox, 1 đường: $V = \pi \int_a^b [f(x)]^2 dx$.
  • Quay quanh Ox, 2 đường: $V = \pi \int_a^b ([f(x)]^2 - [g(x)]^2) dx$.
Bước 4. Tính tích phân thu được.

§6. Mẹo(2)

6.1

Mẹo nhận diện dạng tích phân

Phương pháp tính tích phân
  • $\int x^n \cdot e^{ax}\, dx$, $\int x^n \cdot \sin/\cos$: dùng từng phần (chọn $u = x^n$).
  • $\int \ln x\, dx$: dùng từng phần ($u = \ln x$, $dv = dx$).
  • $\int f(\sin x)\cos x\, dx$: đổi biến $u = \sin x$.
  • $\int \dfrac{f'(x)}{f(x)}\, dx = \ln|f(x)| + C$ — dạng cơ bản.
  • $\int [f(x)]^n f'(x)\, dx = \dfrac{[f(x)]^{n+1}}{n+1} + C$.
6.2

Mẹo: dùng hình học để tránh tích phân khó

Ứng dụng tích phân tính diện tích
Một số tích phân có thể tính nhanh qua diện tích hình quen thuộc:
  • $\int_0^a \sqrt{a^2 - x^2} dx = \pi a^2 / 4$ ($1/4$ hình tròn).
  • $\int_0^h x dx = h^2/2$ (tam giác đáy $h$ cao $h$).
  • $\int_0^h k dx = kh$ (hình chữ nhật).
Trước khi tính, vẽ phác miền — nếu là hình tròn/quạt/tam giác → công thức hình học nhanh hơn.

§7. Lưu ý(2)

7.1!

Lưu ý điều kiện áp dụng

Phương pháp tính tích phân
  • Hàm phải liên tục trên $[a;b]$ — nếu có điểm gián đoạn, tích phân không xác định hoặc phải tách thành tổng tích phân suy rộng.
  • Đổi cận khi đổi biến: KHÔNG quên đổi cận theo biến mới.
  • Dấu của tích phân: $\int_a^b f \neq |area|$ nếu $f$ đổi dấu trên $[a;b]$.
7.2!

Lưu ý: tách tích phân tại giao điểm

Ứng dụng tích phân tính diện tích
Khi 2 đường cong cắt nhau giữa $[a; b]$ tại $c$:
  • KHÔNG được dùng $\int_a^b (f - g)$ — kết quả có thể = 0 do hai phần trừ nhau.
  • Phải tách: $S = \int_a^c |f - g| + \int_c^b |f - g|$.
  • Tương đương: xét dấu $f - g$ trên từng đoạn, đưa về tích phân $f - g$ hoặc $g - f$ tương ứng.
Bài thi hay đánh lừa: nếu đề cho 1 tích phân duy nhất → kiểm tra xem có giao trong đoạn không.
Nguyên hàm. Tích phân — Cẩm nang lớp 12 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI