| Hàm $f(x)$ | Nguyên hàm $F(x)$ |
|---|
| $0$ | $C$ |
| $x^n$ ($n \neq -1$) | $\dfrac{x^{n+1}}{n+1} + C$ |
| $\dfrac{1}{x}$ | $\ln \lvert x \rvert + C$ |
| $e^x$ | $e^x + C$ |
| $a^x$ ($0 < a \neq 1$) | $\dfrac{a^x}{\ln a} + C$ |
| $\sin x$ | $-\cos x + C$ |
| $\cos x$ | $\sin x + C$ |
| $\dfrac{1}{\cos^2 x}$ | $\tan x + C$ |
| $\dfrac{1}{\sin^2 x}$ | $-\cot x + C$ |
Ghi chú. Lưu ý dấu khi tính nguyên hàm $\sin x$ và $\cos x$ — học sinh hay nhớ ngược.
$$\int_a^b x^n \, dx = \dfrac{x^{n+1}}{n+1} \Big|_a^b = \dfrac{b^{n+1} - a^{n+1}}{n+1} \quad (n \neq -1).$$
$$\int_a^b \dfrac{1}{x}\, dx = \ln|x| \Big|_a^b = \ln\dfrac{|b|}{|a|}.$$
$$\int_a^b e^x\, dx = e^b - e^a, \quad \int_a^b \sin x\, dx = \cos a - \cos b, \quad \int_a^b \cos x\, dx = \sin b - \sin a.$$
Tích phân $\int_0^a \sqrt{a^2 - x^2} \, dx$: đặt $x = a \sin t, t \in [0; \pi/2]$.
$dx = a \cos t \, dt$, $\sqrt{a^2 - x^2} = a \cos t$.
$$\int_0^a \sqrt{a^2 - x^2} dx = \int_0^{\pi/2} a^2 \cos^2 t \, dt = \dfrac{\pi a^2}{4}.$$
Ý nghĩa hình học: bằng diện tích $1/4$ hình tròn bán kính $a$. → Nhận diện hình tròn → trả lời ngay không cần tính tích phân.
Cho 2 hàm số $y = f(x), y = g(x)$ liên tục trên $[a;b]$. Diện tích hình phẳng giới hạn bởi 2 đồ thị + 2 đường $x = a, x = b$ là:
$$S = \int_a^b |f(x) - g(x)| \, dx.$$
Ghi chú. Trong thực hành: tách $|f - g|$ theo dấu — tìm giao điểm $f(x) = g(x)$ để chia đoạn lấy dấu.
Cho parabol $y = x^2$ và tiếp tuyến tại $x = t$ (với $t > 0$). Diện tích miền giữa parabol, tiếp tuyến và trục $Ox$ = $\dfrac{t^3}{12}$.
Lưu ý: phải tách 2 đoạn tích phân ở giao điểm tiếp tuyến với $Ox$ (tại $x = t/2$):
$S = \int_0^{t/2} x^2 dx + \int_{t/2}^{t} (x^2 - \text{tiếp tuyến}) dx$.
Cho hàm số $y = f(x)$ liên tục trên $[a;b]$. Diện tích hình phẳng giới hạn bởi đồ thị $y = f(x)$, trục $Ox$ và 2 đường $x = a$, $x = b$ là:
$$S = \int_a^b |f(x)| \, dx.$$
Nếu $f(x) \geq 0$ trên $[a;b]$: $S = \int_a^b f(x)\, dx$.
Nếu $f(x) \leq 0$ trên $[a;b]$: $S = -\int_a^b f(x)\, dx$.
Cho 2 hàm $y = f(x), y = g(x)$ liên tục trên $[a;b]$ với $f(x) \geq g(x) \geq 0$. Khối tròn xoay sinh bởi miền giới hạn giữa 2 đồ thị quay quanh $Ox$:
$$V = \pi \int_a^b \left( [f(x)]^2 - [g(x)]^2 \right) dx.$$
Cho hàm số $y = f(x)$ liên tục, $f(x) \geq 0$ trên $[a;b]$. Khối tròn xoay sinh bởi hình thang cong $f(x), x \in [a;b]$ quay quanh $Ox$:
$$V = \pi \int_a^b [f(x)]^2 \, dx.$$