NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 1 · Lớp 12

Ứng dụng đạo hàm để khảo sát và vẽ đồ thị hàm số

35 mục7 loại nội dung

§1. Định nghĩa(5)

1.1

Định nghĩa hàm số đồng biến / nghịch biến

Sự đồng biến, nghịch biến
Cho hàm số $y = f(x)$ xác định trên khoảng $K$.
  • $f$ đồng biến trên $K$ nếu $\forall x_1, x_2 \in K$, $x_1 < x_2 \Rightarrow f(x_1) < f(x_2)$.
  • $f$ nghịch biến trên $K$ nếu $\forall x_1, x_2 \in K$, $x_1 < x_2 \Rightarrow f(x_1) > f(x_2)$.
1.2

Định nghĩa cực đại / cực tiểu của hàm số

Cực trị hàm số
Cho hàm số $y = f(x)$ xác định trên khoảng $K$ và $x_0 \in K$.
  • $x_0$ là điểm cực đại của $f$ nếu tồn tại lân cận của $x_0$ sao cho $f(x) < f(x_0)$ với mọi $x$ thuộc lân cận, $x \neq x_0$. Giá trị $f(x_0)$ gọi là giá trị cực đại (CĐ).
  • $x_0$ là điểm cực tiểu nếu tồn tại lân cận của $x_0$ sao cho $f(x) > f(x_0)$. Giá trị $f(x_0)$ gọi là giá trị cực tiểu (CT).
Ghi chú. Cực trị KHÁC max/min toàn cục — cực trị chỉ so sánh trong lân cận.
1.3

Định nghĩa GTLN / GTNN của hàm số

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Cho hàm số $y = f(x)$ xác định trên tập $D$.
  • $M = \max_{D} f(x) \Leftrightarrow$ $f(x) \leq M, \forall x \in D$ và tồn tại $x_0 \in D$ với $f(x_0) = M$.
  • $m = \min_{D} f(x) \Leftrightarrow$ $f(x) \geq m, \forall x \in D$ và tồn tại $x_0 \in D$ với $f(x_0) = m$.
Ghi chú. GTLN/GTNN ≠ cực trị: GTLN/GTNN là giá trị lớn/nhỏ nhất toàn cục trên $D$.
1.4

Định nghĩa tiệm cận ngang

Đường tiệm cận
Đường thẳng $y = y_0$ là tiệm cận ngang của đồ thị hàm số $y = f(x)$ nếu thoả ít nhất một trong các giới hạn: $$\lim_{x \to +\infty} f(x) = y_0 \quad \text{hoặc} \quad \lim_{x \to -\infty} f(x) = y_0.$$
1.5

Định nghĩa tiệm cận đứng

Đường tiệm cận
Đường thẳng $x = x_0$ là tiệm cận đứng của đồ thị hàm số $y = f(x)$ nếu thoả ít nhất một trong các giới hạn: $$\lim_{x \to x_0^{-}} f(x) = \pm\infty \quad \text{hoặc} \quad \lim_{x \to x_0^{+}} f(x) = \pm\infty.$$
Ghi chú. Dấu hiệu thực hành: $x_0$ là nghiệm mẫu nhưng KHÔNG là nghiệm tử (đối với hàm phân thức).

§2. Định lý(6)

2.1

Định lý đơn điệu qua đạo hàm

Sự đồng biến, nghịch biến
Cho hàm số $f$ có đạo hàm trên khoảng $K$:
  • $f'(x) > 0, \forall x \in K \Rightarrow f$ đồng biến trên $K$.
  • $f'(x) < 0, \forall x \in K \Rightarrow f$ nghịch biến trên $K$.
  • $f'(x) = 0, \forall x \in K \Rightarrow f$ là hằng số trên $K$.
Ghi chú. Có thể nới: $f'(x) \geq 0$ và $f'(x) = 0$ tại hữu hạn điểm → vẫn đồng biến.
2.2

Định lý Fermat về cực trị

Cực trị hàm số
Nếu hàm số $f$ đạt cực trị tại $x_0$ và $f$ có đạo hàm tại $x_0$ thì $f'(x_0) = 0$.
Ghi chú. Cảnh báo: $f'(x_0) = 0$ là điều kiện CẦN, KHÔNG đủ. Vd $y = x^3$ có $y'(0) = 0$ nhưng $x = 0$ không phải cực trị.
2.3

Quy tắc 1 — Xét dấu đạo hàm

Cực trị hàm số
Cho hàm số $f$ liên tục tại $x_0$ và có đạo hàm trên lân cận trừ $x_0$. Khi đi qua $x_0$:
  • $f'(x)$ đổi dấu từ $+$ sang $-$ $\Rightarrow$ $x_0$ là điểm cực đại.
  • $f'(x)$ đổi dấu từ $-$ sang $+$ $\Rightarrow$ $x_0$ là điểm cực tiểu.
  • $f'(x)$ không đổi dấu $\Rightarrow$ $x_0$ KHÔNG phải cực trị.
2.4

Quy tắc 2 — Đạo hàm bậc hai

Cực trị hàm số
Giả sử $f$ có đạo hàm cấp hai trong lân cận $x_0$, $f'(x_0) = 0$. Khi đó:
  • $f''(x_0) < 0 \Rightarrow x_0$ là điểm cực đại.
  • $f''(x_0) > 0 \Rightarrow x_0$ là điểm cực tiểu.
  • $f''(x_0) = 0$: chưa kết luận được, phải dùng Quy tắc 1.
2.5

Định lý Weierstrass (sự tồn tại GTLN/GTNN)

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Hàm số $f$ liên tục trên đoạn $[a;b]$ thì luôn đạt giá trị lớn nhấtgiá trị nhỏ nhất trên đoạn đó.
Ghi chú. Trên khoảng mở $(a;b)$ hoặc nửa đoạn không đảm bảo tồn tại GTLN/GTNN.
2.6

Tiệm cận hàm $y = \dfrac{ax+b}{cx+d}$

Đường tiệm cận
Cho hàm số $y = \dfrac{ax+b}{cx+d}$ với $ad - bc \neq 0$, $c \neq 0$. Khi đó đồ thị có:
  • Tiệm cận đứng: $x = -\dfrac{d}{c}$
  • Tiệm cận ngang: $y = \dfrac{a}{c}$
Ghi chú. $ad - bc = 0 \Rightarrow$ hàm suy biến thành hằng — không có tiệm cận.

§3. Tính chất(6)

3.1

Tính đơn điệu của hàm bậc ba $y = ax^3 + bx^2 + cx + d$

Sự đồng biến, nghịch biến
Với $a \neq 0$, $y' = 3ax^2 + 2bx + c$, $\Delta' = b^2 - 3ac$:
  • $\Delta' \leq 0$ và $a > 0 \Rightarrow$ hàm số đồng biến trên $\mathbb{R}$.
  • $\Delta' \leq 0$ và $a < 0 \Rightarrow$ hàm số nghịch biến trên $\mathbb{R}$.
  • $\Delta' > 0$: hàm số có 2 cực trị → thay đổi tính đơn điệu qua các điểm cực trị.
3.2

Hình dạng đồ thị hàm bậc ba $y = ax^3 + bx^2 + cx + d$

Khảo sát và vẽ đồ thị
Với $a \neq 0$, $\Delta' = b^2 - 3ac$:
  • $\Delta' \leq 0$: đồ thị có dạng đơn điệu (không cực trị). $a > 0$ → đồng biến; $a < 0$ → nghịch biến.
  • $\Delta' > 0$: đồ thị có 2 cực trị (1 CĐ + 1 CT).
Tâm đối xứng: điểm uốn $I\left(-\dfrac{b}{3a}; f\left(-\dfrac{b}{3a}\right)\right)$.
3.3

Hàm trùng phương $y = ax^4 + bx^2 + c$

Khảo sát và vẽ đồ thị
Với $a \neq 0$:
  • $ab \geq 0$: đồ thị có 1 cực trị (đỉnh tại $x = 0$). $a > 0$ → CT tại $x=0$; $a < 0$ → CĐ tại $x=0$.
  • $ab < 0$: đồ thị có 3 cực trị (1 ở giữa + 2 đối xứng qua Oy).
Trục đối xứng: $Oy$.
3.4

Hàm phân thức $y = \dfrac{ax+b}{cx+d}$

Khảo sát và vẽ đồ thị
Với $ad - bc \neq 0$, $c \neq 0$:
  • TCĐ: $x = -\dfrac{d}{c}$; TCN: $y = \dfrac{a}{c}$.
  • Hàm số đồng biến (resp. nghịch biến) trên mỗi khoảng $\left(-\infty; -\dfrac{d}{c}\right)$ và $\left(-\dfrac{d}{c}; +\infty\right)$ nếu $ad - bc > 0$ (resp. $< 0$).
Tâm đối xứng: giao điểm 2 tiệm cận $I\left(-\dfrac{d}{c}; \dfrac{a}{c}\right)$.
3.5

Đọc dấu $f'(x)$ từ đồ thị $y = f(x)$

Các bài toán liên quan đồ thị
Khi nhìn đồ thị $y = f(x)$:
  • Khoảng đi lên (đồ thị từ trái sang phải tăng cao): $f'(x) > 0$.
  • Khoảng đi xuống (giảm thấp): $f'(x) < 0$.
  • Điểm đỉnh (cực đại / cực tiểu): $f'(x) = 0$.
  • Điểm uốn (đổi tính lồi/lõm): $f''(x) = 0$ (không nhất thiết $f'(x) = 0$).
3.6

Biến đổi đồ thị cơ bản

Các bài toán liên quan đồ thị
Cho đồ thị $(\mathcal{C}): y = f(x)$.
  • $y = f(x) + a$: tịnh tiến $(\mathcal{C})$ lên trên $a$ đơn vị (nếu $a > 0$).
  • $y = f(x - h)$: tịnh tiến $(\mathcal{C})$ sang phải $h$ đơn vị.
  • $y = -f(x)$: đối xứng $(\mathcal{C})$ qua trục $Ox$.
  • $y = f(-x)$: đối xứng qua trục $Oy$.
  • $y = |f(x)|$: giữ phần $\geq 0$, lật phần $< 0$ qua $Ox$.
  • $y = f(|x|)$: giữ phần $x \geq 0$, lấy đối xứng qua $Oy$ làm phần $x < 0$.

§4. Công thức(5)

4.1

AM-GM: $x + \dfrac{k}{x}$

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Với $x > 0$ và $k > 0$: $$x + \dfrac{k}{x} \geq 2 \sqrt{k},$$ dấu $=$ khi $x = \sqrt{k}$. → GTNN $= 2\sqrt{k}$. Lưu ý: dấu $=$ chỉ áp dụng nếu $\sqrt{k}$ thuộc miền xác định (vd nếu yêu cầu $x \in [a; b]$, kiểm tra $\sqrt{k} \in [a; b]$, nếu không → so sánh tại biên).
4.2

Cửa sổ Norman (hình chữ nhật + nửa hình tròn)

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Cửa sổ gồm hình chữ nhật rộng $x$, cao $h$ + nửa hình tròn đường kính $x$ bên trên. Chu vi cố định $P$: $$P = 2h + x + \dfrac{\pi x}{2}.$$ Diện tích $S = xh + \dfrac{\pi x^2}{8}$. Khi $S$ max (chu vi cho trước): $$x^ = \dfrac{2 P}{4 + \pi}, \quad h^ = \dfrac{x^*}{2}.$$ Tức chiều cao = nửa chiều ngang (bán kính nửa tròn = chiều cao hình chữ nhật).
4.3

Hộp không nắp từ tấm vuông cạnh $a$

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Cắt 4 góc tấm vuông cạnh $a$ thành 4 hình vuông cạnh $x$, gấp lên → hộp: $$V(x) = x(a - 2x)^2, \quad 0 < x < a/2.$$ $V'(x) = (a-2x)(a-6x) \Rightarrow x = \dfrac{a}{6}$ (loại $x = a/2$). Kết quả:
  • Chiều cao tối ưu: $x^* = a/6$.
  • GTLN của $V$: $V_{\max} = \dfrac{a}{6} \cdot \left(\dfrac{2a}{3}\right)^2 = \dfrac{2 a^3}{27}$.
4.4

Hộp không nắp đáy vuông, thể tích $V$ cố định — min chi phí

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Hộp đáy vuông cạnh $x$, cao $h$, không nắp. Thể tích $V = x^2 h$ cố định → $h = V/x^2$. Chi phí: đáy chi phí $c_d$/đv², thành bên $c_t$/đv²: $$C(x) = c_d x^2 + 4 c_t x h = c_d x^2 + \dfrac{4 c_t V}{x}.$$ $C'(x) = 0 \Rightarrow x^* = \sqrt[3]{\dfrac{2 c_t V}{c_d}}$. Tổng quát: đáy cố định + thành cộng chi phí → cạnh tối ưu theo căn bậc 3 của tỉ lệ chi phí.
4.5

TCN hàm phân thức theo bậc tử/mẫu

Đường tiệm cận
Cho hàm số $y = \dfrac{P(x)}{Q(x)}$ với $\deg P = m$, $\deg Q = n$, hệ số bậc cao nhất $a_m, b_n$. Khi đó:
  • $m < n$: TCN $y = 0$.
  • $m = n$: TCN $y = \dfrac{a_m}{b_n}$.
  • $m > n$: KHÔNG có TCN (đồ thị có tiệm cận xiên hoặc đi ra vô cực).

§5. Phương pháp(11)

5.1

Phương pháp tìm khoảng đơn điệu của hàm số

Sự đồng biến, nghịch biến
Bước 1. Tìm tập xác định $D$. Bước 2. Tính $f'(x)$, tìm các điểm $f'(x) = 0$ hoặc $f'(x)$ không xác định. Bước 3. Lập bảng xét dấu $f'(x)$ trên $D$. Bước 4. Kết luận:
  • Khoảng $f'(x) > 0$: hàm số đồng biến.
  • Khoảng $f'(x) < 0$: hàm số nghịch biến.
5.2

Đếm cực trị hàm hợp $h(x) = f(g(x))$

Cực trị hàm số
Cho hàm hợp $h(x) = f(g(x))$. $h'(x) = f'(g(x)) \cdot g'(x)$. $h'(x) = 0 \Leftrightarrow g'(x) = 0$ hoặc $f'(g(x)) = 0$. Bước 1. Tìm điểm cực trị của $g$ (giải $g'(x) = 0$) → $k$ giá trị. Bước 2. Giải $f'(g(x)) = 0$: tìm các giá trị $g(x) = c_i$ (với $c_i$ là điểm tới hạn của $f$). Bước 3. Mỗi phương trình $g(x) = c_i$ có thể có nhiều nghiệm (tùy hình dạng $g$). Bước 4. Loại nghiệm trùng nhau / không đổi dấu → tổng số cực trị thực sự. Mẹo: vẽ bảng biến thiên $g$ + xét bao nhiêu lần đường $y = c_i$ cắt đồ thị $g$.
5.3

Phương pháp tìm cực trị của hàm số

Cực trị hàm số
Bước 1. Tìm tập xác định $D$. Bước 2. Tính $f'(x)$, giải phương trình $f'(x) = 0$ để tìm điểm tới hạn (hoặc điểm $f'$ không xác định). Bước 3. Lập bảng biến thiên / xét dấu $f'(x)$. Bước 4. Kết luận điểm cực đại, cực tiểu + giá trị $y_{CĐ}, y_{CT}$.
5.4

Phương pháp tìm GTLN, GTNN trên đoạn $[a;b]$

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Bước 1. Tính $f'(x)$, tìm các điểm $x_i \in (a;b)$ mà $f'(x_i) = 0$ hoặc $f'(x_i)$ không xác định. Bước 2. Tính $f(a), f(b)$ và $f(x_i)$ cho mọi $i$. Bước 3. So sánh các giá trị trên:
  • Lớn nhất → GTLN.
  • Nhỏ nhất → GTNN.
5.5

Phương pháp giải bài toán tối ưu thực tế

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Bước 1 — Đặt ẩn: chọn biến (vd $x$ = số sản phẩm, $x$ = chiều dài, ...). Xác định điều kiện ràng buộc.$x \in D$ (vd $D = (0; M]$). Bước 2 — Lập hàm mục tiêu $f(x)$ (lợi nhuận / chi phí / thể tích / diện tích ...) theo biến đã đặt. Bước 3 — Khảo sát $f$ trên $D$:
  • Tính $f'(x)$, giải $f'(x) = 0$.
  • Lập bảng biến thiên hoặc so sánh giá trị tại biên + điểm tới hạn.
Bước 4 — Kết luận giá trị tối ưu + giải thích bài toán thực tế.
5.6

GTLN/GTNN hàm phân thức lượng giác $y = \dfrac{a\sin x + b\cos x + c}{a'\sin x + b'\cos x + c'}$

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Bước 1. Đặt $y = $ biểu thức, nhân chéo: $y(a'\sin x + b'\cos x + c') = a\sin x + b\cos x + c$. Bước 2. Gom các hệ số $\sin x, \cos x$ về 1 vế: $(y a' - a)\sin x + (y b' - b)\cos x = c - y c'$. Bước 3. Điều kiện có nghiệm (dạng $A\sin x + B\cos x = C$): $A^2 + B^2 \geq C^2$. Bước 4. Đó là bất phương trình bậc 2 theo $y$ → giải tìm khoảng $y$. Bước 5. GTLN = đầu phải, GTNN = đầu trái.
5.7

Dây nối 2 cột chạm đất min — phép phản chiếu

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Hai cột chiều cao $h_1, h_2$ cách nhau $d$ trên mặt đất. Tìm điểm $M$ trên mặt đất giữa 2 cột để $h_1 M + M h_2$ (tổng dây) min. Phương pháp phản chiếu: lấy đối xứng đỉnh cột 2 qua mặt đất → khoảng cách min khi $M$ thẳng hàng giữa đỉnh cột 1 và ảnh phản chiếu cột 2. Vị trí tối ưu (tỉ lệ): $AM = \dfrac{d h_1}{h_1 + h_2}$. → Áp dụng cho dây cáp, bài 'người đi từ A qua sông đến B' (đường tia phản chiếu).
5.8

Phương pháp tìm tiệm cận của đồ thị $y = f(x)$

Đường tiệm cận
Bước 1. Tìm tập xác định, xác định các điểm gián đoạn $x_0$. Bước 2. Tính $\lim_{x \to x_0^{\pm}} f(x)$ — nếu $\pm\infty$ thì $x = x_0$ là tiệm cận đứng. Bước 3. Tính $\lim_{x \to \pm\infty} f(x)$ — nếu $= y_0$ hữu hạn thì $y = y_0$ là tiệm cận ngang. Bước 4 (nâng cao): nếu $\lim_{x \to \pm\infty} \dfrac{f(x)}{x} = a$ và $\lim_{x \to \pm\infty} [f(x) - ax] = b$ hữu hạn → $y = ax + b$ là tiệm cận xiên.
5.9

Sơ đồ khảo sát + vẽ đồ thị hàm số

Khảo sát và vẽ đồ thị
Bước 1 — Tập xác định $D$. Bước 2 — Sự biến thiên:
  • Tính $f'(x)$, tìm điểm $f'(x) = 0$ hoặc không xác định.
  • Xét dấu $f'$ → khoảng đồng/nghịch biến.
  • Cực trị: điểm $f'$ đổi dấu.
  • Giới hạn tại biên $D$ + giới hạn tại $\pm\infty$ → tiệm cận.
  • Lập bảng biến thiên.
Bước 3 — Đồ thị:
  • Giao trục: $f(0)$ (Oy), $f(x) = 0$ (Ox).
  • Điểm đặc biệt: cực trị, đối xứng (tâm/trục).
  • Vẽ tiệm cận (nếu có), vẽ nhánh dựa trên BBT.
5.10

Biện luận số nghiệm phương trình $f(x) = m$

Các bài toán liên quan đồ thị
Cho BBT/đồ thị $f$: Bước 1. Vẽ đường ngang $y = m$ (song song Ox). Bước 2. Đếm số giao điểm với đồ thị $y = f(x)$:
  • Số giao = số nghiệm của phương trình.
  • $m$ thay đổi → biện luận theo các giá trị của $m$ so với GTLN, GTNN, giá trị cực trị, giá trị tại biên.
Bước 3. Chia khoảng $m$ thành các khoảng có cùng số nghiệm.
5.11

Đọc thông tin từ bảng biến thiên (BBT)

Các bài toán liên quan đồ thị
Cho BBT của hàm số $y = f(x)$: Khoảng đồng/nghịch biến: nhìn dấu mũi tên $\nearrow$ / $\searrow$. Cực trị: điểm $f'$ đổi dấu — chuyển từ $+ \to -$ (CĐ) hoặc $- \to +$ (CT). Tiệm cận (đứng): cột có $f(x) \to \pm\infty$ tại 2 phía của 1 giá trị $x_0$ hữu hạn. Tiệm cận ngang: cột $x \to \pm\infty$ với $f(x)$ tiến tới hữu hạn. Phương trình $f(x) = m$: đếm số giao điểm đường ngang $y = m$ với đồ thị tương ứng.

§6. Mẹo(1)

6.1

Mẹo: nhận diện hàm catenary + logistic

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
  • Catenary (dây võng): $y = a(e^{x/c} + e^{-x/c})$ — đối xứng, điểm thấp nhất tại $x = 0$.
$y' = (a/c)(e^{x/c} - e^{-x/c}) = 0 \Leftrightarrow x = 0$. Khác parabol — không phải $y = ax^2$.
  • Logistic growth: $f(t) = \dfrac{K}{1 + A e^{-kt}}$ — tốc độ $f'(t)$ đạt max tại điểm uốn:
$t^ = \dfrac{\ln A}{k}$, ứng với $f(t^) = K/2$. → Bài thực tế (dây điện, tăng trưởng vi khuẩn) — đừng giả định parabol / mũ đơn thuần.

§7. Lưu ý(1)

7.1!

Lưu ý: kiểm tra điểm tới hạn có thuộc miền không

Giá trị lớn nhất, nhỏ nhất
Sau khi giải $f'(x) = 0$ tìm điểm tới hạn $x^*$:
  • Bắt buộc kiểm tra $x^* \in$ miền cho phép (đoạn / khoảng đề ra).
  • Nếu $x^*$ ngoài miền: bỏ qua, GTLN/GTNN đạt tại biên.
  • Nếu nhiều $x^*$: tính giá trị tại các điểm $\in$ miền + 2 biên, so sánh.
Nhiều bài bị sai vì dùng $x^*$ ngoài miền (vd $x = -3$ cho bài $x \geq 0$).
Ứng dụng đạo hàm để khảo sát và vẽ đồ thị hàm số — Cẩm nang lớp 12 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI