Bước 1. Tìm tập xác định $D$.
Bước 2. Tính $f'(x)$, tìm các điểm $f'(x) = 0$ hoặc $f'(x)$ không xác định.
Bước 3. Lập bảng xét dấu $f'(x)$ trên $D$.
Bước 4. Kết luận:
- Khoảng $f'(x) > 0$: hàm số đồng biến.
- Khoảng $f'(x) < 0$: hàm số nghịch biến.
Cho hàm hợp $h(x) = f(g(x))$. $h'(x) = f'(g(x)) \cdot g'(x)$.
$h'(x) = 0 \Leftrightarrow g'(x) = 0$ hoặc $f'(g(x)) = 0$.
Bước 1. Tìm điểm cực trị của $g$ (giải $g'(x) = 0$) → $k$ giá trị.
Bước 2. Giải $f'(g(x)) = 0$: tìm các giá trị $g(x) = c_i$ (với $c_i$ là điểm tới hạn của $f$).
Bước 3. Mỗi phương trình $g(x) = c_i$ có thể có nhiều nghiệm (tùy hình dạng $g$).
Bước 4. Loại nghiệm trùng nhau / không đổi dấu → tổng số cực trị thực sự.
Mẹo: vẽ bảng biến thiên $g$ + xét bao nhiêu lần đường $y = c_i$ cắt đồ thị $g$.
Bước 1. Tìm tập xác định $D$.
Bước 2. Tính $f'(x)$, giải phương trình $f'(x) = 0$ để tìm điểm tới hạn (hoặc điểm $f'$ không xác định).
Bước 3. Lập bảng biến thiên / xét dấu $f'(x)$.
Bước 4. Kết luận điểm cực đại, cực tiểu + giá trị $y_{CĐ}, y_{CT}$.
Bước 1. Tính $f'(x)$, tìm các điểm $x_i \in (a;b)$ mà $f'(x_i) = 0$ hoặc $f'(x_i)$ không xác định.
Bước 2. Tính $f(a), f(b)$ và $f(x_i)$ cho mọi $i$.
Bước 3. So sánh các giá trị trên:
- Lớn nhất → GTLN.
- Nhỏ nhất → GTNN.
Bước 1 — Đặt ẩn: chọn biến (vd $x$ = số sản phẩm, $x$ = chiều dài, ...). Xác định điều kiện ràng buộc.$x \in D$ (vd $D = (0; M]$).
Bước 2 — Lập hàm mục tiêu $f(x)$ (lợi nhuận / chi phí / thể tích / diện tích ...) theo biến đã đặt.
Bước 3 — Khảo sát $f$ trên $D$:
- Tính $f'(x)$, giải $f'(x) = 0$.
- Lập bảng biến thiên hoặc so sánh giá trị tại biên + điểm tới hạn.
Bước 4 — Kết luận giá trị tối ưu + giải thích bài toán thực tế.
Bước 1. Đặt $y = $ biểu thức, nhân chéo:
$y(a'\sin x + b'\cos x + c') = a\sin x + b\cos x + c$.
Bước 2. Gom các hệ số $\sin x, \cos x$ về 1 vế:
$(y a' - a)\sin x + (y b' - b)\cos x = c - y c'$.
Bước 3. Điều kiện có nghiệm (dạng $A\sin x + B\cos x = C$):
$A^2 + B^2 \geq C^2$.
Bước 4. Đó là bất phương trình bậc 2 theo $y$ → giải tìm khoảng $y$.
Bước 5. GTLN = đầu phải, GTNN = đầu trái.
Hai cột chiều cao $h_1, h_2$ cách nhau $d$ trên mặt đất. Tìm điểm $M$ trên mặt đất giữa 2 cột để $h_1 M + M h_2$ (tổng dây) min.
Phương pháp phản chiếu: lấy đối xứng đỉnh cột 2 qua mặt đất → khoảng cách min khi $M$ thẳng hàng giữa đỉnh cột 1 và ảnh phản chiếu cột 2.
Vị trí tối ưu (tỉ lệ): $AM = \dfrac{d h_1}{h_1 + h_2}$.
→ Áp dụng cho dây cáp, bài 'người đi từ A qua sông đến B' (đường tia phản chiếu).
Bước 1. Tìm tập xác định, xác định các điểm gián đoạn $x_0$.
Bước 2. Tính $\lim_{x \to x_0^{\pm}} f(x)$ — nếu $\pm\infty$ thì $x = x_0$ là tiệm cận đứng.
Bước 3. Tính $\lim_{x \to \pm\infty} f(x)$ — nếu $= y_0$ hữu hạn thì $y = y_0$ là tiệm cận ngang.
Bước 4 (nâng cao): nếu $\lim_{x \to \pm\infty} \dfrac{f(x)}{x} = a$ và $\lim_{x \to \pm\infty} [f(x) - ax] = b$ hữu hạn → $y = ax + b$ là tiệm cận xiên.
Bước 1 — Tập xác định $D$.
Bước 2 — Sự biến thiên:
- Tính $f'(x)$, tìm điểm $f'(x) = 0$ hoặc không xác định.
- Xét dấu $f'$ → khoảng đồng/nghịch biến.
- Cực trị: điểm $f'$ đổi dấu.
- Giới hạn tại biên $D$ + giới hạn tại $\pm\infty$ → tiệm cận.
- Lập bảng biến thiên.
Bước 3 — Đồ thị:
- Giao trục: $f(0)$ (Oy), $f(x) = 0$ (Ox).
- Điểm đặc biệt: cực trị, đối xứng (tâm/trục).
- Vẽ tiệm cận (nếu có), vẽ nhánh dựa trên BBT.
Cho BBT/đồ thị $f$:
Bước 1. Vẽ đường ngang $y = m$ (song song Ox).
Bước 2. Đếm số giao điểm với đồ thị $y = f(x)$:
- Số giao = số nghiệm của phương trình.
- $m$ thay đổi → biện luận theo các giá trị của $m$ so với GTLN, GTNN, giá trị cực trị, giá trị tại biên.
Bước 3. Chia khoảng $m$ thành các khoảng có cùng số nghiệm.
Cho BBT của hàm số $y = f(x)$:
Khoảng đồng/nghịch biến: nhìn dấu mũi tên $\nearrow$ / $\searrow$.
Cực trị: điểm $f'$ đổi dấu — chuyển từ $+ \to -$ (CĐ) hoặc $- \to +$ (CT).
Tiệm cận (đứng): cột có $f(x) \to \pm\infty$ tại 2 phía của 1 giá trị $x_0$ hữu hạn.
Tiệm cận ngang: cột $x \to \pm\infty$ với $f(x)$ tiến tới hữu hạn.
Phương trình $f(x) = m$: đếm số giao điểm đường ngang $y = m$ với đồ thị tương ứng.