NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 7 · Lớp 11

Thống kê

14 mục4 loại nội dung

§1. Định nghĩa(4)

1.1

Mẫu số liệu ghép nhóm

Các đặc trưng đo xu thế trung tâm
Mẫu số liệu ghép nhóm chia $n$ số liệu thành các nhóm dạng nửa khoảng $[a_i; a_{i+1})$ với tần số $n_i$ tương ứng. Ký hiệu:
  • $x_i = \dfrac{a_i + a_{i+1}}{2}$: giá trị đại diện (trung điểm) của nhóm.
  • $n_i$: tần số nhóm $i$.
  • $N$: tổng tần số = $\sum n_i$.
  • $N_i$: tần số tích lũy đến nhóm $i$.
1.2

Khoảng tứ phân vị $\Delta_Q$

Các đặc trưng đo mức độ phân tán
Khoảng tứ phân vị (IQR — interquartile range): $$\Delta_Q = Q_3 - Q_1.$$ Đặc trưng độ phân tán của 50% dữ liệu giữa, ít chịu ảnh hưởng bởi giá trị ngoại lai.
1.3

Giá trị ngoại lai (outlier)

Các đặc trưng đo mức độ phân tán
Một giá trị $x$ trong mẫu được coi là ngoại lai nếu: $$x < Q_1 - 1.5 \, \Delta_Q \quad \text{hoặc} \quad x > Q_3 + 1.5 \, \Delta_Q.$$ → Khi mẫu có ngoại lai, trung vị + khoảng tứ phân vị mô tả tốt hơn trung bình + phương sai.
1.4

Khoảng biến thiên $R$

Các đặc trưng đo mức độ phân tán
Khoảng biến thiên của mẫu ghép nhóm: $$R = a_{\max} - a_{\min},$$ với $a_{\max}$ = đầu phải của nhóm cuối, $a_{\min}$ = đầu trái của nhóm đầu.

§2. Công thức(6)

2.1

Số trung bình $\overline{x}$

Các đặc trưng đo xu thế trung tâm
$$\overline{x} = \dfrac{1}{N} \sum_{i=1}^k n_i x_i = \dfrac{n_1 x_1 + n_2 x_2 + \dots + n_k x_k}{N},$$ với $x_i$ = trung điểm nhóm $i$, $n_i$ = tần số, $N = \sum n_i$.
2.2

Trung vị $M_e$ (median)

Các đặc trưng đo xu thế trung tâm
Trung vị ở nhóm $[a_m; a_{m+1})$ chứa vị trí $\dfrac{N}{2}$: $$M_e = a_m + \dfrac{\dfrac{N}{2} - N_{m-1}}{n_m} \cdot (a_{m+1} - a_m),$$ với $N_{m-1}$ = tần số tích lũy đến trước nhóm $m$, $n_m$ = tần số nhóm $m$.
2.3

Mốt $M_o$ (mode)

Các đặc trưng đo xu thế trung tâm
Mốt nằm ở nhóm có tần số lớn nhất. Gọi nhóm đó là $[a_i; a_{i+1})$ với tần số $n_i$, tần số 2 nhóm liền kề $n_{i-1}, n_{i+1}$: $$M_o = a_i + \dfrac{n_i - n_{i-1}}{(n_i - n_{i-1}) + (n_i - n_{i+1})} \cdot (a_{i+1} - a_i).$$
2.4

Tứ phân vị $Q_1, Q_2, Q_3$

Các đặc trưng đo xu thế trung tâm
$Q_2 = M_e$ (trung vị). $Q_1$: tương tự công thức trung vị nhưng dùng $\dfrac{N}{4}$: $$Q_1 = a_{m_1} + \dfrac{\dfrac{N}{4} - N_{m_1 - 1}}{n_{m_1}} \cdot (a_{m_1+1} - a_{m_1}).$$ $Q_3$: dùng $\dfrac{3N}{4}$ tương tự.
2.5

Độ lệch chuẩn $s$

Các đặc trưng đo mức độ phân tán
$$s = \sqrt{s^2} = \sqrt{\dfrac{1}{N} \sum n_i (x_i - \overline{x})^2}.$$ Cùng đơn vị với số liệu gốc — dễ giải thích trong thực tế.
2.6

Phương sai $s^2$

Các đặc trưng đo mức độ phân tán
$$s^2 = \dfrac{1}{N} \sum_{i=1}^k n_i (x_i - \overline{x})^2.$$ Công thức rút gọn (tiện máy tính): $$s^2 = \dfrac{1}{N} \sum_{i=1}^k n_i x_i^2 - \overline{x}^2.$$

§3. Phương pháp(2)

3.1

Quy trình tính thống kê ghép nhóm

Các đặc trưng đo xu thế trung tâm
Bước 1. Lập bảng với cột: nhóm, $x_i$ (trung điểm), $n_i$, $N_i$ (tích lũy). Bước 2. Tính $N = \sum n_i$. Bước 3. Tính theo công thức:
  • $\overline{x} = \dfrac{\sum n_i x_i}{N}$.
  • Tìm nhóm chứa vị trí $N/2$ → trung vị $M_e$.
  • Tìm nhóm tần số lớn nhất → mốt $M_o$.
Bước 4. Kết luận.
3.2

Quy trình tính phương sai + độ lệch chuẩn

Các đặc trưng đo mức độ phân tán
Bước 1. Lập bảng tần số ghép nhóm với cột $x_i, n_i$. Bước 2. Tính $\overline{x} = \dfrac{\sum n_i x_i}{N}$. Bước 3. Tính $\sum n_i x_i^2$. Bước 4. Phương sai: $s^2 = \dfrac{\sum n_i x_i^2}{N} - \overline{x}^2$. Bước 5. Độ lệch chuẩn: $s = \sqrt{s^2}$.

§4. Mẹo(2)

4.1

Mẹo: chỉ dùng trung điểm khi tính $\overline{x}$

Các đặc trưng đo xu thế trung tâm
Số trung bình ghép nhóm KHÔNG dùng giá trị thật của số liệu — chỉ dùng trung điểm của mỗi nhóm. → Đây là giá trị ước lượng, có thể chênh với mean thực, nhưng đủ chính xác cho thống kê. Khi đề cho 'nhóm $[10; 20)$' thì $x_i = 15$ — không phải $10$ hoặc $20$.
4.2

Mẹo: chia trước, bình phương sau

Các đặc trưng đo mức độ phân tán
Khi $x_i$ lớn (nhóm 100, 200...): chuyển về $u_i = x_i - x_0$ (trừ đi 1 hằng số) → tính trên $u_i$ rồi cộng lại $x_0$ vào $\overline{x}$. Phương sai không đổi qua phép tịnh tiến: $s^2(u) = s^2(x)$. → Giảm sai sót khi bình phương số lớn.
Thống kê — Cẩm nang lớp 11 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI