Bước 1. Gắn hệ trục toạ độ $Oxyz$ phù hợp với hình.
Bước 2. Tính toạ độ các điểm liên quan → tìm vectơ chỉ phương $\vec{u}, \vec{v}$.
Bước 3. Áp dụng công thức $\cos\alpha = \dfrac{|\vec{u} \cdot \vec{v}|}{|\vec{u}| |\vec{v}|}$.
Lưu ý: dùng cho hình có trục đối xứng / vuông góc tự nhiên (lập phương, hộp chữ nhật...).
Bước 1. Chọn 1 điểm $O$ (tiện nhất là điểm chung của 2 đường thẳng nếu có, hoặc 1 điểm cho trước).
Bước 2. Qua $O$ vẽ $a' \parallel a$ và $b' \parallel b$.
Bước 3. Góc giữa $a, b$ = góc giữa $a', b'$ trong cùng mặt phẳng — đo trực tiếp.
Mẹo: chọn $a' \equiv a$ nếu $a$ cắt $b$ — chỉ cần tịnh tiến 1 đường.
Bước 1. Chọn 2 đường thẳng cắt nhau $a, b$ trong $(P)$.
Bước 2. Chứng minh $d \perp a$ và $d \perp b$ (thường dùng hình bình hành, hình thoi, tam giác cân, định lý Pythagore...).
Bước 3. Kết luận $d \perp (P)$ → suy ra $d$ vuông góc với mọi đường thẳng trong $(P)$.
Mẹo: chọn $a, b$ là 2 đường đặc trưng dễ chứng minh trực giao (cạnh đáy + đường chéo, trung tuyến + đường cao...).
Cách 1. Một trong 2 đường thẳng vuông góc với mặt phẳng chứa đường thẳng kia → ngay lập tức vuông góc.
Cách 2. Dùng định lý 3 đường vuông góc.
Cách 3. Toạ độ hoá: gắn hệ trục, tính tích vô hướng = 0.
Cách 4. Tìm góc giữa = $90°$ (qua phép tịnh tiến trong không gian).
Bước 1. Tìm giao điểm $O = d \cap (P)$.
Bước 2. Chọn 1 điểm $A$ trên $d$ khác $O$.
Bước 3. Hạ đường vuông góc $AH$ từ $A$ xuống $(P)$. (Thường $H$ trùng với điểm có sẵn hoặc dễ xác định.)
Bước 4. Góc cần tìm $\alpha = \widehat{AOH}$ — tính trong tam giác vuông $AHO$ vuông tại $H$.
Cho $(P) \cap (Q) = d$:
Bước 1. Chọn 1 điểm $M \in d$ (chọn cho thuận tiện).
Bước 2. Trong $(P)$ vẽ $Mx \perp d$. Trong $(Q)$ vẽ $My \perp d$.
Bước 3. Góc giữa 2 mặt phẳng = $\widehat{xMy}$.
Mẹo: chọn $M$ sao cho việc dựng $Mx, My$ trùng với đường đã có (cạnh, đường cao, trung tuyến).
Cách 1. Tìm 1 đường thẳng $a \subset (P)$ với $a \perp (Q)$ (định lý điều kiện).
Cách 2. Tính góc giữa $(P), (Q)$ = $90°$ (qua bước dựng góc nhị diện).
Bước 1. Trong $(P)$ chọn 1 đường thẳng đặc trưng $\Delta$ sao cho mặt phẳng $(AB\Delta)$ với $B \in \Delta$ chứa hình chiếu của $A$.
Bước 2. Dựng $AH \perp$ giao tuyến — $H$ chính là hình chiếu khi $(AB\Delta) \perp (P)$.
Bước 3. $d(A, (P)) = AH$.
Mẹo chuyển bài: nếu khó dựng $AH$ trực tiếp, dùng 'đổi điểm' qua tỉ lệ.
Trong hình chóp $S.ABC$:
$$d(S, (ABC)) = \dfrac{3 V_{S.ABC}}{S_{ABC}}.$$
Tương tự cho khoảng cách từ một đỉnh đến mặt phẳng chứa các đỉnh còn lại.
Khi nào dùng: khi đã biết / dễ tính thể tích và diện tích đáy, nhưng khó dựng hình chiếu.
Cách 1 — Dựng đoạn vuông góc chung trực tiếp: thường dùng khi 2 đường thẳng vuông góc với nhau.
Cách 2 — Đưa về khoảng cách từ điểm đến mặt phẳng:
- Tìm $(P)$ chứa $b$ và song song với $a$.
- $d(a, b) = d(a, (P)) = d(M, (P))$ với $M$ bất kỳ trên $a$.
Cách 3 — Toạ độ hoá: gắn hệ trục, dùng công thức $d(a, b) = \dfrac{|[\vec{u}, \vec{v}] \cdot \vec{AB}|}{|[\vec{u}, \vec{v}]|}$.
Cách 2 là
phổ biến nhất trong các bài THPT.