NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 5 · Lớp 11

Đường thẳng và mặt phẳng. Quan hệ song song

33 mục6 loại nội dung

§1. Định nghĩa(7)

1.1

Các tiên đề cơ bản của hình học không gian

Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian
1. Qua 3 điểm không thẳng hàng xác định duy nhất một mặt phẳng. 2. Nếu một đường thẳng có 2 điểm phân biệt thuộc mặt phẳng $(P)$ thì cả đường thẳng đó nằm trong $(P)$. 3. Nếu 2 mặt phẳng có 1 điểm chung thì chúng có 1 đường thẳng chung (giao tuyến).
1.2

Hai đường thẳng song song

Hai đường thẳng song song
Hai đường thẳng $a, b$ trong không gian gọi là song song nếu:
  • Cùng nằm trong một mặt phẳng, và
  • Không có điểm chung.
Ký hiệu: $a \parallel b$.
1.3

Đường thẳng song song mặt phẳng

Đường thẳng song song mặt phẳng
Đường thẳng $d$ và mặt phẳng $(P)$ gọi là song song nếu chúng không có điểm chung. Ký hiệu: $d \parallel (P)$.
1.4

Hai mặt phẳng song song

Hai mặt phẳng song song
Hai mặt phẳng phân biệt $(P), (Q)$ gọi là song song nếu $(P) \cap (Q) = \emptyset$. Ký hiệu: $(P) \parallel (Q)$.
1.5

Hình hộp + hình hộp chữ nhật + lập phương

Hình lăng trụ và hình hộp
  • Hình hộp: lăng trụ có đáy là hình bình hành (6 mặt đều là hình bình hành).
  • Hình hộp đứng: hình hộp + cạnh bên vuông góc đáy.
  • Hình hộp chữ nhật: hình hộp đứng + đáy là hình chữ nhật.
  • Hình lập phương: hình hộp chữ nhật + 12 cạnh bằng nhau.
1.6

Hình lăng trụ

Hình lăng trụ và hình hộp
Hình lăng trụ là hình đa diện có:
  • 2 mặt đáy là 2 đa giác bằng nhaunằm trên 2 mặt phẳng song song.
  • Các mặt bên là các hình bình hành nối các cạnh tương ứng của 2 đáy.
Ký hiệu: $A_1 A_2 \dots A_n . A_1' A_2' \dots A_n'$.
1.7

Phân loại lăng trụ

Hình lăng trụ và hình hộp
  • Lăng trụ đứng: các cạnh bên vuông góc với mặt đáy.
  • Lăng trụ đều: lăng trụ đứng có đáy là đa giác đều.
  • Lăng trụ xiên: cạnh bên không vuông góc với đáy.

§2. Định lý(8)

2.1

Tính bắc cầu của song song

Hai đường thẳng song song
Cho 3 đường thẳng $a, b, c$ phân biệt: $$a \parallel b \text{ và } b \parallel c \Rightarrow a \parallel c.$$
2.2

Tiên đề Euclid (cho không gian)

Hai đường thẳng song song
Trong không gian, qua một điểm $A$ không thuộc đường thẳng $d$, tồn tại duy nhất một đường thẳng đi qua $A$ và song song với $d$.
2.3

Định lý 3 giao tuyến

Hai đường thẳng song song
Cho 3 mặt phẳng phân biệt cắt nhau từng đôi một theo 3 giao tuyến $a, b, c$. Khi đó:
  • Hoặc $a, b, c$ đôi một song song với nhau.
  • Hoặc $a, b, c$ đồng quy (cắt nhau tại 1 điểm chung).
Hệ quả: Nếu 2 mặt phẳng phân biệt cùng chứa 2 đường thẳng song song thì giao tuyến của chúng (nếu có) cũng song song với 2 đường thẳng kia.
2.4

Định lý — Điều kiện $d \parallel (P)$

Đường thẳng song song mặt phẳng
Nếu đường thẳng $d$ không nằm trong $(P)$ và $d$ song song với một đường thẳng $d'$ nằm trong $(P)$ thì $d \parallel (P)$. $$\begin{cases} d \not\subset (P) \\ d \parallel d' \\ d' \subset (P) \end{cases} \Rightarrow d \parallel (P).$$
2.5

Tính chất giao tuyến

Đường thẳng song song mặt phẳng
Cho $d \parallel (P)$. Nếu $(Q)$ chứa $d$ và cắt $(P)$ theo giao tuyến $d'$ thì $d \parallel d'$. $$\begin{cases} d \parallel (P) \\ d \subset (Q) \\ (Q) \cap (P) = d' \end{cases} \Rightarrow d \parallel d'.$$
2.6

Hai mặt phẳng cùng chứa $d$, cùng song song

Đường thẳng song song mặt phẳng
Nếu 2 mặt phẳng phân biệt cùng song song với một đường thẳng $d$ thì giao tuyến của 2 mặt phẳng (nếu có) cũng song song với $d$.
2.7

Định lý Thales trong không gian

Hai mặt phẳng song song
Cho 3 mặt phẳng đôi một song song $(P), (Q), (R)$. Một đường thẳng $d$ cắt 3 mặt phẳng theo thứ tự tại $A, B, C$; đường thẳng $d'$ cắt theo thứ tự tại $A', B', C'$. Khi đó: $$\dfrac{AB}{BC} = \dfrac{A'B'}{B'C'}.$$
2.8

Điều kiện 2 mặt phẳng song song

Hai mặt phẳng song song
Nếu mặt phẳng $(P)$ chứa 2 đường thẳng cắt nhau $a, b$ cùng song song với $(Q)$ thì $(P) \parallel (Q)$. $$\begin{cases} a, b \subset (P) \\ a \cap b = \{I\} \\ a \parallel (Q), b \parallel (Q) \end{cases} \Rightarrow (P) \parallel (Q).$$

§3. Tính chất(7)

3.1

Vị trí tương đối đường thẳng và mặt phẳng

Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian
Cho đường thẳng $d$ và mặt phẳng $(P)$. Có 3 vị trí:
  • $d$ nằm trong $(P)$: mọi điểm của $d$ thuộc $(P)$.
  • $d$ song song $(P)$: $d \cap (P) = \emptyset$, ký hiệu $d \parallel (P)$.
  • $d$ cắt $(P)$: $d \cap (P) = \{M\}$ (1 điểm).
3.2

Vị trí tương đối 2 đường thẳng

Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian
Cho 2 đường thẳng $a, b$ trong không gian:
  • Cùng mặt phẳng: cắt nhau (1 điểm chung), song song (không có điểm chung) hoặc trùng nhau.
  • Không cùng mặt phẳng: chéo nhau (không có điểm chung).
$a, b$ chéo nhau $\Leftrightarrow$ không tồn tại mặt phẳng chứa cả $a$ và $b$.
3.3

Vị trí tương đối 2 mặt phẳng

Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian
Cho 2 mặt phẳng $(P), (Q)$. Có 3 trường hợp:
  • Trùng nhau: $(P) \equiv (Q)$.
  • Song song: $(P) \cap (Q) = \emptyset$, ký hiệu $(P) \parallel (Q)$.
  • Cắt nhau: $(P) \cap (Q) = d$ (đường thẳng chung — giao tuyến).
3.4

Tính chất 2 đường thẳng song song

Hai đường thẳng song song
  • $a \parallel b$ thì $a, b$ đồng phẳng.
  • Qua 2 đường thẳng song song có duy nhất một mặt phẳng chứa cả 2.
  • 2 đường thẳng phân biệt cùng song song với 1 đường thứ 3 thì song song với nhau.
3.5

Tính chất 2 mặt phẳng song song

Hai mặt phẳng song song
Cho $(P) \parallel (Q)$:
  • Mọi đường thẳng nằm trong $(P)$ đều song song với $(Q)$.
  • Qua điểm $A$ ngoài $(P)$ có duy nhất mặt phẳng $(Q)$ chứa $A$ và song song $(P)$.
  • 2 mặt phẳng phân biệt cùng song song với 1 mặt phẳng thứ 3 thì song song với nhau.
  • Nếu $(R)$ cắt $(P)$ theo $a$ thì $(R)$ cũng cắt $(Q)$ theo $a'$ và $a \parallel a'$.
3.6

Tính chất hình hộp

Hình lăng trụ và hình hộp
  • 4 đường chéo của hình hộp đồng quy tại trung điểm của mỗi đường (tâm hình hộp).
  • Hình hộp chữ nhật: 4 đường chéo bằng nhau, độ dài $d = \sqrt{a^2 + b^2 + c^2}$ với $a, b, c$ là 3 cạnh.
  • Hình lập phương cạnh $a$: đường chéo $d = a\sqrt{3}$, đường chéo mặt $a\sqrt{2}$.
3.7

Tính chất hình lăng trụ

Hình lăng trụ và hình hộp
  • 2 đáy là 2 đa giác bằng nhau, nằm trong 2 mặt phẳng song song.
  • Các cạnh bên bằng nhausong song với nhau.
  • Mỗi mặt bên là hình bình hành.
  • Lăng trụ đứng: mặt bên là hình chữ nhật.
  • Lăng trụ đều: mặt bên là các hình chữ nhật bằng nhau.

§4. Công thức(1)

4.1

Thể tích lăng trụ

Hình lăng trụ và hình hộp
$$V_{\text{lăng trụ}} = S_{\text{đáy}} \cdot h,$$ với $h$ là chiều cao (= khoảng cách giữa 2 mặt phẳng đáy).
  • Lăng trụ đứng: $h$ = độ dài cạnh bên.
  • Hình hộp chữ nhật cạnh $a \times b \times c$: $V = abc$.
  • Hình lập phương cạnh $a$: $V = a^3$.

§5. Phương pháp(8)

5.1

Các cách xác định một mặt phẳng

Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian
1. Qua 3 điểm không thẳng hàng. 2. Qua 1 đường thẳng và 1 điểm không thuộc đường thẳng đó. 3. Qua 2 đường thẳng cắt nhau. 4. Qua 2 đường thẳng song song.
5.2

Tìm giao tuyến 2 mặt phẳng

Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian
Muốn tìm giao tuyến $(P) \cap (Q)$: Bước 1. Tìm 1 điểm chung $A$ của $(P)$ và $(Q)$. Bước 2. Tìm thêm 1 điểm chung $B$ khác (hoặc dùng phương song song). Bước 3. Giao tuyến = đường thẳng $AB$. Mẹo: nếu trong $(P)$ có 1 đường thẳng song song / cắt 1 đường thẳng trong $(Q)$, dùng các giao điểm để tìm điểm chung.
5.3

Tìm giao điểm đường thẳng và mặt phẳng

Đường thẳng và mặt phẳng trong không gian
Tìm $d \cap (P)$: Bước 1. Chọn mặt phẳng $(Q)$ chứa $d$ và dễ tìm giao tuyến với $(P)$. Bước 2. Tìm giao tuyến $\Delta = (P) \cap (Q)$. Bước 3. Tìm giao điểm $A = d \cap \Delta$ — đây chính là giao điểm cần tìm.
5.4

Phương pháp chứng minh 2 đường thẳng song song

Hai đường thẳng song song
Cách 1. Đồng phẳng + không có điểm chung. Cách 2. Cùng song song với 1 đường thẳng thứ 3 (bắc cầu). Cách 3. Dùng định lý 3 giao tuyến: nếu 3 mặt phẳng cắt nhau từng đôi, 3 giao tuyến hoặc đồng quy hoặc song song. Cách 4. Đường thẳng song song với mặt phẳng → giao tuyến của mặt phẳng (chứa đường thẳng) với mặt phẳng kia song song với đường thẳng đó.
5.5

Tìm giao tuyến khi có $d \parallel (P)$

Đường thẳng song song mặt phẳng
Cho $d \parallel (P)$, tìm giao tuyến của 1 mặt phẳng $(Q) \supset d$ với $(P)$: Bước 1. Tìm 1 điểm chung $A$ của $(Q)$ và $(P)$. Bước 2. Giao tuyến đi qua $A$ và song song với $d$. → Vẽ qua $A$ một đường thẳng song song $d$ trong $(P)$ — đó là giao tuyến.
5.6

Phương pháp chứng minh $d \parallel (P)$

Đường thẳng song song mặt phẳng
Cách 1. Tìm trong $(P)$ một đường thẳng $d'$ sao cho $d \parallel d'$ và $d \not\subset (P)$. Cách 2. Tìm $(Q) \supset d$ với $(Q) \parallel (P)$. Cách 3. Tìm điểm chung — nếu không có thì $d$ và $(P)$ không cắt nhau.
5.7

Dựng thiết diện qua điểm + song song mặt phẳng

Hai mặt phẳng song song
Cho hình chóp / lăng trụ, dựng thiết diện qua điểm $M$ và song song với $(P)$: Bước 1. Trong $(P)$ xác định các đường thẳng đặc trưng (cạnh / giao tuyến). Bước 2. Qua $M$ vẽ các đường song song với các đường thẳng trong $(P)$ — các giao tuyến của thiết diện với mặt bên / mặt đáy. Bước 3. Nối các giao tuyến → thiết diện.
5.8

Phương pháp chứng minh $(P) \parallel (Q)$

Hai mặt phẳng song song
Cách 1. Tìm 2 đường thẳng $a, b \subset (P)$ cắt nhau và đều song song $(Q)$ (định lý điều kiện). Cách 2. Bắc cầu: $(P) \parallel (R)$ và $(Q) \parallel (R)$. Cách 3. Cả $(P), (Q)$ cùng vuông góc với 1 đường thẳng → song song (kiến thức chương vuông góc).

§6. Mẹo(2)

6.1

Mẹo: dùng đường trung bình / hình bình hành

Hai đường thẳng song song
Trong các bài về hình chóp / lăng trụ: rất hay gặp đường trung bình trong tam giác, hoặc 2 cạnh đối của hình bình hành → ngay lập tức có cặp đường thẳng song song. Đặc biệt: nối các trung điểm để tạo hình bình hành ẩn.
6.2

Mẹo: dùng đường trung bình tam giác

Đường thẳng song song mặt phẳng
Trong hình chóp có cạnh đáy / cạnh bên với các trung điểm: đường nối 2 trung điểm trong tam giác song song với cạnh đáy thứ 3. → Dùng để chứng minh đường này song song với mặt phẳng (chứa cạnh đáy).
Đường thẳng và mặt phẳng. Quan hệ song song — Cẩm nang lớp 11 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI