NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 7 · Lớp 10

Xác suất

18 mục5 loại nội dung

§1. Định nghĩa(7)

1.1

Biến cố

Không gian mẫu và biến cố
Biến cố $A$ là một tập con của $\Omega$ — bao gồm các kết quả 'thuận lợi'.
  • $A$ xảy ra khi kết quả của phép thử thuộc $A$.
  • $A = \emptyset$: biến cố không thể.
  • $A = \Omega$: biến cố chắc chắn.
  • $n(A)$ = số phần tử của $A$ (số kết quả thuận lợi).
1.2

Biến cố độc lập

Không gian mẫu và biến cố
$A, B$ độc lập nếu việc xảy ra của 1 trong 2 không ảnh hưởng đến xác suất của biến cố kia. Vd: gieo 2 lần xúc xắc — kết quả lần 1 + lần 2 độc lập. Vd: tung 1 đồng xu + rút 1 quân bài — 2 phép thử riêng độc lập.
1.3

Phép toán biến cố

Không gian mẫu và biến cố
Cho biến cố $A, B \subset \Omega$:
  • Hợp $A \cup B$: 'A hoặc B' xảy ra.
  • Giao $A \cap B$ (hoặc $AB$): 'A và B' đồng thời xảy ra.
  • Đối $\overline{A} = \Omega \setminus A$: A không xảy ra.
  • $A, B$ xung khắc (loại trừ nhau): $A \cap B = \emptyset$ — không thể cùng xảy ra.
1.4

Phép thử ngẫu nhiên

Không gian mẫu và biến cố
Phép thử ngẫu nhiên là một hành động/thí nghiệm:
  • Có thể có nhiều kết quả khác nhau.
  • Không biết trước kết quả nào sẽ xảy ra.
Vd: tung 1 đồng xu, gieo 1 con xúc xắc, rút 1 quân bài.
1.5

Không gian mẫu $\Omega$

Không gian mẫu và biến cố
Không gian mẫu là tập hợp tất cả các kết quả có thể của phép thử, ký hiệu $\Omega$. $n(\Omega)$ = số phần tử của $\Omega$. Vd: tung 2 đồng xu → $\Omega = \{SS, SN, NS, NN\}$, $n(\Omega) = 4$.
1.6

Xác suất cổ điển

Xác suất của biến cố
Cho phép thử có $\Omega$ hữu hạn, các kết quả đồng khả năng. Xác suất của biến cố $A$: $$P(A) = \dfrac{n(A)}{n(\Omega)}.$$ Tử = số kết quả thuận lợi, mẫu = tổng số kết quả.
1.7

Tần suất + xác suất thống kê

Xác suất của biến cố
Thực hiện phép thử $N$ lần, đếm số lần $A$ xảy ra = $n$: Tần suất $A$: $f_N(A) = \dfrac{n}{N}$. Khi $N \to \infty$, $f_N(A) \to P(A)$ — gọi là xác suất thống kê (định nghĩa thực nghiệm). → Dùng khi không thể tính $P(A)$ bằng đếm trực tiếp.

§2. Tính chất(2)

2.1

Tính chất không gian mẫu

Không gian mẫu và biến cố
  • Mỗi kết quả của phép thử là 1 phần tử (kết quả sơ cấp) của $\Omega$.
  • Mỗi phép thử có 1 và chỉ 1 không gian mẫu.
  • $n(A) + n(\overline{A}) = n(\Omega)$.
  • $A, B$ xung khắc: $n(A \cup B) = n(A) + n(B)$.
  • Tổng quát: $n(A \cup B) = n(A) + n(B) - n(A \cap B)$.
2.2

Tính chất xác suất

Xác suất của biến cố
  • $0 \leq P(A) \leq 1$ với mọi biến cố $A$.
  • $P(\emptyset) = 0$, $P(\Omega) = 1$.
  • Đối: $P(\overline{A}) = 1 - P(A)$.
  • $A \subset B \Rightarrow P(A) \leq P(B)$.
  • Cộng (khi $A, B$ xung khắc): $P(A \cup B) = P(A) + P(B)$.
  • Cộng tổng quát: $P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B)$.

§3. Công thức(3)

3.1

Xác suất tích — biến cố độc lập

Xác suất của biến cố
Nếu $A, B$ độc lập: $$P(A \cap B) = P(A) \cdot P(B).$$ Vd: gieo 2 xúc xắc, $A$: 'lần 1 ra 6', $B$: 'lần 2 ra chẵn' → $P(A \cap B) = \dfrac{1}{6} \cdot \dfrac{1}{2} = \dfrac{1}{12}$.
3.2

Quy tắc cộng xác suất

Quy tắc cộng và quy tắc nhân xác suất
Hai biến cố $A, B$: $$P(A \cup B) = P(A) + P(B) - P(A \cap B).$$ Nếu $A, B$ xung khắc ($A \cap B = \emptyset$): $$P(A \cup B) = P(A) + P(B).$$ Tổng quát (3 biến cố): $P(A \cup B \cup C) = P(A) + P(B) + P(C) - P(AB) - P(BC) - P(AC) + P(ABC)$.
3.3

Quy tắc nhân — biến cố độc lập

Quy tắc cộng và quy tắc nhân xác suất
$A_1, A_2, \dots, A_n$ đôi một độc lập: $$P(A_1 \cap A_2 \cap \dots \cap A_n) = P(A_1) \cdot P(A_2) \cdots P(A_n).$$ Cẩn thận: 'đôi một độc lập' (mỗi cặp độc lập) mạnh hơn 'đồng độc lập' chỉ khi cần xét xác suất giao tổng quát.

§4. Phương pháp(3)

4.1

Quy trình tính xác suất

Xác suất của biến cố
Bước 1. Xác định không gian mẫu $\Omega$ và tính $n(\Omega)$ (dùng quy tắc đếm). Bước 2. Mô tả biến cố $A$ — các kết quả thuận lợi. Bước 3. Đếm $n(A)$. Bước 4. $P(A) = \dfrac{n(A)}{n(\Omega)}$. Mẹo: nếu khó đếm $n(A)$, hãy tính $n(\overline{A})$ rồi suy $P(A) = 1 - P(\overline{A})$.
4.2

Phương pháp giải bài 'hoặc / và'

Quy tắc cộng và quy tắc nhân xác suất
'Hoặc' (có ít nhất 1 trong 2) → quy tắc cộng. 'Và' (cả 2 đồng thời) → quy tắc nhân (nếu độc lập), hoặc tính trực tiếp. Khi 'và' không độc lập: phải tính trực tiếp $n(A \cap B)$. Khi 'hoặc' với 2 biến cố không xung khắc: nhớ trừ $P(A \cap B)$.
4.3

Bài toán nhiều bước (cây xác suất)

Quy tắc cộng và quy tắc nhân xác suất
Khi phép thử gồm nhiều bước (rút bài k lần, thử nghiệm liên tiếp): Bước 1. Vẽ cây xác suất — mỗi nhánh = 1 kết quả của bước. Bước 2. Mỗi đường đi từ gốc đến lá: nhân các xác suất trên đường đi (nếu các bước độc lập). Bước 3. Cộng các đường đi tương ứng với cùng 1 biến cố.

§5. Mẹo(3)

5.1

Mẹo: liệt kê $\Omega$ có hệ thống

Không gian mẫu và biến cố
Tung 2 xúc xắc: cặp $(i; j)$ với $i, j \in \{1, \dots, 6\}$ → $n(\Omega) = 36$. Rút $k$ quân từ bộ 52: $C^k_{52}$ cách → tổ hợp. Sắp xếp $k$ phần tử khác nhau từ $n$: $A^k_n$ → chỉnh hợp. Quy tắc: 'không quan tâm thứ tự' → tổ hợp. 'Quan tâm thứ tự' → chỉnh hợp / hoán vị.
5.2

Mẹo: dùng biến cố đối

Xác suất của biến cố
Khi bài có cụm 'ít nhất 1' / 'có thể có' / 'có ít nhất X' → tính qua biến cố đối:
  • 'Ít nhất 1 bi đỏ' → đối = 'không có bi đỏ nào'.
  • 'Có ít nhất 2 mặt sáu' → đối = '0 hoặc 1 mặt sáu'.
→ Tính $P(\overline{A})$ rồi $P(A) = 1 - P(\overline{A})$. Thường đơn giản hơn nhiều.
5.3

Mẹo: kiểm tra xung khắc trước khi cộng

Quy tắc cộng và quy tắc nhân xác suất
Khi nói 'hoặc A hoặc B': hỏi 'A và B có thể cùng xảy ra không?'
  • Không thể → xung khắc → $P(A) + P(B)$.
  • Có thể → không xung khắc → phải trừ $P(A \cap B)$.
Vd: rút 1 quân từ bộ — $A$: 'quân cơ', $B$: 'quân Át' → KHÔNG xung khắc (Át cơ thuộc cả 2).
Xác suất — Cẩm nang lớp 10 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI