Biến cố $A$ là một tập con của $\Omega$ — bao gồm các kết quả 'thuận lợi'.
- $A$ xảy ra khi kết quả của phép thử thuộc $A$.
- $A = \emptyset$: biến cố không thể.
- $A = \Omega$: biến cố chắc chắn.
- $n(A)$ = số phần tử của $A$ (số kết quả thuận lợi).
$A, B$ độc lập nếu việc xảy ra của 1 trong 2 không ảnh hưởng đến xác suất của biến cố kia.
Vd: gieo 2 lần xúc xắc — kết quả lần 1 + lần 2 độc lập.
Vd: tung 1 đồng xu + rút 1 quân bài — 2 phép thử riêng độc lập.
Cho biến cố $A, B \subset \Omega$:
- Hợp $A \cup B$: 'A hoặc B' xảy ra.
- Giao $A \cap B$ (hoặc $AB$): 'A và B' đồng thời xảy ra.
- Đối $\overline{A} = \Omega \setminus A$: A không xảy ra.
- $A, B$ xung khắc (loại trừ nhau): $A \cap B = \emptyset$ — không thể cùng xảy ra.
Phép thử ngẫu nhiên là một hành động/thí nghiệm:
- Có thể có nhiều kết quả khác nhau.
- Không biết trước kết quả nào sẽ xảy ra.
Vd: tung 1 đồng xu, gieo 1 con xúc xắc, rút 1 quân bài.
Không gian mẫu là tập hợp tất cả các kết quả có thể của phép thử, ký hiệu $\Omega$.
$n(\Omega)$ = số phần tử của $\Omega$.
Vd: tung 2 đồng xu → $\Omega = \{SS, SN, NS, NN\}$, $n(\Omega) = 4$.
Cho phép thử có $\Omega$ hữu hạn, các kết quả đồng khả năng. Xác suất của biến cố $A$:
$$P(A) = \dfrac{n(A)}{n(\Omega)}.$$
Tử = số kết quả thuận lợi, mẫu = tổng số kết quả.
Thực hiện phép thử $N$ lần, đếm số lần $A$ xảy ra = $n$:
Tần suất $A$: $f_N(A) = \dfrac{n}{N}$.
Khi $N \to \infty$, $f_N(A) \to P(A)$ — gọi là xác suất thống kê (định nghĩa thực nghiệm).
→ Dùng khi không thể tính $P(A)$ bằng đếm trực tiếp.