NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 8 · Lớp 10

Phương pháp tọa độ trong mặt phẳng

27 mục5 loại nội dung

§1. Định nghĩa(4)

1.1

Vectơ pháp tuyến + chỉ phương

Phương trình đường thẳng
  • Vectơ chỉ phương (VTCP) $\vec{u}$ của đường thẳng $\Delta$: có giá song song với $\Delta$.
  • Vectơ pháp tuyến (VTPT) $\vec{n}$: có giá vuông góc với $\Delta$.
  • $\vec{u} \cdot \vec{n} = 0$. Nếu $\vec{u} = (a; b)$ thì có thể chọn $\vec{n} = (-b; a)$ (hoặc $(b; -a)$).
1.2

Định nghĩa elip

Phương trình elip
Cho 2 điểm cố định $F_1, F_2$ với $F_1 F_2 = 2c$ và số $a > c > 0$. Elip $(E)$ là tập hợp các điểm $M$ trong mặt phẳng thoả: $$MF_1 + MF_2 = 2 a.$$ $F_1, F_2$: tiêu điểm. $F_1 F_2 = 2c$: tiêu cự.
1.3

Định nghĩa hypebol

Phương trình hypebol
Cho 2 điểm cố định $F_1, F_2$ với $F_1 F_2 = 2c$ và số $0 < a < c$. Hypebol $(H)$ là tập hợp các điểm $M$ thoả: $$|M F_1 - M F_2| = 2 a.$$ $F_1, F_2$: tiêu điểm.
1.4

Định nghĩa parabol (conic)

Phương trình parabol
Cho điểm cố định $F$ và đường thẳng $\Delta$ không qua $F$. Parabol $(P)$ là tập hợp các điểm $M$ thoả: $$M F = d(M, \Delta).$$ $F$: tiêu điểm. $\Delta$: đường chuẩn. Khoảng cách $d(F, \Delta) = p > 0$ — tham số tiêu.

§2. Tính chất(3)

2.1

Các yếu tố của elip

Phương trình elip
  • Trục lớn: đoạn $A_1 A_2$ với $A_1(-a; 0), A_2(a; 0)$. Độ dài $2a$.
  • Trục bé: đoạn $B_1 B_2$ với $B_1(0; -b), B_2(0; b)$. Độ dài $2b$.
  • $a$ = bán trục lớn, $b$ = bán trục bé.
  • Tâm đối xứng: $O(0; 0)$.
  • Trục đối xứng: $Ox$ và $Oy$.
  • Tâm sai: $e = \dfrac{c}{a}$, $0 < e < 1$. $e$ càng nhỏ → elip càng tròn; $e \to 1$ → elip dẹt.
2.2

Các yếu tố của hypebol

Phương trình hypebol
  • Trục thực: $A_1 A_2$ với $A_1(-a; 0), A_2(a; 0)$. Độ dài $2a$.
  • Trục ảo: trên $Oy$, độ dài $2b$.
  • Đỉnh: $A_1, A_2$ (giao với trục thực).
  • Tâm sai: $e = \dfrac{c}{a} > 1$. $e$ càng lớn → 2 nhánh càng tách xa.
  • Tiệm cận: $y = \pm \dfrac{b}{a} x$ — 2 đường thẳng đi qua $O$, hypebol tiến đến tiệm cận khi $x \to \pm\infty$.
  • Tâm đối xứng: $O$. Trục đối xứng: $Ox, Oy$.
2.3

Các yếu tố của parabol

Phương trình parabol
  • Đỉnh: $O(0; 0)$.
  • Trục đối xứng: $Ox$.
  • Tiêu điểm: $F\left(\dfrac{p}{2}; 0\right)$.
  • Đường chuẩn: $x + \dfrac{p}{2} = 0$.
  • Parabol nằm hoàn toàn ở $x \geq 0$ (mở sang phải).

§3. Công thức(15)

3.1

Góc giữa 2 đường thẳng

Phương trình đường thẳng
Cho $\Delta_1, \Delta_2$ có VTPT $\vec{n_1} = (a_1; b_1), \vec{n_2} = (a_2; b_2)$: $$\cos(\Delta_1, \Delta_2) = \dfrac{|\vec{n_1} \cdot \vec{n_2}|}{|\vec{n_1}| \cdot |\vec{n_2}|} = \dfrac{|a_1 a_2 + b_1 b_2|}{\sqrt{a_1^2 + b_1^2} \sqrt{a_2^2 + b_2^2}}.$$ Góc giữa 2 đường thẳng $\in [0°; 90°]$.
3.2

Phương trình chính tắc

Phương trình đường thẳng
Với $a, b \neq 0$: $$\dfrac{x - x_0}{a} = \dfrac{y - y_0}{b}.$$ Suy ra từ phương trình tham số bằng cách khử $t$.
3.3

Khoảng cách từ điểm đến đường thẳng

Phương trình đường thẳng
Cho $\Delta: a x + b y + c = 0$, điểm $M_0(x_0; y_0)$: $$d(M_0, \Delta) = \dfrac{|a x_0 + b y_0 + c|}{\sqrt{a^2 + b^2}}.$$
3.4

Phương trình tổng quát

Phương trình đường thẳng
$\Delta$ qua $M(x_0; y_0)$ có VTPT $\vec{n} = (a; b)$: $$a(x - x_0) + b(y - y_0) = 0 \Leftrightarrow a x + b y + c = 0,$$ với $c = -(a x_0 + b y_0)$. Điều kiện: $(a, b) \neq (0, 0)$.
3.5

Điều kiện song song + vuông góc

Phương trình đường thẳng
Cho $\Delta_1: a_1 x + b_1 y + c_1 = 0$, $\Delta_2: a_2 x + b_2 y + c_2 = 0$:
  • $\Delta_1 \parallel \Delta_2 \Leftrightarrow a_1 b_2 = a_2 b_1$ và $a_1 c_2 \neq a_2 c_1$ (hoặc tương đương).
  • $\Delta_1 \perp \Delta_2 \Leftrightarrow a_1 a_2 + b_1 b_2 = 0$.
3.6

Phương trình tham số

Phương trình đường thẳng
$\Delta$ qua $M(x_0; y_0)$ có VTCP $\vec{u} = (a; b)$: $$\begin{cases} x = x_0 + a t \\ y = y_0 + b t \end{cases}, \, t \in \mathbb{R}.$$
3.7

Phương trình dạng khai triển

Phương trình đường tròn
$$x^2 + y^2 - 2 a x - 2 b y + c = 0.$$ Là phương trình đường tròn khi $a^2 + b^2 - c > 0$. Khi đó: tâm $I(a; b)$, bán kính $R = \sqrt{a^2 + b^2 - c}$.
3.8

Phương trình chính tắc

Phương trình đường tròn
Đường tròn tâm $I(a; b)$ bán kính $R$: $$(x - a)^2 + (y - b)^2 = R^2.$$
3.9

Tiếp tuyến với đường tròn tại điểm

Phương trình đường tròn
Cho $(C): (x - a)^2 + (y - b)^2 = R^2$ và điểm $M_0(x_0; y_0) \in (C)$. Tiếp tuyến tại $M_0$: $$(x_0 - a)(x - a) + (y_0 - b)(y - b) = R^2.$$ Hoặc: vectơ pháp tuyến của tiếp tuyến = $\vec{IM_0}$.
3.10

Phương trình chính tắc

Phương trình elip
Chọn hệ trục sao cho $F_1(-c; 0), F_2(c; 0)$, đặt $b^2 = a^2 - c^2$: $$\dfrac{x^2}{a^2} + \dfrac{y^2}{b^2} = 1, \quad (a > b > 0).$$ Quan hệ: $a^2 = b^2 + c^2$.
3.11

Bán kính qua tiêu

Phương trình elip
Với $M(x; y)$ thuộc elip: $$M F_1 = a + \dfrac{c}{a} x, \quad M F_2 = a - \dfrac{c}{a} x.$$
3.12

Phương trình chính tắc

Phương trình hypebol
Chọn $F_1(-c; 0), F_2(c; 0)$, đặt $b^2 = c^2 - a^2$: $$\dfrac{x^2}{a^2} - \dfrac{y^2}{b^2} = 1, \quad (a, b > 0).$$ Quan hệ: $c^2 = a^2 + b^2$.
3.13

Bán kính qua tiêu

Phương trình hypebol
$M(x; y)$ thuộc hypebol:
  • Nhánh phải ($x > 0$): $M F_1 = a + \dfrac{c}{a} x$, $M F_2 = -a + \dfrac{c}{a} x$.
  • Nhánh trái ($x < 0$): $M F_1 = -a - \dfrac{c}{a} x$, $M F_2 = a - \dfrac{c}{a} x$.
3.14

Phương trình chính tắc

Phương trình parabol
Chọn hệ trục sao cho $F\left(\dfrac{p}{2}; 0\right)$, $\Delta: x = -\dfrac{p}{2}$: $$y^2 = 2 p x \, (p > 0).$$
3.15

Bán kính qua tiêu

Phương trình parabol
$M(x; y) \in (P)$: $$M F = x + \dfrac{p}{2}.$$ (Bằng khoảng cách từ $M$ đến đường chuẩn.)

§4. Phương pháp(3)

4.1

Cách viết phương trình đường thẳng

Phương trình đường thẳng
1. Qua 1 điểm + 1 VTPT (hoặc VTCP) → phương trình tổng quát. 2. Qua 2 điểm $A, B$: VTCP $\vec{AB}$. 3. Qua $M$ song song $\Delta$: dùng cùng VTPT/VTCP với $\Delta$. 4. Qua $M$ vuông góc $\Delta$: VTPT của ta = VTCP của $\Delta$. 5. Trung trực $AB$: qua trung điểm $I$ của $AB$, VTPT $\vec{AB}$.
4.2

Tìm tiếp tuyến qua điểm ngoài

Phương trình đường tròn
Cho điểm $A$ ngoài đường tròn $(C)$ tâm $I$ bán kính $R$: Bước 1. Tiếp tuyến qua $A$ có dạng $\Delta: \alpha(x - x_A) + \beta(y - y_A) = 0$. Bước 2. Điều kiện tiếp xúc: $d(I, \Delta) = R$. Bước 3. Giải phương trình theo $\alpha, \beta$ (thường $\alpha^2 + \beta^2 = 1$) → 2 tiếp tuyến.
4.3

Cách viết phương trình đường tròn

Phương trình đường tròn
1. Biết tâm + bán kính: thay trực tiếp. 2. Biết tâm + 1 điểm trên đường tròn: $R = $ khoảng cách tâm đến điểm đó. 3. Biết 3 điểm: lập hệ 3 phương trình theo $(a, b, c)$, giải. 4. Tâm + tiếp xúc đường thẳng $\Delta$: $R = d(I, \Delta)$. 5. Đi qua 2 điểm + tâm trên đường thẳng cho trước: tâm = giao của trung trực 2 điểm với đường thẳng đó.

§5. Mẹo(2)

5.1

Mẹo: dùng hệ số góc cho bài đơn giản

Phương trình đường thẳng
$y = k x + m$: $k$ = hệ số góc.
  • $\Delta_1 \parallel \Delta_2 \Leftrightarrow k_1 = k_2$.
  • $\Delta_1 \perp \Delta_2 \Leftrightarrow k_1 \cdot k_2 = -1$ (cả 2 đều có hệ số góc).
Cẩn thận: đường thẳng đứng $x = c$ không có hệ số góc.
5.2

Mẹo: bù bình phương

Phương trình đường tròn
Đưa $x^2 + y^2 + Dx + Ey + F = 0$ về chính tắc: $\left(x + \dfrac{D}{2}\right)^2 + \left(y + \dfrac{E}{2}\right)^2 = \dfrac{D^2}{4} + \dfrac{E^2}{4} - F$. → Tâm $I\left(-\dfrac{D}{2}; -\dfrac{E}{2}\right)$, bán kính $R = \sqrt{\dfrac{D^2 + E^2}{4} - F}$ (nếu vế phải dương).
Phương pháp tọa độ trong mặt phẳng — Cẩm nang lớp 10 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI