NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 5 · Lớp 10

Vectơ

39 mục5 loại nội dung

§1. Định nghĩa(12)

1.1

Vectơ — định nghĩa

Khái niệm vectơ
Vectơ là đoạn thẳng có hướng. Vectơ $\vec{AB}$ có:
  • Điểm gốc $A$, điểm ngọn $B$.
  • Hướng từ $A$ đến $B$.
  • Độ dài (môđun) $|\vec{AB}| = AB$.
Vectơ còn ký hiệu $\vec{a}, \vec{b}, \vec{u}, \dots$
1.2

Hai vectơ bằng nhau

Khái niệm vectơ
$\vec{a} = \vec{b} \Leftrightarrow$: 1. $\vec{a}, \vec{b}$ cùng hướng. 2. $|\vec{a}| = |\vec{b}|$.
1.3

Vectơ đối

Khái niệm vectơ
Vectơ đối của $\vec{a}$ là vectơ $-\vec{a}$ thoả: 1. Ngược hướng với $\vec{a}$. 2. $|-\vec{a}| = |\vec{a}|$. $\vec{AB} = -\vec{BA}$ — đảo điểm gốc ↔ ngọn.
1.4

Hai vectơ cùng phương / cùng hướng / ngược hướng

Khái niệm vectơ
  • 2 vectơ cùng phương nếu giá (đường thẳng chứa vectơ) song song hoặc trùng nhau.
  • 2 vectơ cùng phương → hoặc cùng hướng hoặc ngược hướng.
  • $\vec{a} \parallel \vec{b}$ ký hiệu chỉ cùng phương.
1.5

Vectơ-không $\vec{0}$

Khái niệm vectơ
Vectơ-không $\vec{0}$ là vectơ có điểm gốc trùng điểm ngọn: $$\vec{AA} = \vec{0}, \quad |\vec{0}| = 0.$$ Vectơ-không cùng phương + cùng hướng với mọi vectơ.
1.6

Tổng 2 vectơ (quy tắc 3 điểm)

Tổng và hiệu hai vectơ
Cho 3 điểm $A, B, C$: $$\vec{AB} + \vec{BC} = \vec{AC}.$$ Gọi là quy tắc tam giác (3 điểm). Áp dụng cho tổng nhiều vectơ: $\vec{A_1 A_2} + \vec{A_2 A_3} + \dots + \vec{A_{n-1} A_n} = \vec{A_1 A_n}$.
1.7

Quy tắc hình bình hành

Tổng và hiệu hai vectơ
Nếu $ABCD$ là hình bình hành: $$\vec{AB} + \vec{AD} = \vec{AC}.$$ Tức 2 cạnh xuất phát từ 1 đỉnh, tổng = đường chéo từ đỉnh đó.
1.8

Tích vectơ với một số

Tích vectơ với một số
Cho $k \in \mathbb{R}$ và $\vec{a}$. Tích $k \vec{a}$ là vectơ:
  • Cùng hướng $\vec{a}$ nếu $k > 0$; ngược hướng nếu $k < 0$; bằng $\vec{0}$ nếu $k = 0$ hoặc $\vec{a} = \vec{0}$.
  • $|k \vec{a}| = |k| \cdot |\vec{a}|$.
1.9

Hệ trục toạ độ $Oxy$

Hệ trục toạ độ
Mặt phẳng $Oxy$ có:
  • 2 trục vuông góc: $Ox$ (trục hoành), $Oy$ (trục tung).
  • 2 vectơ đơn vị $\vec{i}, \vec{j}$: $|\vec{i}| = |\vec{j}| = 1$, $\vec{i} \perp \vec{j}$.
  • $(\vec{i}, \vec{j})$ là cơ sở chuẩn của mặt phẳng vectơ.
1.10

Toạ độ điểm

Hệ trục toạ độ
Điểm $M$ trong $Oxy$ có toạ độ $(x; y)$ khi $\vec{OM} = (x; y)$, tức $\vec{OM} = x \vec{i} + y \vec{j}$. Ký hiệu: $M(x; y)$. $x$ = hoành độ, $y$ = tung độ.
1.11

Toạ độ vectơ

Hệ trục toạ độ
Vectơ $\vec{a} = x \vec{i} + y \vec{j}$ có toạ độ $(x; y)$: $$\vec{a} = (x; y).$$ Vectơ đơn vị: $\vec{i} = (1; 0)$, $\vec{j} = (0; 1)$. Vectơ-không: $\vec{0} = (0; 0)$.
1.12

Tích vô hướng

Tích vô hướng của hai vectơ
$$\vec{a} \cdot \vec{b} = |\vec{a}| \cdot |\vec{b}| \cdot \cos(\vec{a}, \vec{b}).$$ Quy ước: nếu $\vec{a}$ hoặc $\vec{b}$ = $\vec{0}$ thì $\vec{a} \cdot \vec{b} = 0$. $\vec{a} \cdot \vec{b}$ là số thực (không phải vectơ).

§2. Tính chất(5)

2.1

Tính chất cơ bản

Khái niệm vectơ
  • Với bất kỳ điểm $A$ và vectơ $\vec{a}$, luôn tồn tại duy nhất điểm $B$ sao cho $\vec{AB} = \vec{a}$.
  • $A, B, C$ thẳng hàng $\Leftrightarrow \vec{AB}$ và $\vec{AC}$ cùng phương.
  • $ABCD$ là hình bình hành $\Leftrightarrow \vec{AB} = \vec{DC}$.
2.2

Tính chất tổng vectơ

Tổng và hiệu hai vectơ
  • Giao hoán: $\vec{a} + \vec{b} = \vec{b} + \vec{a}$.
  • Kết hợp: $(\vec{a} + \vec{b}) + \vec{c} = \vec{a} + (\vec{b} + \vec{c})$.
  • $\vec{a} + \vec{0} = \vec{a}$.
  • $\vec{a} + (-\vec{a}) = \vec{0}$.
2.3

Tính chất phép nhân vectơ với số

Tích vectơ với một số
Cho $k, l \in \mathbb{R}$ và $\vec{a}, \vec{b}$:
  • $k(l \vec{a}) = (kl) \vec{a}$.
  • $(k + l) \vec{a} = k \vec{a} + l \vec{a}$.
  • $k(\vec{a} + \vec{b}) = k \vec{a} + k \vec{b}$.
  • $1 \vec{a} = \vec{a}$, $(-1) \vec{a} = -\vec{a}$, $0 \vec{a} = \vec{0}$.
2.4

2 vectơ bằng nhau qua toạ độ

Hệ trục toạ độ
$\vec{a} = (x_1; y_1)$, $\vec{b} = (x_2; y_2)$: $$\vec{a} = \vec{b} \Leftrightarrow \begin{cases} x_1 = x_2 \\ y_1 = y_2 \end{cases}.$$
2.5

Tính chất tích vô hướng

Tích vô hướng của hai vectơ
  • Giao hoán: $\vec{a} \cdot \vec{b} = \vec{b} \cdot \vec{a}$.
  • Phân phối: $\vec{a} \cdot (\vec{b} + \vec{c}) = \vec{a} \cdot \vec{b} + \vec{a} \cdot \vec{c}$.
  • $(k \vec{a}) \cdot \vec{b} = k(\vec{a} \cdot \vec{b})$.
  • $\vec{a} \cdot \vec{a} = |\vec{a}|^2 = x^2 + y^2 \geq 0$.
  • Bất đẳng thức Cauchy-Schwarz: $|\vec{a} \cdot \vec{b}| \leq |\vec{a}| \cdot |\vec{b}|$.

§3. Công thức(14)

3.1

Hiệu 2 vectơ

Tổng và hiệu hai vectơ
$$\vec{a} - \vec{b} = \vec{a} + (-\vec{b}).$$ Quy tắc trừ: $$\vec{AB} - \vec{AC} = \vec{CB}.$$ (Cùng điểm gốc → trừ = vectơ nối 2 ngọn, hướng từ ngọn vế trừ đến ngọn vế bị trừ.)
3.2

Trung điểm + trọng tâm

Tổng và hiệu hai vectơ
Trung điểm $I$ của $AB$: $$\vec{IA} + \vec{IB} = \vec{0}, \quad \vec{MA} + \vec{MB} = 2 \vec{MI} \, \forall M.$$ Trọng tâm $G$ của tam giác $ABC$: $$\vec{GA} + \vec{GB} + \vec{GC} = \vec{0}, \quad \vec{MA} + \vec{MB} + \vec{MC} = 3 \vec{MG} \, \forall M.$$
3.3

Phân tích vectơ theo 2 vectơ không cùng phương

Tích vectơ với một số
Cho 2 vectơ $\vec{a}, \vec{b}$ không cùng phương. Với mọi $\vec{c}$ tồn tại duy nhất cặp số $(m, n)$ sao cho: $$\vec{c} = m \vec{a} + n \vec{b}.$$ Cặp $(\vec{a}, \vec{b})$ gọi là cơ sở của mặt phẳng vectơ.
3.4

Điều kiện 2 vectơ cùng phương

Tích vectơ với một số
$\vec{a}$ và $\vec{b}$ ($\vec{b} \neq \vec{0}$) cùng phương $\Leftrightarrow$ tồn tại $k$ sao cho $\vec{a} = k \vec{b}$. Hệ quả: $A, B, C$ thẳng hàng $\Leftrightarrow \vec{AB} = k \vec{AC}$ (với $k$ duy nhất).
3.5

Toạ độ trung điểm + trọng tâm

Hệ trục toạ độ
Trung điểm $I$ của $AB$: $$x_I = \dfrac{x_A + x_B}{2}, \quad y_I = \dfrac{y_A + y_B}{2}.$$ Trọng tâm $G$ của tam giác $ABC$: $$x_G = \dfrac{x_A + x_B + x_C}{3}, \quad y_G = \dfrac{y_A + y_B + y_C}{3}.$$
3.6

Toạ độ vectơ qua 2 điểm

Hệ trục toạ độ
Cho $A(x_A; y_A)$, $B(x_B; y_B)$: $$\vec{AB} = (x_B - x_A; \, y_B - y_A).$$ (Toạ độ của vectơ = toạ độ điểm ngọn trừ toạ độ điểm gốc.)
3.7

Tổng + hiệu vectơ qua toạ độ

Biểu thức toạ độ phép toán vectơ
Cho $\vec{a} = (x_1; y_1), \vec{b} = (x_2; y_2)$: $$\vec{a} + \vec{b} = (x_1 + x_2; \, y_1 + y_2).$$ $$\vec{a} - \vec{b} = (x_1 - x_2; \, y_1 - y_2).$$
3.8

Độ dài (modul) vectơ qua toạ độ

Biểu thức toạ độ phép toán vectơ
$$|\vec{a}| = \sqrt{x_1^2 + y_1^2}.$$ Khoảng cách 2 điểm: $AB = |\vec{AB}| = \sqrt{(x_B - x_A)^2 + (y_B - y_A)^2}$.
3.9

Điều kiện cùng phương qua toạ độ

Biểu thức toạ độ phép toán vectơ
$\vec{a} = (x_1; y_1), \vec{b} = (x_2; y_2)$ cùng phương $\Leftrightarrow x_1 y_2 - x_2 y_1 = 0$. Hệ quả: $A, B, C$ thẳng hàng $\Leftrightarrow (x_B - x_A)(y_C - y_A) - (x_C - x_A)(y_B - y_A) = 0$.
3.10

Nhân vectơ với số qua toạ độ

Biểu thức toạ độ phép toán vectơ
$$k \vec{a} = k (x_1; y_1) = (k x_1; \, k y_1).$$
3.11

Góc giữa 2 vectơ

Tích vô hướng của hai vectơ
$$\cos(\vec{a}, \vec{b}) = \dfrac{\vec{a} \cdot \vec{b}}{|\vec{a}| \cdot |\vec{b}|} = \dfrac{x_1 x_2 + y_1 y_2}{\sqrt{x_1^2 + y_1^2} \cdot \sqrt{x_2^2 + y_2^2}}.$$ Góc 2 vectơ $\in [0°; 180°]$.
3.12

Tích vô hướng qua toạ độ

Tích vô hướng của hai vectơ
Cho $\vec{a} = (x_1; y_1), \vec{b} = (x_2; y_2)$: $$\vec{a} \cdot \vec{b} = x_1 x_2 + y_1 y_2.$$
3.13

Điều kiện 2 vectơ vuông góc

Tích vô hướng của hai vectơ
$$\vec{a} \perp \vec{b} \Leftrightarrow \vec{a} \cdot \vec{b} = 0.$$ Qua toạ độ: $x_1 x_2 + y_1 y_2 = 0$.
3.14

Hệ thức bình phương vô hướng

Tích vô hướng của hai vectơ
$$(\vec{a} + \vec{b})^2 = \vec{a}^2 + 2 \vec{a} \vec{b} + \vec{b}^2.$$ $$(\vec{a} - \vec{b})^2 = \vec{a}^2 - 2 \vec{a} \vec{b} + \vec{b}^2.$$ $$\vec{a}^2 - \vec{b}^2 = (\vec{a} - \vec{b})(\vec{a} + \vec{b}).$$ → Tương tự đại số nhưng dùng bình phương vô hướng = bình phương độ dài.

§4. Phương pháp(5)

4.1

Phương pháp chèn điểm

Tổng và hiệu hai vectơ
Chứng minh đẳng thức vectơ: dùng quy tắc chèn điểm. Vd: chứng minh $\vec{AB} = \vec{AC} + \vec{CB}$ → chèn $C$ vào giữa $A$ và $B$. Vd: $\vec{AB} - \vec{AC} = \vec{CB}$ → coi $\vec{AB} = \vec{AC} + \vec{CB}$ rồi chuyển vế. Mẹo: chọn điểm chèn = điểm chung của các vectơ cần biến đổi.
4.2

Phân tích vectơ theo 2 vectơ cơ sở

Tích vectơ với một số
Cho $\vec{a}, \vec{b}$ không cùng phương; phân tích $\vec{c}$ thành $\vec{c} = m \vec{a} + n \vec{b}$: Bước 1. Dựng / xác định hình bình hành có 2 cạnh song song $\vec{a}, \vec{b}$ và đường chéo song song $\vec{c}$. Bước 2. Tính tỉ lệ cạnh / chiều dài → tìm $m, n$. Bước 3. Kết quả: $\vec{c} = m \vec{a} + n \vec{b}$.
4.3

Chứng minh 3 điểm thẳng hàng

Tích vectơ với một số
Cách: chứng minh $\vec{AB} = k \vec{AC}$ với $k \in \mathbb{R}$. Bước 1. Phân tích $\vec{AB}, \vec{AC}$ theo 2 vectơ cơ sở (nếu có). Bước 2. Tính tỉ lệ giữa các hệ số → tìm $k$. Bước 3. Kết luận $\vec{AB} = k \vec{AC} \Rightarrow A, B, C$ thẳng hàng.
4.4

Giải bài toán vectơ bằng toạ độ

Biểu thức toạ độ phép toán vectơ
Bước 1. Gắn hệ toạ độ $Oxy$ — chọn gốc, trục cho thuận tiện (đối xứng / vuông góc tự nhiên). Bước 2. Tính toạ độ các điểm và vectơ liên quan. Bước 3. Áp dụng các công thức toạ độ:
  • Cộng/trừ/nhân số.
  • Độ dài, khoảng cách, cùng phương, thẳng hàng.
Bước 4. Kết luận theo ngôn ngữ hình học.
4.5

Tính tích vô hướng bằng hình chiếu

Tích vô hướng của hai vectơ
$$\vec{AB} \cdot \vec{AC} = AB \cdot AH,$$ với $H$ là hình chiếu của $C$ lên đường thẳng $AB$ (dấu + nếu $H$ về phía $B$ so với $A$, dấu - nếu ngược lại). Hữu ích để tính các bài toán hình học phẳng có hình chiếu.

§5. Mẹo(3)

5.1

Mẹo: tổng vectơ chu trình đa giác = 0

Tổng và hiệu hai vectơ
$\vec{A_1 A_2} + \vec{A_2 A_3} + \dots + \vec{A_n A_1} = \vec{A_1 A_1} = \vec{0}$. → Hữu ích khi cần chứng minh tổng nhiều vectơ = $\vec{0}$: tổ chức thành chu trình khép kín.
5.2

Mẹo: dùng tính duy nhất của phân tích

Tích vectơ với một số
Khi 2 vế đẳng thức cùng phân tích theo $(\vec{a}, \vec{b})$ không cùng phương: $m_1 \vec{a} + n_1 \vec{b} = m_2 \vec{a} + n_2 \vec{b} \Leftrightarrow m_1 = m_2 \text{ và } n_1 = n_2$. → Phương pháp đồng nhất hệ số — đưa bài vectơ về hệ phương trình đại số.
5.3

Mẹo: dùng bình phương vô hướng tính khoảng cách

Tích vô hướng của hai vectơ
$AB^2 = |\vec{AB}|^2 = \vec{AB} \cdot \vec{AB}$. Khi biểu diễn $\vec{AB}$ qua các vectơ khác: $\vec{AB} = \vec{a} - \vec{b} \Rightarrow AB^2 = |\vec{a}|^2 - 2\vec{a}\vec{b} + |\vec{b}|^2$. → Tránh tính từng toạ độ riêng → nhanh hơn.
Vectơ — Cẩm nang lớp 10 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI