Đa giác $n$ cạnh:
- Tổng các góc trong: $(n - 2) \cdot 180°$.
- Đa giác đều: mỗi góc trong = $\dfrac{(n - 2) \cdot 180°}{n}$.
- Mỗi góc ngoài = $\dfrac{360°}{n}$.
Vd: lục giác đều ($n = 6$): góc trong = $\dfrac{4 \cdot 180°}{6} = 120°$, góc ngoài = $60°$.
$$r = R \cos(\pi/n) = \dfrac{a}{2 \tan(\pi/n)}.$$
Vd: lục giác đều cạnh $a$: $r = a \cos 30° = \dfrac{a\sqrt{3}}{2}$.
$$S = \dfrac{1}{2} \cdot p \cdot r = \dfrac{n \cdot a \cdot r}{2},$$
với $p = n a$ = chu vi.
Hoặc: $S = \dfrac{1}{2} n R^2 \sin(2\pi/n)$ (theo $R$).
Vd: lục giác đều cạnh $a$: $S = 6 \cdot \dfrac{a^2 \sqrt{3}}{4} = \dfrac{3 a^2 \sqrt{3}}{2}$.
Đa giác đều $n$ cạnh, cạnh $a$:
$$R = \dfrac{a}{2 \sin(\pi/n)}.$$
Tương đương: $a = 2 R \sin(\pi/n)$.
Vd: tam giác đều ($n=3$): $R = \dfrac{a}{2 \sin 60°} = \dfrac{a}{\sqrt{3}}$.
Hình vuông ($n=4$): $R = \dfrac{a}{2 \sin 45°} = \dfrac{a\sqrt{2}}{2}$.
Lục giác đều ($n=6$): $R = \dfrac{a}{2 \sin 30°} = a$.
Cung tròn bán kính $R$, số đo $n°$ (hoặc $\alpha$ radian):
$$\ell = \dfrac{\pi R n}{180} \quad (\text{khi } n \text{ tính bằng độ}).$$
$$\ell = R \alpha \quad (\text{khi } \alpha \text{ tính bằng radian}).$$
Chu vi cả đường tròn: $C = 2\pi R$ (khi $n = 360°$ hoặc $\alpha = 2\pi$).
Hình quạt bán kính $R$, số đo $n°$:
$$S_{\text{quạt}} = \dfrac{\pi R^2 n}{360} = \dfrac{R \ell}{2}.$$
(Với $\ell$ = độ dài cung tương ứng.)
Diện tích cả đường tròn: $S = \pi R^2$.
Viên phân = phần giới hạn bởi 1 cung và dây căng cung đó.
$$S_{\text{viên phân}} = S_{\text{quạt}} - S_{\text{tam giác}},$$
với $S_{\text{tam giác}} = \dfrac{1}{2} R^2 \sin n°$ (tam giác có 2 cạnh = $R$, góc kẹp $n°$).