NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 6 · Lớp 12

Vectơ trong không gian

19 mục5 loại nội dung

§1. Định nghĩa(3)

1.1

Hai vectơ cùng phương / cùng hướng

Khái niệm vectơ trong không gian
$\vec{u}, \vec{v}$ cùng phương $\Leftrightarrow$ tồn tại $k \in \mathbb{R}$ sao cho $\vec{u} = k\vec{v}$ (hoặc $\vec{v} = \vec{0}$).
  • $k > 0$: cùng hướng.
  • $k < 0$: ngược hướng.
Điều kiện trên tọa độ: $\dfrac{u_1}{v_1} = \dfrac{u_2}{v_2} = \dfrac{u_3}{v_3}$ (các tỉ số có nghĩa).
1.2

Định nghĩa vectơ trong không gian

Khái niệm vectơ trong không gian
Vectơ là một đoạn thẳng có hướng, ký hiệu $\vec{AB}$ (gốc $A$, ngọn $B$). Trong không gian Oxyz: 1 vectơ $\vec{u}$ luôn biểu diễn được dưới dạng $\vec{u} = (a; b; c)$ tương ứng với phép phân tích $\vec{u} = a\vec{i} + b\vec{j} + c\vec{k}$ với $\vec{i}, \vec{j}, \vec{k}$ là vectơ đơn vị các trục Ox, Oy, Oz.
1.3

Hai vectơ bằng nhau

Khái niệm vectơ trong không gian
$\vec{u} = (u_1; u_2; u_3)$ và $\vec{v} = (v_1; v_2; v_3)$ bằng nhau $\Leftrightarrow u_1 = v_1, u_2 = v_2, u_3 = v_3$.

§2. Tính chất(4)

2.1

Ba vectơ đồng phẳng

Khái niệm vectơ trong không gian
3 vectơ $\vec{a}, \vec{b}, \vec{c}$ đồng phẳng $\Leftrightarrow$ tồn tại $m, n \in \mathbb{R}$ sao cho $\vec{c} = m\vec{a} + n\vec{b}$ (với $\vec{a}, \vec{b}$ không cùng phương). Điều kiện qua tích hỗn tạp: $[\vec{a}, \vec{b}] \cdot \vec{c} = 0$.
2.2

Tính chất tích có hướng

Phép cộng, hiệu và tích vectơ với một số
  • $[\vec{u}, \vec{v}]$ vuông góc với cả $\vec{u}$ và $\vec{v}$.
  • $[\vec{u}, \vec{v}] = -[\vec{v}, \vec{u}]$ (đổi dấu khi đổi thứ tự).
  • $[\vec{u}, \vec{v}] = \vec{0} \Leftrightarrow \vec{u}, \vec{v}$ cùng phương.
  • $|[\vec{u}, \vec{v}]| = |\vec{u}| \cdot |\vec{v}| \cdot \sin\theta$ với $\theta$ là góc giữa 2 vectơ.
  • Hướng theo quy tắc bàn tay phải.
2.3

Vectơ đơn vị các trục

Toạ độ vectơ và biểu thức toạ độ
$\vec{i} = (1; 0; 0)$ — đơn vị trục Ox. $\vec{j} = (0; 1; 0)$ — đơn vị trục Oy. $\vec{k} = (0; 0; 1)$ — đơn vị trục Oz. Mỗi vectơ $\vec{u} = (a; b; c) = a\vec{i} + b\vec{j} + c\vec{k}$.
2.4

Tính chất tích vô hướng

Tích vô hướng của hai vectơ
  • $\vec{u} \cdot \vec{v} = \vec{v} \cdot \vec{u}$ (giao hoán).
  • $(k\vec{u}) \cdot \vec{v} = k(\vec{u} \cdot \vec{v})$.
  • $\vec{u} \cdot (\vec{v} + \vec{w}) = \vec{u} \cdot \vec{v} + \vec{u} \cdot \vec{w}$.
  • $\vec{u} \cdot \vec{u} = |\vec{u}|^2$ → $|\vec{u}| = \sqrt{\vec{u} \cdot \vec{u}}$.
  • $\vec{u} \perp \vec{v} \Leftrightarrow \vec{u} \cdot \vec{v} = 0$ (với $\vec{u}, \vec{v} \neq \vec{0}$).

§3. Công thức(8)

3.1

Độ dài vectơ

Khái niệm vectơ trong không gian
$\vec{u} = (u_1; u_2; u_3) \Rightarrow |\vec{u}| = \sqrt{u_1^2 + u_2^2 + u_3^2}.$ Đặc biệt: $|\vec{AB}| = AB = \sqrt{(x_B - x_A)^2 + (y_B - y_A)^2 + (z_B - z_A)^2}$.
3.2

Phép cộng / trừ vectơ + nhân vô hướng

Phép cộng, hiệu và tích vectơ với một số
Cho $\vec{u} = (u_1; u_2; u_3)$, $\vec{v} = (v_1; v_2; v_3)$, $k \in \mathbb{R}$: $$\vec{u} \pm \vec{v} = (u_1 \pm v_1; u_2 \pm v_2; u_3 \pm v_3),$$ $$k\vec{u} = (ku_1; ku_2; ku_3).$$
3.3

Tích có hướng của 2 vectơ

Phép cộng, hiệu và tích vectơ với một số
Cho $\vec{u} = (u_1; u_2; u_3)$, $\vec{v} = (v_1; v_2; v_3)$: $$[\vec{u}, \vec{v}] = \left( \begin{vmatrix} u_2 & u_3 \\ v_2 & v_3 \end{vmatrix}; -\begin{vmatrix} u_1 & u_3 \\ v_1 & v_3 \end{vmatrix}; \begin{vmatrix} u_1 & u_2 \\ v_1 & v_2 \end{vmatrix} \right).$$ Tức $[\vec{u}, \vec{v}] = (u_2 v_3 - u_3 v_2; \, u_3 v_1 - u_1 v_3; \, u_1 v_2 - u_2 v_1)$.
3.4

Diện tích tam giác trong không gian

Phép cộng, hiệu và tích vectơ với một số
Cho tam giác $ABC$ với $A, B, C$ trong không gian: $$S_{ABC} = \dfrac{1}{2} |[\vec{AB}, \vec{AC}]|.$$ Diện tích hình bình hành tương ứng: $S_{ABDC} = |[\vec{AB}, \vec{AC}]|$.
3.5

Tích hỗn tạp + ứng dụng

Phép cộng, hiệu và tích vectơ với một số
Cho $\vec{a}, \vec{b}, \vec{c}$: tích hỗn tạp $[\vec{a}, \vec{b}] \cdot \vec{c}$. Ứng dụng:
  • $\vec{a}, \vec{b}, \vec{c}$ đồng phẳng $\Leftrightarrow [\vec{a}, \vec{b}] \cdot \vec{c} = 0$.
  • Thể tích khối hộp dựng trên $\vec{a}, \vec{b}, \vec{c}$: $V_{hop} = |[\vec{a}, \vec{b}] \cdot \vec{c}|$.
  • Thể tích tứ diện $ABCD$: $V = \dfrac{1}{6} |[\vec{AB}, \vec{AC}] \cdot \vec{AD}|$.
3.6

Tọa độ vectơ $\vec{AB}$

Toạ độ vectơ và biểu thức toạ độ
Cho $A(x_A; y_A; z_A)$, $B(x_B; y_B; z_B)$: $$\vec{AB} = (x_B - x_A; y_B - y_A; z_B - z_A).$$ Quy tắc: tọa độ vectơ = tọa độ ngọn − tọa độ gốc.
3.7

Cosin góc giữa 2 vectơ

Tích vô hướng của hai vectơ
$$\cos(\vec{u}, \vec{v}) = \dfrac{\vec{u} \cdot \vec{v}}{|\vec{u}| \cdot |\vec{v}|} = \dfrac{u_1 v_1 + u_2 v_2 + u_3 v_3}{\sqrt{u_1^2 + u_2^2 + u_3^2} \cdot \sqrt{v_1^2 + v_2^2 + v_3^2}}.$$ Góc giữa 2 vectơ $\in [0; 180°]$.
3.8

Tích vô hướng 2 vectơ

Tích vô hướng của hai vectơ
Cho $\vec{u} = (u_1; u_2; u_3)$, $\vec{v} = (v_1; v_2; v_3)$: $$\vec{u} \cdot \vec{v} = u_1 v_1 + u_2 v_2 + u_3 v_3 = |\vec{u}| |\vec{v}| \cos\theta$$ với $\theta = (\vec{u}, \vec{v})$.

§4. Phương pháp(2)

4.1

Tìm điểm thứ tư của hình bình hành

Toạ độ vectơ và biểu thức toạ độ
Cho 3 đỉnh $A, B, C$, tìm $D$ để $ABCD$ là hình bình hành: Bước 1. Áp dụng tính chất hình bình hành: $\vec{AB} = \vec{DC}$ (hoặc $\vec{AD} = \vec{BC}$). Bước 2. Giả sử $D(x; y; z)$. Bước 3. Từ $\vec{AD} = \vec{BC}$: $$\begin{cases} x - x_A = x_C - x_B \\ y - y_A = y_C - y_B \\ z - z_A = z_C - z_B \end{cases}.$$ Bước 4. Giải hệ tìm $x, y, z$.
4.2

Tìm vectơ vuông góc với 1 hoặc nhiều vectơ cho trước

Tích vô hướng của hai vectơ
Vuông góc với 1 vectơ $\vec{a}$:
  • Giả sử $\vec{u} = (x; y; z)$, lập $\vec{u} \cdot \vec{a} = 0$.
  • Phương trình có vô số nghiệm — chọn tự do 2 biến.
Vuông góc với 2 vectơ $\vec{a}, \vec{b}$ (không cùng phương):
  • Tích có hướng: $\vec{u} = [\vec{a}, \vec{b}]$ là vectơ cần tìm (cùng với mọi $k\vec{u}$).

§5. Mẹo(2)

5.1

Mẹo: pháp tuyến mặt phẳng nhanh

Phép cộng, hiệu và tích vectơ với một số
Khi cần pháp tuyến mặt phẳng chứa 2 vectơ song song với nó (vd 2 cạnh tam giác đáy hoặc 2 vectơ chỉ phương): → Dùng tích có hướng $\vec{n} = [\vec{u_1}, \vec{u_2}]$ ngay. Tránh: hệ phương trình tìm pháp tuyến $\vec{n} \cdot \vec{u_1} = 0$ và $\vec{n} \cdot \vec{u_2} = 0$ — dài + dễ sai.
5.2

Tìm hình chiếu điểm trên trục / mặt phẳng tọa độ

Toạ độ vectơ và biểu thức toạ độ
Cho điểm $M(x_0; y_0; z_0)$:
  • Hình chiếu trên Ox: $M'(x_0; 0; 0)$.
  • Hình chiếu trên Oy: $M'(0; y_0; 0)$.
  • Hình chiếu trên Oz: $M'(0; 0; z_0)$.
  • Hình chiếu trên $(Oxy)$: $M'(x_0; y_0; 0)$.
  • Hình chiếu trên $(Oyz)$: $M'(0; y_0; z_0)$.
  • Đối xứng qua $(Oxy)$: $M'(x_0; y_0; -z_0)$.
  • Đối xứng qua trục Ox: $M'(x_0; -y_0; -z_0)$.
  • Đối xứng qua gốc O: $M'(-x_0; -y_0; -z_0)$.
Vectơ trong không gian — Cẩm nang lớp 12 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI