NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 1 · Lớp 11

Hàm số lượng giác và phương trình lượng giác

40 mục6 loại nội dung

§1. Định nghĩa(4)

1.1

Góc lượng giác

Góc lượng giác
Góc lượng giác $(Ou, Ov)$ là góc tạo bởi tia $Ou$ quay tới tia $Ov$ theo 1 chiều (quy ước ngược chiều kim đồng hồ là dương, cùng chiều là âm). Hai góc lượng giác có cùng vị trí tia đầu + tia cuối hơn kém nhau $k \cdot 2\pi$ ($k \in \mathbb{Z}$): $(Ou, Ov) = \alpha + k 2\pi$.
1.2

Đơn vị radian + đổi đơn vị

Góc lượng giác
Radian là đơn vị đo góc, $1$ radian là góc ở tâm chắn cung có độ dài = bán kính. Quan hệ: $\pi$ rad $= 180°$, tức: $$1° = \dfrac{\pi}{180} \text{ rad}, \quad 1 \text{ rad} = \dfrac{180°}{\pi} \approx 57.3°.$$ Đổi $\alpha°$ ra rad: $\alpha \cdot \dfrac{\pi}{180}$. Đổi $x$ rad ra độ: $x \cdot \dfrac{180}{\pi}$.
1.3

Đường tròn lượng giác

Góc lượng giác
Đường tròn tâm $O$, bán kính 1, có chiều dương ngược chiều kim đồng hồ, có $A(1; 0)$ là gốc. Mỗi góc lượng giác $\alpha$ tương ứng với 1 điểm $M$ trên đường tròn sao cho $(OA, OM) = \alpha$. Toạ độ $M = (\cos\alpha; \sin\alpha)$.
1.4

Giá trị lượng giác cơ bản

Góc lượng giác
Cho $M(\cos\alpha; \sin\alpha)$ trên đường tròn lượng giác:
  • $\sin\alpha$ = tung độ của $M$, $\cos\alpha$ = hoành độ.
  • $\tan\alpha = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha}$ (với $\cos\alpha \neq 0$).
  • $\cot\alpha = \dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha}$ (với $\sin\alpha \neq 0$).
Tập giá trị: $\sin\alpha, \cos\alpha \in [-1; 1]$.

§2. Tính chất(8)

2.1

Dấu của giá trị lượng giác theo góc phần tư

Góc lượng giác
Góc phần tư$\sin$$\cos$$\tan$$\cot$
I (0 - $\pi/2$)++++
II ($\pi/2$ - $\pi$)+---
III ($\pi$ - $3\pi/2$)--++
IV ($3\pi/2$ - $2\pi$)-+--
2.2

Giá trị lượng giác góc đặc biệt

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
Góc$0$$\pi/6$$\pi/4$$\pi/3$$\pi/2$
$\sin$$0$$\dfrac{1}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$$1$
$\cos$$1$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{1}{2}$$0$
$\tan$$0$$\dfrac{\sqrt{3}}{3}$$1$$\sqrt{3}$$\text{kxd}$
2.3

Hàm $y = \cos x$

Hàm số sin và cosin
  • TXĐ: $\mathbb{R}$. Tập giá trị: $[-1; 1]$.
  • Chẵn: $\cos(-x) = \cos x$. Đồ thị đối xứng qua trục $Oy$.
  • Tuần hoàn chu kỳ $2\pi$: $\cos(x + 2\pi) = \cos x$.
  • Đồng biến trên $[-\pi + k 2\pi; k 2\pi]$, nghịch biến trên $[k 2\pi; \pi + k 2\pi]$.
  • Cực đại $y = 1$ tại $x = k 2\pi$. Cực tiểu $y = -1$ tại $x = \pi + k 2\pi$.
2.4

Quan hệ $\sin$ và $\cos$

Hàm số sin và cosin
Đồ thị $y = \cos x$ là đồ thị $y = \sin x$ tịnh tiến sang trái $\dfrac{\pi}{2}$: $$\cos x = \sin\!\left(x + \dfrac{\pi}{2}\right).$$ Ngược lại: $\sin x = \cos\!\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right)$.
2.5

Hàm $y = \sin x$

Hàm số sin và cosin
  • TXĐ: $\mathbb{R}$. Tập giá trị: $[-1; 1]$.
  • Lẻ: $\sin(-x) = -\sin x$. Đồ thị đối xứng qua gốc $O$.
  • Tuần hoàn chu kỳ $2\pi$: $\sin(x + 2\pi) = \sin x$.
  • Đồng biến trên $\left[-\dfrac{\pi}{2} + k 2\pi; \dfrac{\pi}{2} + k 2\pi\right]$, nghịch biến trên $\left[\dfrac{\pi}{2} + k 2\pi; \dfrac{3\pi}{2} + k 2\pi\right]$.
  • Cực đại $y = 1$ tại $x = \dfrac{\pi}{2} + k 2\pi$. Cực tiểu $y = -1$ tại $x = -\dfrac{\pi}{2} + k 2\pi$.
2.6

Hàm $y = \cot x$

Hàm số tan và cotan
  • TXĐ: $\mathbb{R} \setminus \{k\pi \mid k \in \mathbb{Z}\}$.
  • Tập giá trị: $\mathbb{R}$.
  • Lẻ: $\cot(-x) = -\cot x$.
  • Tuần hoàn chu kỳ $\pi$: $\cot(x + \pi) = \cot x$.
  • Nghịch biến trên mỗi khoảng $(k\pi; \pi + k\pi)$.
  • Đường tiệm cận đứng: $x = k\pi$.
2.7

Quan hệ $\tan$ và $\cot$

Hàm số tan và cotan
  • $\tan x \cdot \cot x = 1$ (trên TXĐ chung).
  • $\cot x = \tan\!\left(\dfrac{\pi}{2} - x\right)$.
  • Đồ thị $y = \cot x$ là $y = \tan x$ qua phép đối xứng + tịnh tiến.
2.8

Hàm $y = \tan x$

Hàm số tan và cotan
  • TXĐ: $\mathbb{R} \setminus \left\{\dfrac{\pi}{2} + k\pi \mid k \in \mathbb{Z}\right\}$.
  • Tập giá trị: $\mathbb{R}$.
  • Lẻ: $\tan(-x) = -\tan x$.
  • Tuần hoàn chu kỳ $\pi$: $\tan(x + \pi) = \tan x$.
  • Đồng biến trên mỗi khoảng $\left(-\dfrac{\pi}{2} + k\pi; \dfrac{\pi}{2} + k\pi\right)$.
  • Đường tiệm cận đứng: $x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi$.

§3. Công thức(15)

3.1

Hệ thức Pythagore lượng giác

Góc lượng giác
$$\sin^2 \alpha + \cos^2 \alpha = 1.$$ $$1 + \tan^2 \alpha = \dfrac{1}{\cos^2 \alpha} \, (\cos\alpha \neq 0).$$ $$1 + \cot^2 \alpha = \dfrac{1}{\sin^2 \alpha} \, (\sin\alpha \neq 0).$$ $$\tan\alpha \cdot \cot\alpha = 1.$$
3.2

Cung phụ — sin → cos, tan → cot

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
$$\sin\!\left(\dfrac{\pi}{2} - \alpha\right) = \cos\alpha, \quad \cos\!\left(\dfrac{\pi}{2} - \alpha\right) = \sin\alpha.$$ $$\tan\!\left(\dfrac{\pi}{2} - \alpha\right) = \cot\alpha, \quad \cot\!\left(\dfrac{\pi}{2} - \alpha\right) = \tan\alpha.$$
3.3

Công thức nhân đôi

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
$$\sin 2a = 2 \sin a \cos a.$$ $$\cos 2a = \cos^2 a - \sin^2 a = 1 - 2\sin^2 a = 2\cos^2 a - 1.$$ $$\tan 2a = \dfrac{2 \tan a}{1 - \tan^2 a}.$$
3.4

Hạ bậc

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
$$\sin^2 a = \dfrac{1 - \cos 2a}{2}, \quad \cos^2 a = \dfrac{1 + \cos 2a}{2}.$$ $$\tan^2 a = \dfrac{1 - \cos 2a}{1 + \cos 2a}.$$
3.5

Cung đối — cùng cos, đối sin

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
$$\sin(-\alpha) = -\sin\alpha, \quad \cos(-\alpha) = \cos\alpha.$$ $$\tan(-\alpha) = -\tan\alpha, \quad \cot(-\alpha) = -\cot\alpha.$$
3.6

Cung hơn kém $\pi$ — đối sin, đối cos

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
$$\sin(\pi + \alpha) = -\sin\alpha, \quad \cos(\pi + \alpha) = -\cos\alpha.$$ $$\tan(\pi + \alpha) = \tan\alpha, \quad \cot(\pi + \alpha) = \cot\alpha.$$
3.7

Cung hơn kém $\pi/2$

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
$$\sin\!\left(\dfrac{\pi}{2} + \alpha\right) = \cos\alpha, \quad \cos\!\left(\dfrac{\pi}{2} + \alpha\right) = -\sin\alpha.$$ $$\tan\!\left(\dfrac{\pi}{2} + \alpha\right) = -\cot\alpha, \quad \cot\!\left(\dfrac{\pi}{2} + \alpha\right) = -\tan\alpha.$$
3.8

Tích thành tổng + tổng thành tích

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
Tích → tổng: $\cos a \cos b = \dfrac{1}{2}[\cos(a-b) + \cos(a+b)]$. $\sin a \sin b = \dfrac{1}{2}[\cos(a-b) - \cos(a+b)]$. $\sin a \cos b = \dfrac{1}{2}[\sin(a-b) + \sin(a+b)]$. Tổng → tích: $\sin a + \sin b = 2 \sin\dfrac{a+b}{2} \cos\dfrac{a-b}{2}$. $\sin a - \sin b = 2 \cos\dfrac{a+b}{2} \sin\dfrac{a-b}{2}$. $\cos a + \cos b = 2 \cos\dfrac{a+b}{2} \cos\dfrac{a-b}{2}$. $\cos a - \cos b = -2 \sin\dfrac{a+b}{2} \sin\dfrac{a-b}{2}$.
3.9

Công thức cộng

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
$$\sin(a \pm b) = \sin a \cos b \pm \cos a \sin b.$$ $$\cos(a \pm b) = \cos a \cos b \mp \sin a \sin b.$$ $$\tan(a \pm b) = \dfrac{\tan a \pm \tan b}{1 \mp \tan a \tan b}.$$
3.10

Cung bù — cùng sin, đối cos

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
$$\sin(\pi - \alpha) = \sin\alpha, \quad \cos(\pi - \alpha) = -\cos\alpha.$$ $$\tan(\pi - \alpha) = -\tan\alpha, \quad \cot(\pi - \alpha) = -\cot\alpha.$$
3.11

Phương trình $\cos x = m$

Phương trình lượng giác cơ bản
Điều kiện: $|m| \leq 1$. Đặt $m = \cos \alpha$: $$\cos x = \cos \alpha \Leftrightarrow x = \pm \alpha + k 2\pi.$$ Trường hợp đặc biệt:
  • $\cos x = 0 \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{2} + k\pi$.
  • $\cos x = 1 \Leftrightarrow x = k 2\pi$.
  • $\cos x = -1 \Leftrightarrow x = \pi + k 2\pi$.
3.12

Phương trình $\cot x = m$

Phương trình lượng giác cơ bản
Mọi $m \in \mathbb{R}$ đều có nghiệm. Đặt $m = \cot\alpha$: $$\cot x = \cot \alpha \Leftrightarrow x = \alpha + k\pi.$$ ĐKXĐ: $\sin x \neq 0 \Leftrightarrow x \neq k\pi$.
3.13

Phương trình $\sin x = m$

Phương trình lượng giác cơ bản
Điều kiện: $|m| \leq 1$ (nếu $|m| > 1$ thì vô nghiệm). Đặt $m = \sin \alpha$: $$\sin x = \sin \alpha \Leftrightarrow \begin{cases} x = \alpha + k 2\pi \\ x = \pi - \alpha + k 2\pi \end{cases} \, (k \in \mathbb{Z}).$$ Trường hợp đặc biệt:
  • $\sin x = 0 \Leftrightarrow x = k\pi$.
  • $\sin x = 1 \Leftrightarrow x = \dfrac{\pi}{2} + k 2\pi$.
  • $\sin x = -1 \Leftrightarrow x = -\dfrac{\pi}{2} + k 2\pi$.
3.14

Phương trình $\tan x = m$

Phương trình lượng giác cơ bản
Mọi $m \in \mathbb{R}$ đều có nghiệm. Đặt $m = \tan\alpha$: $$\tan x = \tan \alpha \Leftrightarrow x = \alpha + k\pi.$$ ĐKXĐ: $\cos x \neq 0 \Leftrightarrow x \neq \dfrac{\pi}{2} + k\pi$.
3.15

Phương trình $a \sin x + b \cos x = c$

Một số phương trình lượng giác thường gặp
Điều kiện có nghiệm: $a^2 + b^2 \geq c^2$. Cách giải: chia 2 vế cho $\sqrt{a^2 + b^2}$: $$\dfrac{a}{\sqrt{a^2+b^2}} \sin x + \dfrac{b}{\sqrt{a^2+b^2}} \cos x = \dfrac{c}{\sqrt{a^2+b^2}}.$$ Đặt $\cos\varphi = \dfrac{a}{\sqrt{a^2+b^2}}$, $\sin\varphi = \dfrac{b}{\sqrt{a^2+b^2}}$: $$\sin(x + \varphi) = \dfrac{c}{\sqrt{a^2+b^2}} \Rightarrow \text{pt cơ bản}.$$

§4. Phương pháp(5)

4.1

Phương pháp đưa về phương trình cơ bản

Phương trình lượng giác cơ bản
Bước 1. Biến đổi đưa về dạng $\sin u = \sin v$, $\cos u = \cos v$, $\tan u = \tan v$, $\cot u = \cot v$. Bước 2. Áp dụng công thức nghiệm tương ứng. Bước 3. Giải các phương trình đại số $u = \dots$ cho biến ban đầu. Bước 4. Kiểm tra điều kiện xác định (nếu có).
4.2

Phương pháp đưa về tích

Một số phương trình lượng giác thường gặp
Dùng các công thức biến đổi (tổng-tích, hạ bậc, nhân đôi) để đưa phương trình về dạng: $$A \cdot B = 0 \Leftrightarrow A = 0 \text{ hoặc } B = 0.$$ Mỗi nhân tử là 1 phương trình lượng giác cơ bản → giải riêng.
4.3

Phương trình đẳng cấp bậc 2: $a \sin^2 x + b \sin x \cos x + c \cos^2 x = d$

Một số phương trình lượng giác thường gặp
Cách 1. Xét $\cos x = 0$ → thay vào kiểm tra. Nếu thoả thì có 1 họ nghiệm. Cách 2. Khi $\cos x \neq 0$: chia 2 vế cho $\cos^2 x$: $$a \tan^2 x + b \tan x + c = d (1 + \tan^2 x).$$ Đặt $t = \tan x$, quy về phương trình bậc 2 theo $t$.
4.4

Phương trình bậc 2 theo 1 hàm lượng giác

Một số phương trình lượng giác thường gặp
Dạng: $a t^2 + b t + c = 0$ với $t \in \{\sin x, \cos x, \tan x, \cot x\}$. Bước 1. Đặt $t = $ hàm lượng giác đó. Điều kiện $t$:
  • $t = \sin x$ hoặc $t = \cos x$: $-1 \leq t \leq 1$.
  • $t = \tan x, \cot x$: $t \in \mathbb{R}$.
Bước 2. Giải phương trình bậc 2 theo $t$, loại $t$ ngoài miền. Bước 3. Trở lại biến cũ — phương trình lượng giác cơ bản. Vd: $2 \cos^2 x - 3 \cos x + 1 = 0$. Đặt $t = \cos x \in [-1; 1]$: $t = 1$ hoặc $t = 1/2$.
4.5

Phương trình đối xứng theo $\sin x + \cos x$ (hoặc $\sin x - \cos x$)

Một số phương trình lượng giác thường gặp
Dạng: $a(\sin x + \cos x) + b \sin x \cos x + c = 0$. Bước 1. Đặt $t = \sin x + \cos x = \sqrt{2} \sin\!\left(x + \dfrac{\pi}{4}\right)$, $|t| \leq \sqrt{2}$. Bước 2. $t^2 = 1 + 2 \sin x \cos x \Rightarrow \sin x \cos x = \dfrac{t^2 - 1}{2}$. Bước 3. Quy về phương trình bậc 2 theo $t$, giải rồi đối chiếu $|t| \leq \sqrt{2}$.

§5. Mẹo(7)

5.1

Mẹo: rút gọn góc về $[0; 2\pi)$

Góc lượng giác
Với góc $\alpha$ lớn / âm: $\alpha = \alpha_0 + k \cdot 2\pi$ với $\alpha_0 \in [0; 2\pi)$, $k = \lfloor \alpha / (2\pi) \rfloor$. Khi đó $\sin\alpha = \sin\alpha_0$, $\cos\alpha = \cos\alpha_0$, ... → chỉ cần tính trên $\alpha_0$.
5.2

Mẹo nhớ: cos đối, sin bù, phụ chéo, hơn kém $\pi$ tan + cot

Giá trị lượng giác của góc lượng giác
Cos đối: $\cos(-\alpha) = \cos\alpha$. Sin bù: $\sin(\pi - \alpha) = \sin\alpha$. Phụ chéo (cung phụ): sin ↔ cos, tan ↔ cot. Hơn kém $\pi$: tan + cot không đổi (chu kỳ $\pi$); sin + cos đổi dấu.
5.3

Mẹo: chu kỳ của $\sin(ax + b)$

Hàm số sin và cosin
Hàm $y = \sin(ax + b)$ tuần hoàn chu kỳ $T = \dfrac{2\pi}{|a|}$. Tương tự $y = \cos(ax + b)$: $T = \dfrac{2\pi}{|a|}$. Vd: $y = \sin 3x$ có $T = \dfrac{2\pi}{3}$. $y = \cos\dfrac{x}{2}$ có $T = 4\pi$.
5.4

Mẹo: tìm GTLN-GTNN của $a \sin x + b \cos x$

Hàm số sin và cosin
$$a \sin x + b \cos x = \sqrt{a^2 + b^2} \cdot \sin(x + \varphi),$$ với $\tan\varphi = \dfrac{b}{a}$ (nếu $a > 0$). → Tập giá trị: $\left[-\sqrt{a^2 + b^2}; \sqrt{a^2 + b^2}\right]$. Vd: $\sin x + \sqrt{3} \cos x = 2 \sin(x + \pi/3)$ → max $= 2$, min $= -2$.
5.5

Mẹo: tìm TXĐ hàm chứa $\tan, \cot$

Hàm số tan và cotan
Với hàm chứa $\tan f(x)$: ĐKXĐ là $\cos f(x) \neq 0 \Leftrightarrow f(x) \neq \dfrac{\pi}{2} + k\pi$. Với hàm chứa $\cot f(x)$: ĐKXĐ là $\sin f(x) \neq 0 \Leftrightarrow f(x) \neq k\pi$. → Giải bất phương trình $f(x) = \dots$ rồi loại các giá trị này khỏi $\mathbb{R}$.
5.6

Mẹo: chuyển dấu trừ thành cùng dạng

Phương trình lượng giác cơ bản
$\sin x = -m = \sin(-\alpha)$ — đưa được về dạng $\sin u = \sin v$. $\cos x = -m = \cos(\pi - \alpha)$. $\sin x = \cos y = \sin\!\left(\dfrac{\pi}{2} - y\right)$ → cùng họ $\sin$. $\cos x = \sin y = \cos\!\left(\dfrac{\pi}{2} - y\right)$ → cùng họ $\cos$. Nguyên tắc: đưa về cùng 1 hàm $\sin$ hoặc $\cos$ ở 2 vế.
5.7

Mẹo nhận dạng phương trình lượng giác

Một số phương trình lượng giác thường gặp
  • $\sin^2, \cos^2, \sin x \cos x$ → hạ bậc hoặc đẳng cấp.
  • $a \sin x + b \cos x$ → bậc nhất, chia $\sqrt{a^2+b^2}$.
  • $\sin x \pm \cos x$ + $\sin x \cos x$ → đối xứng, đặt $t = \sin x \pm \cos x$.
  • Có $\sin 2x, \cos 2x, \tan 2x$ → dùng công thức nhân đôi hoặc tổng-tích.

§6. Lưu ý(1)

6.1!

Lưu ý: $k \in \mathbb{Z}$

Phương trình lượng giác cơ bản
Mọi phương trình lượng giác cơ bản có vô số nghiệm — luôn ghi điều kiện $k \in \mathbb{Z}$. Khi bài yêu cầu nghiệm trong khoảng cụ thể (vd $[0; 2\pi]$): thay $k = 0, \pm 1, \pm 2 \dots$ lần lượt để lấy các nghiệm thuộc khoảng đó.
Hàm số lượng giác và phương trình lượng giác — Cẩm nang lớp 11 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI