NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI
Chương 1 · Lớp 10

Mệnh đề và tập hợp

24 mục5 loại nội dung

§1. Định nghĩa(13)

1.1

Mệnh đề

Mệnh đề
Mệnh đề là một câu khẳng định đúng hoặc sai, không đồng thời vừa đúng vừa sai.
  • Câu hỏi, câu cảm thán → KHÔNG phải mệnh đề.
  • Mỗi mệnh đề có duy nhất 1 trong 2 giá trị: đúng (T) hoặc sai (F).
1.2

Mệnh đề kéo theo + đảo + tương đương

Mệnh đề
  • Kéo theo $P \Rightarrow Q$: 'Nếu $P$ thì $Q$'. Sai chỉ khi $P$ đúng + $Q$ sai.
  • Đảo của $P \Rightarrow Q$ là $Q \Rightarrow P$.
  • Tương đương $P \Leftrightarrow Q$: $P \Rightarrow Q$ và $Q \Rightarrow P$ đều đúng.
  • $P$ là điều kiện cần của $Q$ nếu $Q \Rightarrow P$.
  • $P$ là điều kiện đủ của $Q$ nếu $P \Rightarrow Q$.
1.3

Phủ định của mệnh đề

Mệnh đề
Phủ định của mệnh đề $P$, ký hiệu $\overline{P}$ (hoặc $\neg P$):
  • $P$ đúng $\Leftrightarrow \overline{P}$ sai (và ngược lại).
Phủ định: thêm 'không' hoặc đổi cấu trúc khẳng định ↔ phủ định.
1.4

Mệnh đề chứa kí hiệu $\forall, \exists$

Mệnh đề
  • $\forall x \in X, P(x)$: 'với mọi $x$ thuộc $X$, $P(x)$ đúng'. Sai khi có 1 phản ví dụ.
  • $\exists x \in X, P(x)$: 'tồn tại $x$ thuộc $X$, $P(x)$ đúng'. Đúng khi chỉ cần 1 ví dụ.
Phủ định: $\overline{\forall x \in X, P(x)} = \exists x \in X, \overline{P(x)}$. $\overline{\exists x \in X, P(x)} = \forall x \in X, \overline{P(x)}$.
1.5

Mệnh đề chứa biến

Mệnh đề chứa biến
Mệnh đề chứa biến là câu khẳng định mà tính đúng-sai phụ thuộc vào giá trị của biến. Ký hiệu $P(x), Q(x), R(x; y), \dots$ với biến $x, y$ thuộc tập $X$. Vd: $P(n)$: '$n$ là số nguyên tố'. $P(2)$ đúng, $P(4)$ sai.
1.6

Tập đúng của mệnh đề chứa biến

Mệnh đề chứa biến
Tập đúng của $P(x)$ trên $X$: $$\{x \in X \mid P(x) \text{ đúng}\}.$$ $\forall x \in X, P(x)$ đúng $\Leftrightarrow$ tập đúng = $X$. $\exists x \in X, P(x)$ đúng $\Leftrightarrow$ tập đúng $\neq \emptyset$.
1.7

Tập hợp + phần tử

Tập hợp và các phép toán
Tập hợp là khái niệm gốc, không định nghĩa. Một tập hợp $A$ gồm các phần tử $x$.
  • $x \in A$: $x$ thuộc $A$. $x \notin A$: $x$ không thuộc $A$.
  • $\emptyset$: tập rỗng — không có phần tử nào.
  • Có 2 cách cho tập hợp:
+ Liệt kê phần tử: $A = \{1; 2; 3\}$. + Mô tả tính chất: $A = \{x \in \mathbb{N} \mid 1 \leq x \leq 3\}$.
1.8

Khoảng + đoạn + nửa khoảng

Tập hợp và các phép toán
Cho $a < b$:
  • $[a; b] = \{x \mid a \leq x \leq b\}$: đoạn (đóng).
  • $(a; b) = \{x \mid a < x < b\}$: khoảng (mở).
  • $[a; b), (a; b]$: nửa khoảng.
  • $[a; +\infty), (-\infty; b]$: nửa đường thẳng đóng / mở.
1.9

Các tập số quen thuộc

Tập hợp và các phép toán
$\mathbb{N} \subset \mathbb{Z} \subset \mathbb{Q} \subset \mathbb{R}$:
  • $\mathbb{N} = \{0; 1; 2; \dots\}$: số tự nhiên. $\mathbb{N}^* = \mathbb{N} \setminus \{0\}$.
  • $\mathbb{Z}$: số nguyên.
  • $\mathbb{Q}$: số hữu tỉ (biểu diễn được dưới dạng $\dfrac{p}{q}$).
  • $\mathbb{R}$: số thực.
1.10

Tập con + 2 tập bằng nhau

Tập hợp và các phép toán
  • $A \subset B$ (A là tập con của B) $\Leftrightarrow \forall x \in A \Rightarrow x \in B$.
  • $A = B \Leftrightarrow A \subset B$ và $B \subset A$.
  • $\emptyset \subset A$ với mọi tập $A$.
  • Số tập con của tập có $n$ phần tử: $2^n$.
1.11

Sai số tuyệt đối

Số gần đúng và sai số
Cho $a$ là số đúng, $\overline{a}$ là số gần đúng: $$\Delta_a = |a - \overline{a}|.$$ Thường ta không biết chính xác $a$ → dùng độ chính xác $d$ thoả $\Delta_a \leq d$. Khi đó viết $a = \overline{a} \pm d$.
1.12

Sai số tương đối

Số gần đúng và sai số
$$\delta_a = \dfrac{\Delta_a}{|\overline{a}|}.$$ Thường biểu diễn dưới dạng %. Sai số tương đối nhỏ → kết quả 'tốt hơn'.
1.13

Chữ số đáng tin (chính xác)

Số gần đúng và sai số
Chữ số $c$ ở hàng $10^k$ của $\overline{a}$ là chữ số đáng tin (còn gọi là chữ số chắc) nếu sai số tuyệt đối $\Delta_a \leq \dfrac{1}{2} \cdot 10^k$. → Quyết định việc làm tròn / viết kết quả.

§2. Tính chất(2)

2.1

Bảng chân trị các phép toán

Mệnh đề
$P$$Q$$\overline{P}$$P \Rightarrow Q$$P \Leftrightarrow Q$
TTFTT
TFFFF
FTTTF
FFTTT
2.2

Tính chất + định luật De Morgan

Tập hợp và các phép toán
  • Giao hoán: $A \cup B = B \cup A$, $A \cap B = B \cap A$.
  • Phân phối: $A \cap (B \cup C) = (A \cap B) \cup (A \cap C)$.
  • De Morgan: $\overline{A \cup B} = \overline{A} \cap \overline{B}$, $\overline{A \cap B} = \overline{A} \cup \overline{B}$.

§3. Công thức(2)

3.1

Phép toán tập hợp

Tập hợp và các phép toán
  • Hợp: $A \cup B = \{x \mid x \in A \text{ hoặc } x \in B\}$.
  • Giao: $A \cap B = \{x \mid x \in A \text{ và } x \in B\}$.
  • Hiệu: $A \setminus B = \{x \mid x \in A \text{ và } x \notin B\}$.
  • Phần bù (khi $A \subset E$): $C_E A = E \setminus A$.
3.2

Dạng khoa học

Số gần đúng và sai số
$$\overline{a} = \alpha \cdot 10^n,$$ với $1 \leq |\alpha| < 10$ và $n \in \mathbb{Z}$. Vd: $3.45 \cdot 10^6$ = $3 \, 450 \, 000$. $1.2 \cdot 10^{-3} = 0.0012$.

§4. Phương pháp(3)

4.1

Kiểm tra mệnh đề $\forall / \exists$

Mệnh đề chứa biến
$\forall x, P(x)$ đúng: chứng minh đúng cho mọi $x$ trong $X$.
  • Cách phổ biến: biến đổi đại số → đúng với mọi $x$.
$\forall x, P(x)$ sai: tìm 1 phản ví dụ $x_0$ sao cho $P(x_0)$ sai. $\exists x, P(x)$ đúng: tìm 1 ví dụ $x_0$ sao cho $P(x_0)$ đúng. $\exists x, P(x)$ sai: chứng minh không tồn tại $x$ thoả → $\forall x, \overline{P(x)}$ đúng.
4.2

Phương pháp giao / hợp khoảng

Tập hợp và các phép toán
Bước 1. Vẽ trục số, biểu diễn từng tập bằng đoạn/khoảng. Bước 2. Hợp: gộp các phần tô; Giao: phần chung tô. Bước 3. Đọc kết quả thành khoảng / hợp các khoảng. Vd: $[1; 5] \cap (3; 7) = (3; 5]$. Vd: $(-\infty; 2] \cup [4; +\infty)$ = $\mathbb{R} \setminus (2; 4)$.
4.3

Làm tròn số

Số gần đúng và sai số
Quy tắc làm tròn đến hàng $10^k$: Bước 1. Giữ các chữ số từ hàng đó trở lên. Bước 2. Nhìn chữ số ngay sau:
  • $\geq 5$: làm tròn lên (cộng 1 vào chữ số cuối giữ lại).
  • $< 5$: giữ nguyên.
Bước 3. Bỏ các chữ số sau hàng đã làm tròn (thay bằng 0 nếu cần).

§5. Mẹo(4)

5.1

Mẹo: phủ định mệnh đề có $\forall, \exists$

Mệnh đề
Quy tắc: đổi $\forall$ ↔ $\exists$ + phủ định mệnh đề bên trong. Vd: $\overline{\forall x \in \mathbb{R}, x^2 \geq 0} = \exists x \in \mathbb{R}, x^2 < 0$. Vd: $\overline{\exists n \in \mathbb{N}^, 2^n > 1000} = \forall n \in \mathbb{N}^, 2^n \leq 1000$.
5.2

Mẹo: phản ví dụ nhanh

Mệnh đề chứa biến
Khi bài hỏi mệnh đề $\forall$ đúng/sai, luôn thử trước:
  • $x = 0, 1, -1, 2, -2, \dots$
  • $x = 1/2, x = 1/3, \dots$ (cho mệnh đề số thực)
  • $x = $ nghiệm của một phương trình liên quan.
Nếu 1 trong các giá trị làm $P(x)$ sai → mệnh đề sai.
5.3

Mẹo: sơ đồ Venn cho bài đếm

Tập hợp và các phép toán
Bài 'có bao nhiêu phần tử trong $A \cup B$': $$|A \cup B| = |A| + |B| - |A \cap B|.$$ $$|A \cup B \cup C| = |A| + |B| + |C| - |A \cap B| - |B \cap C| - |A \cap C| + |A \cap B \cap C|.$$
5.4

Mẹo: chỉ giữ các chữ số đáng tin

Số gần đúng và sai số
Kết quả nên giữ số chữ số đáng tin đủ dùng, không thừa. Nguyên tắc: khi cộng/trừ — lấy theo độ chính xác hàng cuối lớn nhất. Khi nhân/chia — lấy số chữ số có nghĩa nhỏ nhất giữa các thành phần.
Mệnh đề và tập hợp — Cẩm nang lớp 10 — NGÂN HÀNG ĐỀ THI · NGÂN HÀNG ĐỀ THI