NGÂN HÀNG ĐỀ THI
NGÂN HÀNG ĐỀ THI

Ma trận đề & độ khó

20câu — phân bố theo chương & cấp độ tư duy.

Nhận biết6(30%)Thông hiểu8(40%)Vận dụng4(20%)Vận dụng cao2(10%)
LớpChủ đềNBTHVDVDCCâuTỉ lệ
8Nhân và chia đa thức··1·15%
8Phương trình bậc nhất một ẩn·1··15%
8Tam giác đồng dạng·1·1210%
9Căn bậc hai. Căn bậc ba1·1·210%
9Hàm số bậc nhất11··210%
9Hệ phương trình bậc nhất hai ẩn11··210%
9Hàm số y = ax² và phương trình bậc hai1·1·210%
9Hệ thức lượng trong tam giác vuông··11210%
9Đường tròn11··210%
9Một số yếu tố thống kê và xác suất11··210%
9Hình trụ. Hình nón. Hình cầu·1··15%
9Đa giác đều. Hình quạt tròn·1··15%
Tổng684220100%
Tỉ lệ30%40%20%10%
NGÂN HÀNG ĐỀ THItaifilepro.comĐỀ THI THỬMã đề: 129
Đề thi vào lớp 10Đề thi thử vào lớp 10 (cấu trúc mới 2026+) - năm 2026MÔN: TOÁNĐề gồm 20 câu hỏi.

[Đề 129] - Đề thi thử vào lớp 10 (cấu trúc mới 2026+)

Phần I. Trắc nghiệm 4 phương án(14 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 1 đến câu 14. Mỗi câu hỏi thí sinh chỉ chọn một phương án.

Câu 1.Đường thẳng đi qua hai điểm $A(5; 16)$ và $B(-1; 4)$. Hệ số góc của đường thẳng đó bằng:

A.$a = -2$
B.$a = 3$
C.$a = \dfrac{1}{2}$
D.$a = 2$

Câu 2.Tính $11\sqrt{10} - 6\sqrt{10}$.

A.$66\sqrt{10}$
B.$17\sqrt{10}$
C.$17\sqrt{2 * 10}$
D.$5\sqrt{10}$

Câu 3.Phương trình nào sau đây là phương trình bậc hai một ẩn?

A.$x - 3 = 0$
B.$x^3 - 3x = -1$
C.$\dfrac{1}{x} - 3x = -1$
D.$x^2 - 3x - 1 = 0$

Câu 4.Để "So sánh số lượng giữa các loại dữ liệu khác nhau", nên dùng loại biểu đồ nào?

A.Biểu đồ đoạn thẳng
B.Biểu đồ tần số (histogram)
C.Biểu đồ hình quạt
D.Biểu đồ cột

Câu 5.Quan sát hình vẽ: trên đường tròn $(O)$ có cung $BC$ với số đo $100^\circ$ và góc nội tiếp $\widehat{BAC}$ chắn cung này. Tính số đo $\widehat{BAC}$.

OBCA100°
Góc nội tiếp BAC chắn cung BC = 100°
A.$\widehat{BAC} = 200^\circ$
B.$\widehat{BAC} = 50^\circ$
C.$\widehat{BAC} = 80^\circ$
D.$\widehat{BAC} = 100^\circ$

Câu 6.Cho phương trình $3x - 2y = 5$. Khi $y = 2$, tính $x$.

A.$x = 2$
B.$x = -3$
C.$x = 3$
D.$x = 4$

Câu 7.Quan sát hình vẽ hai đường tròn $(O; R)$ và $(O'; r)$ trong hình. Vị trí tương đối của chúng là:

OO'Rr
Hai đường tròn (O;4) và (O';2) — outside
A.Tiếp xúc trong (1 điểm chung)
B.Tiếp xúc ngoài (1 điểm chung)
C.Ngoài nhau (0 điểm chung)
D.Cắt nhau (2 điểm chung)

Câu 8.Quan sát hình trụ trong hình vẽ với các kích thước được ghi. Tính thể tích $V$ của hình trụ.

r = 10h = 3
Hình trụ có bán kính r = 10, chiều cao h = 3
A.$V = 30\pi$
B.$V = 60\pi$
C.$V = 100\pi$
D.$V = 300\pi$

Câu 9.Giải hệ phương trình $\begin{cases} -4x - y = 17 \\ -4x + 3y = 29 \end{cases}$.

A.$(x; y) = (-5; 3)$
B.$(x; y) = (5; -3)$
C.$(x; y) = (3; -5)$
D.$(x; y) = (-4; 3)$

Câu 10.Lục giác đều có cạnh $3$. Tính bán kính đường tròn ngoại tiếp.

A.$R = \dfrac{3}{2}$
B.$R = 3 \sqrt{3}$
C.$R = 3$
D.$R = 6$

Câu 11.Giải phương trình $4 x - 6 = 2 x + 2$:

A.$x = -4$
B.$x = \dfrac{4}{3}$
C.$x = 4$
D.$x = -2$

Câu 12.Rút ngẫu nhiên một quân bài từ bộ bài tây 52 lá. Tính xác suất rút được một quân K.

A.$P = 1$
B.$P = \dfrac{4}{13}$
C.$P = \dfrac{1}{13}$
D.$P = 13$

Câu 13.Một cây cọc cao $1$ m có bóng dài $2$ m. Cùng lúc đó, một cái cây có bóng dài $12$ m. Hỏi cây cao bao nhiêu mét?

A.$h = 7\text{ m}$
B.$h = 13\text{ m}$
C.$h = 24\text{ m}$
D.$h = 6\text{ m}$

Câu 14.Tìm giá trị của $b$ để khi khai triển biểu thức $(x + b)(x - 4) $, hệ số của $x$ bằng $0$.

A.$4$
B.$5$
C.$3$
D.$-4$

Phần III. Trả lời ngắn(6 câu)

Thí sinh trả lời từ câu 15 đến câu 20. Thí sinh điền đáp án (số) vào ô trống.

Câu 15.Tìm $m$ để hai đường thẳng $y = (m + 2)x + 7$ và $y = -3x + 6$ song song với nhau.

Câu 16.Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$ có $AB = 8$ cm và $AC = 15$ cm. Tính số đo góc $\widehat C$ (làm tròn đến độ, theo độ).

81517ABC
Tam giác vuông tại A, AB=8, AC=15, BC=17

Câu 17.Cho phương trình $5x^2 - 15x - 50 = 0$. Tính tổng hai nghiệm.

Câu 18.Tính $(\sqrt{3} + \sqrt{7})^2$ (số thập phân). (Làm tròn đến hàng phần mười)

Câu 19.Một tháp cao $35$ m. Hai người đứng cùng phía của tháp trên mặt đất phẳng. Người thứ nhất nhìn đỉnh tháp dưới góc nâng $60^\circ$, người thứ hai (đứng xa hơn) nhìn dưới góc nâng $30^\circ$. Tính khoảng cách giữa hai người (m). (Làm tròn đến hàng phần mười)

60°30°
Tháp cao 35 m, hai người đứng cùng phía nhìn đỉnh tháp với góc nâng 60° và 30°

Câu 20.Để đo chiều cao của một tòa nhà mà không phải leo lên, bạn An sử dụng một chiếc gương phẳng nằm trên mặt đất tại điểm $M$ (giữa chân tòa nhà và bạn An, ba điểm thẳng hàng). Bạn An đứng cách gương $M$ một đoạn $MA = 2$ m sao cho nhìn thấy ảnh của đỉnh tòa nhà đúng tại tâm gương. Biết khoảng cách từ mắt bạn An đến mặt đất là $h = 1,6$ m (bạn An đứng thẳng) và chân tòa nhà cách gương $MB = 30$ m. Áp dụng định luật phản xạ ánh sáng và tính chất tam giác đồng dạng, hãy tính chiều cao tòa nhà $H$ (đơn vị: mét).

Đáp án & lời giải

Mở đáp án & Lời giải

Mở toàn bộ đáp án + lời giải chi tiết của đề "[Đề 129] - Đề thi thử vào lớp 10 (cấu trúc mới 2026+)".

Mở đáp án đề này

Chỉ mở đáp án + lời giải của riêng đề này.

hoặc
Mở đáp án trọn bộ

Mở đáp án & lời giải cho tất cả đề cùng bộ — gồm cả đề phát hành thêm sau.

Cần đăng nhập để mua.

Đề + PDF đề xem/tải miễn phí; chỉ đáp án & lời giải mở sau khi mua.